Điều 640 Bộ luật dân sự 2015: Sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc
Bình luận ngắn về Điều 640 BLDS 2015: quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc và hiệu lực di chúc mới.
Điều 640. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc
1. Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào.
2. Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật.
3. Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ.
Ý nghĩa của quy định
Điều 640 thể hiện nguyên tắc tôn trọng tối đa ý chí của người lập di chúc. Khi người lập di chúc còn sống và còn đủ năng lực hành vi, họ được quyền điều chỉnh nội dung di chúc để phù hợp với hoàn cảnh, tài sản và quan hệ gia đình tại từng thời điểm.
Quy định này giúp di chúc không bị “đóng băng” tại thời điểm lập ban đầu, mà luôn phản ánh ý chí sau cùng của người để lại di sản. Đây cũng là cơ sở quan trọng để giải quyết tranh chấp khi xuất hiện nhiều bản di chúc hoặc nhiều lần sửa đổi khác nhau.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Thứ nhất, quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc thuộc riêng người lập di chúc và có thể được thực hiện vào bất cứ lúc nào trước khi chết. Nội dung này đặt trọng tâm vào ý chí tự nguyện của người lập di chúc, nên mọi sửa đổi trái ý chí hoặc không hợp pháp đều không làm phát sinh hiệu lực.
Thứ hai, khi chỉ bổ sung di chúc, phần di chúc cũ và phần bổ sung có giá trị ngang nhau. Nếu có mâu thuẫn giữa hai phần, thì phần bổ sung được ưu tiên áp dụng đối với nội dung xung đột.
Thứ ba, khi lập di chúc mới để thay thế di chúc cũ thì di chúc trước bị hủy bỏ. Trong thực tiễn, đây là căn cứ để xác định đâu là di chúc có hiệu lực cuối cùng, nhất là khi hồ sơ thừa kế có nhiều văn bản lập ở các thời điểm khác nhau.
Điều kiện để điều luật phát sinh tác dụng
Điều luật này được áp dụng khi có một di chúc đã được lập trước đó và người lập di chúc còn sống, còn có quyền định đoạt tài sản của mình. Sự thay đổi phải do chính người lập di chúc thể hiện, chứ không phải do người thừa kế hoặc người khác tự ý can thiệp.
Trên thực tế, điểm mấu chốt không chỉ là có “bản di chúc mới”, mà còn phải xác định rõ bản mới đó là sửa đổi, bổ sung, thay thế hay hủy bỏ. Cách xác định này quyết định hiệu lực pháp lý của các bản di chúc liên quan.
Những nhầm lẫn thường gặp
Nhiều trường hợp cho rằng cứ có thêm một văn bản sau di chúc là mặc nhiên di chúc cũ mất hiệu lực. Cách hiểu này không chính xác, vì chỉ khi văn bản sau thể hiện rõ việc thay thế hoặc có nội dung mâu thuẫn thì mới làm thay đổi hiệu lực theo quy định.
Một nhầm lẫn khác là coi phần bổ sung luôn làm toàn bộ di chúc cũ mất hiệu lực. Thực ra, chỉ phần có mâu thuẫn mới bị phần bổ sung thay thế; các phần không mâu thuẫn vẫn tiếp tục có giá trị.
Trong thực tiễn giải quyết thừa kế, cần đối chiếu chặt chẽ thời điểm lập, nội dung thể hiện ý chí và tính hợp lệ của từng văn bản để xác định chính xác di chúc cuối cùng có hiệu lực.