Điều 9 Bộ luật dân sự 2015: Thực hiện quyền dân sự

Bình luận Điều 9 Bộ luật Dân sự 2015 về tự do thực hiện quyền dân sự, giới hạn pháp luật và trường hợp không làm mất quyền.

Điều 9. Thực hiện quyền dân sự

1. Cá nhân, pháp nhân thực hiện quyền dân sự theo ý chí của mình, không được trái với quy định tại Điều 3 và Điều 10 của Bộ luật này.

2. Việc cá nhân, pháp nhân không thực hiện quyền dân sự của mình không phải là căn cứ làm chấm dứt quyền, trừ trường hợp luật có quy định khác.

Ý nghĩa của Điều 9

Điều 9 thể hiện quan điểm nhất quán của Bộ luật Dân sự 2015: quyền dân sự thuộc về chủ thể và được thực hiện trước hết theo ý chí của chính chủ thể đó. Nhà làm luật không buộc cá nhân, pháp nhân phải “dùng hết” quyền của mình, cũng không coi sự im lặng hay không hành động là căn cứ đương nhiên làm mất quyền. Cách thiết kế này bảo đảm tính tự do, tự định đoạt và sự ổn định của quan hệ dân sự.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Điều 9 không phải là căn cứ độc lập để xác lập quyền mới, mà chỉ điều chỉnh cách thức chủ thể sử dụng quyền đã có. Khi áp dụng, cần kiểm tra trước hết quyền dân sự đó đã tồn tại hợp pháp hay chưa, sau đó mới xem việc thực hiện có phù hợp ý chí của chủ thể và không vi phạm các giới hạn pháp luật hay không. Nói cách khác, Điều 9 bảo vệ quyền lựa chọn, nhưng không cho phép lựa chọn đó đi ngược trật tự pháp lý chung.

Ba giới hạn trọng tâm

  • Phải phù hợp với nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Không được lạm dụng quyền dân sự theo Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 để gây thiệt hại hoặc nhằm mục đích trái pháp luật.
  • Chỉ trong trường hợp luật có quy định khác thì việc không thực hiện quyền mới có thể dẫn đến hậu quả làm chấm dứt quyền.

Những hiểu nhầm thường gặp

Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng có quyền dân sự đồng nghĩa với phải thực hiện quyền đó. Thực tế, quyền và nghĩa vụ là hai phạm trù khác nhau; một chủ thể có thể có quyền nhưng không sử dụng quyền mà vẫn không mất quyền. Hiểu nhầm thứ hai là cho rằng cứ không thực hiện quyền trong thời gian dài thì đương nhiên quyền chấm dứt; Điều 9 bác bỏ cách hiểu này, trừ trường hợp luật chuyên ngành quy định rõ hậu quả pháp lý khác.

Lưu ý thực tiễn

Khi xử lý một tình huống cụ thể, cần phân biệt giữa “không thực hiện quyền” và “từ bỏ quyền” hoặc “mất quyền” theo quy định pháp luật khác. Điều 9 chỉ khẳng định nguyên tắc chung, còn thời hiệu, thời hạn, điều kiện chấm dứt quyền hay hậu quả của việc không hành động thường nằm ở các quy định chuyên biệt. Vì vậy, việc áp dụng điều này trong thực tiễn phải luôn đặt cùng các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành.

Điều 9 có bắt buộc chủ thể phải thực hiện quyền dân sự không?
Không. Chủ thể được quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quyền dân sự của mình, miễn là không trái các giới hạn của Bộ luật Dân sự.
Không sử dụng quyền dân sự có làm mất quyền không?
Không. Việc không thực hiện quyền dân sự không làm chấm dứt quyền, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Điều 9 có cho phép lạm dụng quyền dân sự không?
Không. Việc thực hiện quyền phải tuân theo Điều 3 và không được lạm dụng theo Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015.
Khi nào việc không thực hiện quyền có thể dẫn đến mất quyền?
Chỉ khi luật chuyên ngành hoặc quy định cụ thể của pháp luật xác định rõ hậu quả đó, chẳng hạn gắn với thời hạn hoặc điều kiện pháp lý nhất định.
Mục lục văn bản