Điều 62 Bộ luật dân sự 2015: Chấm dứt việc giám hộ

Phân tích Điều 62 BLDS 2015 về căn cứ chấm dứt giám hộ, thủ tục hộ tịch và lưu ý bàn giao tài sản, quyền, nghĩa vụ.

Điều 62. Chấm dứt việc giám hộ

1. Việc giám hộ chấm dứt trong trường hợp sau đây:

a) Người được giám hộ đã có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;

b) Người được giám hộ chết;

c) Cha, mẹ của người được giám hộ là người chưa thành niên đã có đủ điều kiện để thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình;

d) Người được giám hộ được nhận làm con nuôi.

2. Thủ tục chấm dứt việc giám hộ thực hiện theo quy định của pháp luật về hộ tịch.

Ý nghĩa của quy định

Điều 62 đặt ra giới hạn rõ ràng cho quan hệ giám hộ: giám hộ chỉ tồn tại khi người được giám hộ còn cần sự hỗ trợ pháp lý theo luật định. Khi căn cứ giám hộ không còn, quan hệ này phải chấm dứt để bảo đảm người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ được tự chủ, hoặc để quyền, nghĩa vụ của người chưa thành niên được chuyển giao đúng người có trách nhiệm. Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo vệ người yếu thế nhưng không kéo dài giám hộ quá mức cần thiết.

Các căn cứ chấm dứt cần nắm

Việc giám hộ chấm dứt khi người được giám hộ đã có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; khi người được giám hộ chết; khi cha, mẹ của người được giám hộ là người chưa thành niên đã đủ điều kiện thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình; hoặc khi người được giám hộ được nhận làm con nuôi. Đây là các căn cứ mang tính pháp lý cụ thể, không phụ thuộc vào ý chí đơn phương của người giám hộ. Khi một trong các căn cứ này phát sinh, việc tiếp tục duy trì giám hộ là không còn cơ sở.

Điểm cần lưu ý khi áp dụng

Không phải mọi trường hợp người giám hộ không còn trực tiếp quản lý đều đồng nghĩa với chấm dứt giám hộ; phải có đúng căn cứ theo khoản 1 Điều 62 Bộ luật Dân sự 2015. Với trường hợp cha mẹ hoặc việc nhận con nuôi, trọng tâm không chỉ là dừng vai trò của người giám hộ mà còn phải chuyển giao đầy đủ quyền, nghĩa vụ phát sinh vì lợi ích của người được giám hộ. Đây là điểm thực tiễn dễ bị bỏ sót, nhất là với tài sản, nghĩa vụ đang phát sinh hoặc giao dịch chưa hoàn tất.

Thủ tục và hệ quả pháp lý

Khoản 2 Điều 62 yêu cầu thủ tục chấm dứt giám hộ thực hiện theo pháp luật về hộ tịch, nên việc chấm dứt cần được ghi nhận đúng trình tự hành chính. Về bản chất, đây là bước xác lập trạng thái pháp lý mới, làm căn cứ cho việc chấm dứt quyền đại diện của người giám hộ và xử lý việc bàn giao. Trong thực tiễn, nếu chỉ coi đây là thủ tục “ghi nhận” mà bỏ qua việc thanh toán, bàn giao thì dễ phát sinh tranh chấp về tài sản và trách nhiệm liên quan.

Hiểu đúng để tránh nhầm lẫn

Nhầm lẫn thường gặp là coi chấm dứt giám hộ là chấm dứt mọi nghĩa vụ ngay lập tức, trong khi vẫn phải xử lý phần tài sản, quyền và nghĩa vụ đã phát sinh trong thời gian giám hộ. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần người giám hộ thay đổi hoàn cảnh cá nhân thì giám hộ đương nhiên chấm dứt; pháp luật không quy định như vậy. Do đó, khi áp dụng Điều 62, phải đối chiếu đồng thời căn cứ chấm dứt, người nhận chuyển giao và thủ tục hộ tịch tương ứng.

Khi nào việc giám hộ chấm dứt theo Điều 62?
Giám hộ chấm dứt khi có một trong bốn căn cứ luật định: người được giám hộ đủ năng lực hành vi dân sự, chết, cha mẹ đủ điều kiện hoặc được nhận làm con nuôi.
Người giám hộ chết thì giám hộ có tự động chấm dứt không?
Không. Phải xác định quan hệ giám hộ mới và thực hiện thủ tục liên quan; đồng thời xử lý việc bàn giao tài sản, quyền và nghĩa vụ theo quy định.
Chấm dứt giám hộ có cần đăng ký hộ tịch không?
Có. Khoản 2 Điều 62 quy định thủ tục chấm dứt giám hộ thực hiện theo pháp luật về hộ tịch, nên phải đăng ký đúng trình tự.
Khi giám hộ chấm dứt, người giám hộ còn trách nhiệm gì không?
Người giám hộ vẫn phải bàn giao tài sản, giấy tờ, quyền và nghĩa vụ liên quan đã phát sinh trong thời gian giám hộ theo đúng căn cứ chấm dứt.
Mục lục văn bản