Điều 628 Bộ luật dân sự 2015: Di chúc bằng văn bản

Bình luận Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015 về các hình thức di chúc bằng văn bản và lưu ý thực tiễn khi áp dụng.

Điều 628. Di chúc bằng văn bản

Di chúc bằng văn bản bao gồm:

1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng.

2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng.

3. Di chúc bằng văn bản có công chứng.

4. Di chúc bằng văn bản có chứng thực.

Ý nghĩa của quy định

Điều 628 không đặt ra thêm điều kiện làm di chúc hợp pháp, mà chỉ phân loại hình thức di chúc bằng văn bản thành bốn nhóm: không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng và có chứng thực. Cách thiết kế này cho thấy pháp luật tôn trọng quyền tự định đoạt của người lập di chúc, đồng thời mở ra các mức độ bảo đảm khác nhau về chứng cứ và an toàn pháp lý khi tranh chấp phát sinh. Đây là điều luật “mở khung” để áp dụng các quy định tiếp theo về cách lập và hiệu lực của di chúc.

Trọng tâm cần nắm khi áp dụng

Điểm cần phân biệt là: Điều 628 chỉ xác định loại di chúc, còn việc di chúc đó có hợp pháp hay không phải đối chiếu thêm Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, một di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đủ điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức theo luật. Ngược lại, di chúc có công chứng hoặc chứng thực cũng không mặc nhiên có hiệu lực nếu vi phạm điều cấm hoặc bị lập trong tình trạng không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.

Những hiểu nhầm thường gặp

Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi công chứng, chứng thực là điều kiện bắt buộc cho mọi di chúc. Thực tế, pháp luật chỉ yêu cầu bắt buộc công chứng hoặc chứng thực trong trường hợp di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ được lập bằng văn bản có người làm chứng. Một hiểu nhầm khác là cho rằng di chúc viết tay luôn yếu hơn di chúc có công chứng; về nguyên tắc, giá trị pháp lý của di chúc không phụ thuộc riêng vào việc có công chứng hay không, mà phụ thuộc vào việc đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

Lưu ý thực tiễn

Khi xử lý một hồ sơ thừa kế, cần xác định đúng loại di chúc trước, rồi mới kiểm tra điều kiện tương ứng của loại đó. Với di chúc không có người làm chứng, trọng tâm là dấu hiệu thể hiện ý chí tự lập của người để lại di sản; với di chúc có người làm chứng, cần kiểm tra tư cách người làm chứng và trình tự xác nhận chữ ký, điểm chỉ. Với di chúc có công chứng hoặc chứng thực, cần xem xét thêm thẩm quyền, trình tự của cơ quan công chứng hoặc chứng thực theo quy định liên quan. Điều này giúp tránh đánh giá sai hiệu lực chỉ vì hình thức bên ngoài của di chúc.

Kết luận áp dụng

Điều 628 là điều khoản về hình thức, không phải điều khoản về hiệu lực. Khi viện dẫn điều luật này, cần luôn đặt nó trong mối liên hệ với Điều 630 và các điều về lập di chúc bằng văn bản để có kết luận chính xác.

Di chúc bằng văn bản có bắt buộc phải công chứng không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Chỉ một số trường hợp đặc thù, như người không biết chữ hoặc bị hạn chế về thể chất lập di chúc có người làm chứng, mới phải công chứng hoặc chứng thực.
Di chúc viết tay không công chứng có giá trị không?
Có thể có giá trị nếu đáp ứng đủ điều kiện hợp pháp của di chúc theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 và đúng hình thức luật cho phép.
Điều 628 có quy định điều kiện để di chúc có hiệu lực không?
Không. Điều 628 chỉ phân loại các hình thức di chúc bằng văn bản; điều kiện hiệu lực được xem xét theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
Khi nào di chúc bằng văn bản phải có người làm chứng?
Khi người lập di chúc không tự viết hoặc cần người làm chứng theo đúng quy định; trường hợp đặc biệt của người không biết chữ hoặc hạn chế thể chất còn phải công chứng hoặc chứng thực.
Mục lục văn bản