Điều 548 Bộ luật dân sự 2015: Trách nhiệm chịu rủi ro
Bình luận Điều 548 BLDS 2015 về trách nhiệm chịu rủi ro trong hợp đồng gia công, trọng tâm phân bổ rủi ro và chậm giao, chậm nhận.
Điều 548. Trách nhiệm chịu rủi ro
Cho đến khi giao sản phẩm cho bên đặt gia công, bên nào là chủ sở hữu của nguyên vật liệu thì phải chịu rủi ro đối với nguyên vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Khi bên đặt gia công chậm nhận sản phẩm thì phải chịu rủi ro trong thời gian chậm nhận, kể cả trong trường hợp sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu của bên nhận gia công, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Khi bên nhận gia công chậm giao sản phẩm mà có rủi ro đối với sản phẩm gia công thì phải bồi thường thiệt hại xảy ra cho bên đặt gia công.
Trọng tâm của quy định
Điều 548 thiết lập cơ chế phân bổ rủi ro khá rõ ràng trong hợp đồng gia công: rủi ro trước hết thuộc về chủ sở hữu nguyên vật liệu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Cách tiếp cận này bảo đảm sự tương thích giữa quyền sở hữu và nghĩa vụ chịu rủi ro, tránh việc đẩy thiệt hại sang một bên không gắn với lợi ích tài sản tương ứng.
Đây không phải quy định về lỗi theo nghĩa thông thường, mà là quy tắc phân bổ rủi ro theo quan hệ hợp đồng. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, dù không ai có lỗi, bên được xác định theo Điều 548 vẫn phải gánh tổn thất phát sinh.
Điều kiện để áp dụng
Quy định này chỉ phát sinh trong bối cảnh hợp đồng gia công và trước thời điểm giao sản phẩm cho bên đặt gia công. Cần xác định chính xác ai là chủ sở hữu của nguyên vật liệu, thời điểm hoàn thành sản phẩm, thời điểm chậm nhận hoặc chậm giao, và có hay không thỏa thuận khác giữa các bên.
Nếu bên đặt gia công chậm nhận sản phẩm, rủi ro chuyển sang bên đặt trong thời gian chậm nhận, kể cả khi sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu của bên nhận gia công. Nếu bên nhận gia công chậm giao mà phát sinh rủi ro, bên nhận phải bồi thường thiệt hại cho bên đặt gia công.
Điểm cần tránh hiểu sai
Nhiều người nhầm rằng cứ bên nào đang giữ hàng thì bên đó luôn chịu rủi ro. Điều này không đúng, vì khoản 1 Điều 548 ưu tiên tiêu chí quyền sở hữu nguyên vật liệu, còn khoản 2 và khoản 3 chỉ điều chỉnh riêng trường hợp chậm nhận hoặc chậm giao.
Cũng cần phân biệt giữa rủi ro và trách nhiệm bồi thường do vi phạm nghĩa vụ. Khi bên nhận gia công chậm giao sản phẩm, họ không chỉ chịu rủi ro mà còn phải bồi thường thiệt hại nếu sự chậm giao làm phát sinh tổn thất cho bên đặt gia công.
Lưu ý khi soạn và thực hiện hợp đồng
Điều luật cho phép các bên thỏa thuận khác, nên điều khoản về giao nhận, thời điểm chuyển rủi ro, bảo quản, kiểm tra và xử lý chậm nhận/chậm giao cần được quy định càng cụ thể càng tốt. Đây là điểm thực tiễn quan trọng để giảm tranh chấp khi hàng hóa hư hỏng, mất mát hoặc giảm giá trị trong quá trình gia công.
Khi áp dụng vào vụ việc cụ thể, cần chứng minh rõ nguyên nhân rủi ro, thời điểm xảy ra rủi ro và việc một bên đã chậm giao hoặc chậm nhận hay chưa. Nếu thiếu các dữ kiện này, rất dễ xác định sai chủ thể phải gánh thiệt hại.