Điều 98 Bộ luật dân sự 2015: Đại diện tham gia quan hệ dân sự

Bình luận Điều 98 BLDS 2015: đại diện của Nhà nước, cơ quan nhà nước trong quan hệ dân sự, thẩm quyền và lưu ý áp dụng.

Điều 98. Đại diện tham gia quan hệ dân sự

Việc đại diện cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở trung ương, ở địa phương tham gia quan hệ dân sự được thực hiện theo quy định của pháp luật về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của cơ quan nhà nước. Việc đại diện thông qua cá nhân, pháp nhân khác chỉ được thực hiện trong các trường hợp và theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định.

Ý nghĩa của quy định

Điều 98 đặt ra một cơ chế đại diện đặc thù cho Nhà nước và cơ quan nhà nước khi tham gia quan hệ dân sự. Mục tiêu là bảo đảm giao dịch dân sự của khu vực công được xác lập đúng thẩm quyền, đúng chủ thể và đúng quy trình nội bộ của bộ máy nhà nước.

Quy định này cũng phản ánh nguyên tắc Nhà nước, cơ quan nhà nước khi tham gia quan hệ dân sự thì bình đẳng với các chủ thể khác và chịu trách nhiệm dân sự theo các quy định liên quan của Bộ luật Dân sự.

Trọng tâm cần nắm khi áp dụng

Điểm cần chú ý trước hết là chủ thể được đại diện ở đây không phải mọi cơ quan, đơn vị đều có quyền tự xác lập đại diện theo ý chí riêng, mà phải căn cứ vào pháp luật về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của cơ quan nhà nước.

Thứ hai, việc dùng cá nhân hoặc pháp nhân khác để đại diện không phải là quyền tùy nghi, mà chỉ được thực hiện khi pháp luật cho phép và phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục tương ứng.

Điều kiện để áp dụng

Quy định này được “kích hoạt” khi Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc cơ quan nhà nước ở trung ương, địa phương tham gia một quan hệ dân sự, chẳng hạn giao kết, thực hiện hợp đồng, quản lý tài sản, hoặc thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự khác.

Khi đó, người ký hoặc người thực hiện giao dịch phải chứng minh được căn cứ đại diện hợp pháp, gồm thẩm quyền nội bộ, quyết định giao nhiệm vụ hoặc căn cứ pháp lý cụ thể tương ứng.

Những hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cơ quan nhà nước có thể ủy quyền đại diện như một chủ thể dân sự thông thường. Thực tế, Điều 98 yêu cầu phải kiểm tra trước giới hạn thẩm quyền và khuôn khổ pháp luật chuyên ngành, rồi mới xem xét việc đại diện thông qua người khác.

Nhầm lẫn khác là đồng nhất người ký văn bản với người có thẩm quyền đại diện. Trong quan hệ dân sự, giá trị ràng buộc không phụ thuộc riêng vào chữ ký, mà phụ thuộc vào căn cứ pháp lý của đại diện và sự phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan.

Lưu ý thực tiễn

Khi xử lý tranh chấp, cần kiểm tra đồng thời hai lớp căn cứ: căn cứ đại diệncăn cứ thẩm quyền. Nếu thiếu một trong hai, giao dịch có nguy cơ bị coi là không đúng chủ thể đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện, kéo theo rủi ro về hiệu lực và trách nhiệm dân sự.

Trong thực tiễn, đây là điều luật có vai trò “lọc” tính hợp pháp của giao dịch công: không chỉ xem ai ký, mà phải xem họ được ký trong tư cách nào, theo văn bản nào, và có đúng thẩm quyền pháp luật trao hay không.

Điều 98 điều chỉnh vấn đề gì?
Điều 98 điều chỉnh cách Nhà nước và cơ quan nhà nước tham gia quan hệ dân sự thông qua đại diện hợp pháp, bảo đảm đúng thẩm quyền và đúng quy trình pháp luật.[1]
Có được ủy quyền cho cá nhân khác đại diện không?
Có, nhưng chỉ trong trường hợp pháp luật cho phép và phải theo đúng trình tự, thủ tục được quy định; không được tự ý mở rộng thẩm quyền đại diện.[1]
Ai là người có quyền đại diện trong quan hệ này?
Người đại diện phải được xác định từ pháp luật về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, tổ chức bộ máy hoặc văn bản giao quyền hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền.[1]
Nếu người ký không đúng thẩm quyền thì sao?
Giao dịch có thể phát sinh rủi ro về hiệu lực và trách nhiệm dân sự, vì giá trị ràng buộc phụ thuộc vào căn cứ đại diện hợp pháp chứ không chỉ vào chữ ký.[1]
Điều này khác gì với đại diện dân sự thông thường?
Khác ở chỗ đại diện của cơ quan nhà nước bị giới hạn bởi luật tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ và các quy định chuyên ngành, không hoàn toàn theo cơ chế ủy quyền dân sự thông thường.[1]
Mục lục văn bản