Điều 620 Bộ luật dân sự 2015: Từ chối nhận di sản
Bình luận Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền từ chối nhận di sản, điều kiện hiệu lực và lưu ý thực tiễn.
Điều 620. Từ chối nhận di sản
1. Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
2. Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết.
3. Việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Ý nghĩa của quy định
Điều 620 thể hiện quan điểm lập pháp tôn trọng quyền lựa chọn của người thừa kế: nhận hoặc không nhận di sản là quyết định cá nhân, không bị buộc phải tiếp nhận tài sản thừa kế. Tuy nhiên, quyền này không được dùng như một công cụ để né tránh nghĩa vụ tài sản của chính người thừa kế đối với người khác. Vì vậy, điều luật vừa bảo vệ quyền định đoạt, vừa giữ cân bằng với trật tự thanh toán nghĩa vụ trong dân sự.
Điều kiện để việc từ chối có giá trị
Để phát sinh hiệu lực, việc từ chối phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: chủ thể là người thừa kế; việc từ chối được lập thành văn bản; và văn bản đó phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản. Đây là các điều kiện mang tính bắt buộc, không phải thủ tục tùy nghi. Chỉ cần thiếu một yếu tố, việc từ chối có nguy cơ không được công nhận khi giải quyết tranh chấp.
Người từ chối còn phải gửi văn bản cho người quản lý di sản, những người thừa kế khác và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để bảo đảm việc chia thừa kế được thực hiện minh bạch. Quy định này giúp ngăn ngừa tình trạng một người đã từ chối nhưng các chủ thể liên quan không biết, dẫn đến phân chia sai phần di sản. Trong thực tiễn, đây là căn cứ rất quan trọng để chứng minh ý chí từ chối đã được bày tỏ hợp lệ.
Điểm cần hiểu đúng
Không phải mọi trường hợp “không muốn nhận tài sản” đều được xem là từ chối hợp pháp. Nếu người thừa kế đang có nghĩa vụ tài sản với người khác mà từ chối di sản nhằm làm giảm tài sản để tránh bị xử lý nghĩa vụ, việc từ chối sẽ không được pháp luật bảo vệ. Cách hiểu đúng là quyền từ chối chỉ hợp pháp khi xuất phát từ ý chí tự nguyện, không nhằm tẩu tán hay né tránh trách nhiệm tài sản.
Cũng cần phân biệt giữa từ chối nhận di sản và không có quyền hưởng di sản. Điều 620 chỉ điều chỉnh trường hợp người thừa kế có quyền hưởng nhưng chủ động từ chối; còn người bị loại trừ quyền hưởng di sản do các căn cứ khác thì không áp dụng cơ chế này. Nhầm lẫn hai tình huống này thường dẫn đến việc lập văn bản sai bản chất.
Lưu ý thực tiễn
Pháp luật hiện hành không đặt ra yêu cầu bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực văn bản từ chối, nhưng để bảo đảm chứng cứ và hạn chế tranh chấp, việc công chứng vẫn có giá trị thực tiễn cao. Nội dung văn bản nên thể hiện rõ người từ chối, di sản liên quan và ý chí từ chối dứt khoát. Nếu đã quá thời điểm phân chia di sản thì việc từ chối không còn đáp ứng điều kiện của Điều 620.
Trong các vụ việc cụ thể, cần kiểm tra mốc “thời điểm phân chia di sản” theo hồ sơ thực tế, vì đây là yếu tố quyết định hiệu lực của văn bản từ chối. Nếu người thừa kế đã nhận di sản hoặc đã để việc phân chia hoàn tất rồi mới tuyên bố từ chối, văn bản đó không làm thay đổi kết quả chia thừa kế. Do đó, giá trị của Điều 620 nằm ở chỗ yêu cầu người thừa kế phải lựa chọn và thể hiện ý chí đúng thời điểm, đúng hình thức.