Điều 634 Bộ luật dân sự 2015: Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Bình luận Điều 634 BLDS 2015: điều kiện, trình tự và lưu ý khi lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng.

Điều 634. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc, nhưng phải có ít nhất là hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc.

Việc lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 và Điều 632 của Bộ luật này.

Ý nghĩa của quy định

Điều 634 được xây dựng để mở rộng khả năng lập di chúc cho người không tự mình viết bản di chúc, đồng thời giảm nguy cơ tranh chấp về giả mạo ý chí. Yếu tố cốt lõi của cơ chế này không nằm ở hình thức viết tay hay đánh máy, mà ở việc bảo đảm di chúc phản ánh đúng ý chí cuối cùng của người để lại tài sản. Vì vậy, điều luật đặt ra yêu cầu có người làm chứng và có sự xác nhận trực tiếp ngay khi người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Điều kiện kích hoạt Điều 634 là người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc. Khi đó, họ được quyền tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ trước mặt những người làm chứng; sau đó, những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ và cùng ký vào bản di chúc. Đây là trình tự bắt buộc, không phải thủ tục mang tính khuyến khích.

Bản di chúc theo Điều 634 còn phải đáp ứng các yêu cầu chung của di chúc tại Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 và điều kiện về người làm chứng tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Nói cách khác, đủ hai người làm chứng chưa đủ để di chúc hợp lệ nếu người làm chứng thuộc trường hợp bị cấm, hoặc nội dung, hình thức di chúc không đáp ứng quy định chung. Điều 634 chỉ là một mắt xích trong tổng thể điều kiện hợp pháp của di chúc.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một hiểu nhầm phổ biến là cứ có người làm chứng thì di chúc đương nhiên hợp lệ. Thực tế, người làm chứng phải đáp ứng tiêu chuẩn pháp luật và phải tham gia đúng trình tự chứng kiến việc ký hoặc điểm chỉ. Nếu người lập di chúc ký trước, ký sau, hoặc người làm chứng chỉ “xác nhận hộ” mà không trực tiếp chứng kiến, giá trị pháp lý của di chúc sẽ bị đặt vấn đề.

Một hiểu nhầm khác là di chúc có người làm chứng luôn phải công chứng hoặc chứng thực. Điều 634 không đặt ra yêu cầu đó như một điều kiện mặc định; trọng tâm của điều luật là cơ chế làm chứng và xác nhận chữ ký, điểm chỉ. Tuy nhiên, trong từng trường hợp cụ thể, nếu thuộc nhóm di chúc phải công chứng, chứng thực theo quy định khác thì vẫn phải tuân thủ quy định tương ứng.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng điều luật này, cần kiểm tra đồng thời ba lớp điều kiện: năng lực và tình trạng của người lập di chúc, tư cách của người làm chứng, và trình tự lập di chúc. Tranh chấp về di chúc thường xuất phát từ việc thiếu hồ sơ chứng minh người làm chứng đã chứng kiến trực tiếp hoặc từ việc người làm chứng không đủ điều kiện theo luật. Vì vậy, trong thực tiễn, việc ghi nhận rõ thời điểm lập, danh tính người làm chứng và trình tự ký là yếu tố đặc biệt quan trọng để bảo vệ tính hợp pháp của di chúc.

Di chúc bằng văn bản có người làm chứng có bắt buộc phải có bao nhiêu người làm chứng?
Phải có ít nhất hai người làm chứng. Đây là điều kiện bắt buộc để bảo đảm việc ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc được xác nhận đúng trình tự.
Người làm chứng trong di chúc có được là người thừa kế không?
Không. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan và một số chủ thể khác đều không được làm chứng.
Có phải mọi di chúc có người làm chứng đều phải công chứng?
Không phải luôn luôn. Điều 634 không mặc định yêu cầu công chứng, nhưng di chúc vẫn phải đáp ứng các quy định chung và các trường hợp pháp luật chuyên biệt nếu có.
Người lập di chúc có cần ký trước mặt người làm chứng không?
Có. Việc ký hoặc điểm chỉ phải thực hiện trước mặt những người làm chứng; sau đó người làm chứng xác nhận và ký vào bản di chúc.
Mục lục văn bản