Điều 81 Bộ luật dân sự 2015: Tài sản của pháp nhân
Bình luận Điều 81 BLDS 2015 về tài sản của pháp nhân: tài sản riêng, vốn góp và căn cứ xác lập quyền sở hữu.
Điều 81. Tài sản của pháp nhân
Tài sản của pháp nhân bao gồm vốn góp của chủ sở hữu, sáng lập viên, thành viên của pháp nhân và tài sản khác mà pháp nhân được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan.
Ý nghĩa pháp lý của Điều 81
Điều 81 không chỉ liệt kê thành phần tài sản của pháp nhân mà còn khẳng định tính độc lập về tài sản của pháp nhân trong quan hệ dân sự. Đây là cơ sở để phân biệt tài sản của pháp nhân với tài sản cá nhân của chủ sở hữu, sáng lập viên, thành viên và người quản lý. Theo hướng này, pháp nhân tự đứng trên tài sản của mình để tham gia giao dịch và chịu trách nhiệm trong phạm vi pháp luật quy định.
Quy định này cũng phản ánh ý chí lập pháp về việc bảo đảm sự an toàn, minh bạch của lưu thông dân sự. Khi tài sản đã được chuyển vào pháp nhân hoặc do pháp nhân xác lập quyền sở hữu hợp pháp, tài sản đó không còn mặc nhiên thuộc về người đã góp, chuyển giao hay sáng lập nữa.
Trọng tâm khi áp dụng
Điểm mấu chốt của Điều 81 là phải xác định nguồn gốc tài sản và căn cứ xác lập quyền sở hữu. Tài sản của pháp nhân gồm phần vốn góp của chủ sở hữu, sáng lập viên, thành viên và các tài sản khác mà pháp nhân có được theo quy định của Bộ luật Dân sự hoặc luật chuyên ngành. Vì vậy, không phải cứ tài sản phát sinh liên quan đến hoạt động của một tổ chức là đương nhiên thuộc về pháp nhân; cần đối chiếu căn cứ pháp lý của việc chuyển dịch quyền sở hữu.
Trong thực tiễn, nhóm tài sản “khác” thường bao gồm tài sản mua sắm từ nguồn vốn hợp pháp, tài sản được tặng cho, thừa kế, tài sản do hoạt động sản xuất kinh doanh tạo lập, hoặc quyền tài sản mà pháp nhân được xác lập theo luật. Khi xử lý tranh chấp, điều quan trọng là chứng minh được tài sản đã vào khối tài sản của pháp nhân bằng giao dịch, quyết định nội bộ hoặc căn cứ pháp luật tương ứng.
Điều kiện để “kích hoạt” quy định
Quy định tại Điều 81 được áp dụng khi cần xác định tài sản nào thuộc sở hữu của pháp nhân để phục vụ việc quản trị, giao dịch, kê biên, thanh lý hoặc giải quyết nghĩa vụ. Trọng tâm không nằm ở việc ai là người bỏ tiền ra ban đầu, mà là pháp nhân đã được xác lập quyền sở hữu hợp pháp hay chưa. Đây là điểm thường bị nhầm với tài sản “đứng tên” hay tài sản “được sử dụng bởi” pháp nhân.
Với vốn góp, phải xem đã hoàn tất việc góp vốn, chuyển quyền sở hữu hoặc chuyển giao tài sản theo đúng loại hình pháp nhân và quy định chuyên ngành hay chưa. Với tài sản khác, phải đối chiếu căn cứ phát sinh quyền sở hữu, vì cùng một tài sản nhưng có thể thuộc pháp nhân hoặc vẫn thuộc chủ thể khác nếu chưa hoàn tất việc chuyển dịch.
Những hiểu sai thường gặp
Hiểu sai phổ biến nhất là đồng nhất tài sản của pháp nhân với tài sản của người góp vốn hoặc người đại diện. Thực tế, khi đã góp vốn hoặc chuyển giao hợp lệ, tài sản đó trở thành tài sản của pháp nhân và được tách khỏi khối tài sản riêng của cá nhân. Ngược lại, việc cá nhân đứng tên tài sản không làm phát sinh mặc nhiên quyền sở hữu của pháp nhân nếu chưa có căn cứ chuyển dịch hợp pháp.
Một nhầm lẫn khác là coi mọi khoản thu, tài sản hình thành trong quá trình hoạt động đều là tài sản của pháp nhân. Cách hiểu đúng là phải xác định nguồn hình thành và chủ thể được luật công nhận quyền sở hữu; chỉ khi đáp ứng điều kiện này, tài sản mới được tính vào khối tài sản của pháp nhân.
Lưu ý thực tiễn
Khi soạn thảo điều lệ, góp vốn, mua sắm tài sản hoặc tiếp nhận tài sản tặng cho, cần lưu vết rõ ràng về chủ thể chuyển giao, thời điểm, hình thức và căn cứ pháp lý. Đây là cơ sở quan trọng để chứng minh quyền sở hữu của pháp nhân trong tranh chấp nội bộ và với bên thứ ba. Trong tố tụng, việc phân định đúng tài sản của pháp nhân còn ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi tài sản được dùng để thực hiện nghĩa vụ dân sự.
Nếu tài sản chưa được chuyển dịch hợp lệ, việc ghi nhận trong sổ sách nội bộ không đủ để làm phát sinh quyền sở hữu của pháp nhân. Vì vậy, áp dụng Điều 81 luôn phải đặt trong mối liên hệ với quy định về góp vốn, chuyển quyền sở hữu và các luật chuyên ngành có liên quan.