Điều 679 Bộ luật dân sự 2015: Quyền sở hữu trí tuệ

Bình luận ngắn gọn Điều 679 Bộ luật Dân sự 2015 về xác định quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật nơi yêu cầu bảo hộ.

Điều 679. Quyền sở hữu trí tuệ

Quyền sở hữu trí tuệ được xác định theo pháp luật của nước nơi đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được yêu cầu bảo hộ.

Ý nghĩa của quy định

Điều 679 thể hiện cách tiếp cận mang tính lãnh thổ trong bảo hộ sở hữu trí tuệ: mỗi quốc gia tự quyết định tiêu chuẩn xác lập và phạm vi bảo hộ trong lãnh thổ của mình. Quy định này nhằm tránh việc áp dụng một cách máy móc pháp luật của quốc gia khác cho mọi tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Trong thực tiễn, đây là điều khoản “chốt” để xác định đúng luật áp dụng trước khi xem xét nội dung quyền.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Trọng tâm của điều luật không phải là định nghĩa quyền sở hữu trí tuệ, mà là quy tắc xác định luật áp dụng. Khi một đối tượng trí tuệ được yêu cầu bảo hộ tại Việt Nam, việc đánh giá quyền đó phải theo pháp luật Việt Nam; khi yêu cầu bảo hộ tại nước khác, phải theo pháp luật của nước đó. Vì vậy, cùng một đối tượng có thể được bảo hộ ở quốc gia này nhưng không được bảo hộ hoặc được bảo hộ khác ở quốc gia khác.

Điều luật này chỉ phát huy khi có yêu cầu bảo hộ đối với một đối tượng quyền sở hữu trí tuệ cụ thể. Nói cách khác, phải tồn tại một tình huống pháp lý cần xác định quyền tại nơi yêu cầu bảo hộ thì quy phạm xung đột này mới được kích hoạt. Nếu chỉ đang xem xét giao dịch nội bộ, chuyển giao hay khai thác quyền mà không đặt trong bối cảnh xác định nơi bảo hộ, điều luật này chưa phải là căn cứ trực tiếp để giải quyết.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng quyền sở hữu trí tuệ luôn được xác định theo pháp luật nơi tác phẩm, sáng chế hoặc nhãn hiệu được tạo ra. Điều luật không chọn nơi sáng tạo, mà chọn nơi yêu cầu bảo hộ. Một nhầm lẫn khác là coi một quyền đã tồn tại ở nước ngoài thì đương nhiên có hiệu lực tương tự tại Việt Nam; trên thực tế, phạm vi và điều kiện bảo hộ vẫn phải đối chiếu với pháp luật Việt Nam.

Lưu ý thực tiễn

Khi xử lý tranh chấp hoặc hồ sơ khai thác tài sản trí tuệ có yếu tố nước ngoài, cần tách bạch hai lớp vấn đề: xác định luật áp dụng theo Điều 679 và xác định nội dung bảo hộ theo luật được dẫn chiếu. Với các đối tượng như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hay quyền tác giả, việc kiểm tra điều kiện bảo hộ, thủ tục xác lập, thời hạn và giới hạn quyền đều phải quay về hệ thống pháp luật của nước nơi yêu cầu bảo hộ. Đây là điểm quyết định để tránh áp dụng sai luật và đưa ra kết luận sai về tình trạng pháp lý của quyền.

Điều 679 dùng để làm gì trong thực tiễn?
Điều này xác định luật nào được dùng để xem một quyền sở hữu trí tuệ có được bảo hộ hay không, thay vì tự động áp dụng pháp luật của nước nơi đối tượng được tạo ra.
Có phải quyền sở hữu trí tuệ luôn theo luật Việt Nam không?
Không. Chỉ khi việc bảo hộ được yêu cầu tại Việt Nam thì mới áp dụng pháp luật Việt Nam; nếu yêu cầu bảo hộ ở nước khác, phải theo pháp luật nước đó.
Điều 679 có áp dụng cho mọi loại quyền sở hữu trí tuệ không?
Có, vì điều luật nói chung về quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, điều kiện bảo hộ cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng loại quyền và pháp luật của nước nơi yêu cầu bảo hộ.
Nếu một quyền được công nhận ở nước ngoài thì Việt Nam có phải công nhận không?
Không tự động. Việc công nhận và bảo hộ tại Việt Nam vẫn phải được xem xét theo pháp luật Việt Nam vì Điều 679 dẫn chiếu đến nơi yêu cầu bảo hộ.
Sai lầm lớn nhất khi áp dụng Điều 679 là gì?
Sai lầm lớn nhất là chọn nhầm luật áp dụng, nhất là nhầm giữa nơi sáng tạo và nơi yêu cầu bảo hộ, dẫn đến đánh giá sai điều kiện và phạm vi quyền.
Mục lục văn bản