Điều 673 Bộ luật dân sự 2015: Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân
Bình luận ngắn gọn Điều 673 BLDS 2015 về xác định năng lực pháp luật dân sự của cá nhân trong quan hệ có yếu tố nước ngoài.
Điều 673. Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân
1. Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân được xác định theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch.
2. Người nước ngoài tại Việt Nam có năng lực pháp luật dân sự như công dân Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam có quy định khác.
Trọng tâm của Điều 673
Điều 673 không trực tiếp quy định nội dung năng lực pháp luật dân sự, mà chủ yếu chỉ định luật áp dụng trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Với cá nhân, pháp luật của nước mang quốc tịch là căn cứ chính để xác định họ có quyền và nghĩa vụ dân sự nào. Cách thiết kế này giúp tránh việc mỗi quốc gia tự áp dụng chuẩn riêng một cách tùy tiện khi đánh giá tư cách chủ thể của cá nhân nước ngoài.
Quy định tại khoản 2 thể hiện nguyên tắc tiếp cận cởi mở của pháp luật Việt Nam đối với người nước ngoài tại Việt Nam: về nguyên tắc, họ có năng lực pháp luật dân sự như công dân Việt Nam. Tuy nhiên, sự bình đẳng này không tuyệt đối, vì vẫn phải nhường chỗ cho các quy định chuyên ngành của pháp luật Việt Nam. Đây là điểm mấu chốt khi áp dụng trong thực tiễn: phải đọc Điều 673 cùng với luật chuyên ngành, chứ không thể dừng ở câu chữ chung của điều luật.
Khi nào điều luật này được dùng
Điều 673 được kích hoạt khi vụ việc có yếu tố nước ngoài và cần xác định năng lực pháp luật dân sự của một cá nhân. Trọng tâm thực tiễn thường nằm ở việc xác định đúng quốc tịch của người đó, vì đây là điểm nối để dẫn chiếu sang pháp luật nước ngoài. Nếu cá nhân có quốc tịch nước ngoài, hoặc có tình huống liên quan đến việc tham gia giao dịch, thừa kế, sở hữu, đại diện, thì việc xác định luật áp dụng phải được đặt ra ngay từ đầu.
Trong thực tế, đây là bước nền trước khi xem xét một giao dịch hay một quyền dân sự có được pháp luật công nhận hay không. Nếu xác định sai luật áp dụng, toàn bộ đánh giá về tư cách chủ thể có thể bị lệch. Vì vậy, Điều 673 thường không đứng một mình mà vận hành như “cửa ngõ” của cả nhóm quy định về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
Dễ nhầm ở điểm nào
Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất năng lực pháp luật dân sự với năng lực hành vi dân sự. Hai khái niệm này khác nhau: năng lực pháp luật là khả năng có quyền, nghĩa vụ; còn năng lực hành vi là khả năng tự mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ. Điều 673 chỉ giải quyết vấn đề thứ nhất, nên không được dùng để suy luận sang khả năng giao kết hay thực hiện giao dịch của cá nhân.
Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng người nước ngoài ở Việt Nam luôn có đầy đủ mọi quyền như công dân Việt Nam trong mọi trường hợp. Khoản 2 chỉ khẳng định nguyên tắc đối xử tương tự, nhưng phần loại trừ “trừ trường hợp pháp luật Việt Nam có quy định khác” có ý nghĩa rất lớn. Khi luật chuyên ngành hạn chế hoặc đặt điều kiện riêng, quy định đó vẫn được ưu tiên áp dụng.
Lưu ý khi áp dụng
Khi xử lý vụ việc cụ thể, cần xác định rõ ba vấn đề: cá nhân đó có yếu tố nước ngoài hay không, quốc tịch nào là căn cứ áp dụng, và pháp luật Việt Nam có quy định chuyên biệt loại trừ hay không. Nếu chỉ dựa vào Điều 673 mà bỏ qua điều ước quốc tế hoặc luật chuyên ngành thì kết luận dễ thiếu chính xác. Trong thực tiễn tư vấn và giải quyết tranh chấp, đây là điều luật mang tính định hướng áp dụng, không phải điều khoản tự nó quyết định toàn bộ quyền dân sự của đương sự.
Đối với người nước ngoài tại Việt Nam, nguyên tắc chung là được thừa nhận năng lực pháp luật dân sự như công dân Việt Nam. Nhưng khi quan hệ liên quan đến lĩnh vực có điều kiện đặc thù như đất đai, nhà ở, đầu tư, hôn nhân gia đình hoặc hoạt động nghề nghiệp có điều kiện, phải kiểm tra ngay quy định chuyên ngành để biết phạm vi quyền thực sự được phép thực hiện.