Điều 631 Bộ luật dân sự 2015: Nội dung của di chúc
Bình luận Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 về nội dung di chúc, các yêu cầu bắt buộc và lỗi thường gặp khi lập di chúc.
Điều 631. Nội dung của di chúc
1. Di chúc gồm các nội dung chủ yếu sau:
a) Ngày, tháng, năm lập di chúc;
b) Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc;
c) Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản;
d) Di sản để lại và nơi có di sản.
2. Ngoài các nội dung quy định tại khoản 1 Điều này, di chúc có thể có các nội dung khác.
3. Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu, nếu di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải được ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.
Trường hợp di chúc có sự tẩy xóa, sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh chỗ tẩy xóa, sửa chữa.
Trọng tâm của Điều 631
Điều 631 thiết lập “khung nội dung” bắt buộc của di chúc, nhằm bảo đảm di chúc có thể được xác định chính xác về thời điểm lập, chủ thể lập, người thụ hưởng và khối di sản. Đây là các dữ kiện cốt lõi để cơ quan có thẩm quyền và người liên quan nhận diện đúng ý chí định đoạt tài sản sau khi chết, hạn chế tranh chấp về hiệu lực và phạm vi di chúc.
Về bản chất, điều luật không đặt nặng hình thức trang trí của văn bản mà nhấn vào tính rõ ràng, xác định và kiểm chứng được. Vì vậy, chỉ khi các thông tin chủ yếu này được thể hiện đầy đủ, di chúc mới có nền tảng để được xem xét trong tổng thể các điều kiện có hiệu lực của di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015.
Những nội dung cần nắm khi áp dụng
Khoản 1 Điều 631 yêu cầu bốn nhóm nội dung tối thiểu: ngày, tháng, năm lập di chúc; họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên cơ quan, tổ chức, cá nhân hưởng di sản; và di sản để lại cùng nơi có di sản. Đây là dữ liệu để xác định ai là người lập, ai là người nhận, nhận cái gì và ở đâu.
Khoản 2 cho phép bổ sung các nội dung khác, như chỉ định người quản lý di sản, giao nghĩa vụ cho người thừa kế, hoặc điều kiện hưởng di sản. Tuy nhiên, nội dung bổ sung chỉ có giá trị khi không làm sai lệch ý chí định đoạt và không trái quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của di chúc.
Khoản 3 là quy tắc kỹ thuật rất quan trọng: di chúc không được viết tắt, viết bằng ký hiệu; nếu nhiều trang thì phải đánh số trang và có chữ ký hoặc điểm chỉ trên từng trang; phần tẩy xóa, sửa chữa phải được ký xác nhận bên cạnh chỗ sửa. Các yêu cầu này nhằm ngăn ngừa việc sửa đổi, thêm bớt nội dung sau khi lập di chúc.
Lỗi thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng thiếu một số chi tiết phụ thì di chúc vô hiệu ngay. Thực tế, Điều 631 chỉ yêu cầu các nội dung chủ yếu; những nội dung khác là tùy chọn, nhưng các thông tin cốt lõi phải đủ rõ để xác định được ý chí của người lập di chúc.
Một sai sót khác là ghi tên người thừa kế nhưng mô tả tài sản quá chung chung, không xác định được di sản hoặc nơi có di sản. Khi đó, tranh chấp thường phát sinh ở khâu giải thích di chúc, đặc biệt với tài sản có nhiều phần, nhiều giấy tờ hoặc đang đồng sở hữu.
Việc viết tắt, dùng ký hiệu, bỏ qua số trang hoặc không ký xác nhận chỗ sửa chữa cũng là lỗi dễ làm suy yếu giá trị chứng minh của di chúc. Trong thực tiễn xét xử, các lỗi này thường được xem xét rất chặt vì liên quan trực tiếp đến tính toàn vẹn của văn bản và khả năng phản ánh đúng ý chí của người để lại di sản.
Lưu ý áp dụng
Khi soạn thảo di chúc, cần ưu tiên cách diễn đạt đầy đủ, rõ ràng, hạn chế cách ghi mơ hồ về người được hưởng hoặc tài sản để lại. Nếu có nhiều tài sản hoặc nhiều người thụ hưởng, nên liệt kê cụ thể từng tài sản, phần hưởng hoặc tiêu chí xác định phần hưởng để tránh phải giải thích sau này.
Điều 631 không thay thế các điều kiện hợp lệ khác của di chúc. Nói cách khác, di chúc có đủ nội dung theo Điều 631 vẫn phải đáp ứng yêu cầu về năng lực, ý chí tự nguyện, và nội dung không trái pháp luật, đạo đức xã hội theo Bộ luật Dân sự 2015.
Trong tranh chấp thừa kế, Điều 631 thường được dùng như căn cứ đầu tiên để kiểm tra “di chúc có đủ hình hài pháp lý hay chưa”. Vì vậy, đây là điều khoản kỹ thuật nhưng có giá trị thực tiễn rất lớn trong việc phòng ngừa vô hiệu, hạn chế giải thích bất lợi và bảo vệ đúng ý chí cuối cùng của người lập di chúc.