Điều 57 Bộ luật dân sự 2015: Nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 57 Bộ luật Dân sự 2015: nghĩa vụ chăm sóc, đại diện, quản lý tài sản và bảo vệ quyền lợi người được giám hộ.
Điều 57. Nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
1. Người giám hộ của người mất năng lực hành vi dân sự có các nghĩa vụ sau đây:
a) Chăm sóc, bảo đảm việc điều trị bệnh cho người được giám hộ;
b) Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự;
c) Quản lý tài sản của người được giám hộ;
d) Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.
2. Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi có nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án trong số các nghĩa vụ quy định tại khoản 1 Điều này.
Trọng tâm của quy định
Điều 57 không trao cho người giám hộ một quyền lực tự do đối với người được giám hộ, mà xác lập một nghĩa vụ pháp lý gắn với mục tiêu bảo vệ người yếu thế. Điểm cốt lõi là mọi hành vi giám hộ phải hướng đến lợi ích của người được giám hộ, đặc biệt ở ba mảng: chăm sóc sức khỏe, đại diện trong giao dịch dân sự và quản lý tài sản.
Trong thực tiễn, điều này có nghĩa người giám hộ không chỉ “thay mặt” mà còn phải “chịu trách nhiệm” về việc bảo đảm điều trị bệnh, quản lý tài sản cẩn trọng và ngăn ngừa xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Đây là chuẩn mực để đánh giá tính đúng đắn của toàn bộ hành vi giám hộ.
Điều kiện để áp dụng
Quy định tại khoản 1 Điều 57 áp dụng đối với người giám hộ của người mất năng lực hành vi dân sự. Với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, khoản 2 Điều 57 chỉ cho phép Tòa án xác định trong số các nghĩa vụ tại khoản 1 những nghĩa vụ cần thiết, phù hợp với quyết định của Tòa án.
Vì vậy, không phải mọi trường hợp giám hộ đều mặc nhiên có phạm vi nghĩa vụ giống nhau. Phạm vi nghĩa vụ phải được nhìn theo tình trạng pháp lý của người được giám hộ và, đối với trường hợp có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, phải căn cứ trực tiếp vào quyết định của Tòa án.
Điểm cần hiểu đúng
Người giám hộ không được hiểu như “người thay thế toàn bộ ý chí” của người được giám hộ trong mọi tình huống. Quyền đại diện chỉ phát sinh trong phạm vi pháp luật cho phép và phải gắn với việc bảo vệ lợi ích hợp pháp của người được giám hộ, không phải để phục vụ lợi ích riêng của người giám hộ.
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có tư cách giám hộ thì được tự do quyết định việc tài sản hoặc giao dịch của người được giám hộ. Thực tế, quản lý tài sản phải theo nguyên tắc cẩn trọng, đúng mục đích bảo vệ người được giám hộ và tuân thủ các giới hạn pháp luật có liên quan.
Lưu ý khi áp dụng
Trong từng vụ việc, cần xác định rõ tình trạng của người được giám hộ: mất năng lực hành vi dân sự hay chỉ có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Đây là căn cứ quyết định phạm vi nghĩa vụ của người giám hộ và mức độ can thiệp hợp pháp vào đời sống dân sự của người được giám hộ.
Khi phát sinh giao dịch, tranh chấp tài sản hoặc quyết định về điều trị, cần ưu tiên kiểm tra xem hành vi đó có thực sự cần thiết cho lợi ích của người được giám hộ hay không. Nếu vượt quá phạm vi bảo vệ, hành vi của người giám hộ có nguy cơ bị xem là không phù hợp với bản chất của chế định giám hộ.
Giá trị thực tiễn
Điều 57 là căn cứ trực tiếp để đánh giá trách nhiệm của người giám hộ trong đời sống gia đình, y tế, tài sản và tranh chấp dân sự. Quy định này giúp bảo đảm người được giám hộ không bị bỏ mặc, đồng thời hạn chế nguy cơ lạm dụng danh nghĩa giám hộ để chiếm đoạt hoặc định đoạt trái lợi ích của họ.