Điều 531 Bộ luật dân sự 2015: Hình thức hợp đồng vận chuyển tài sản
Bình luận Điều 531 BLDS 2015 về hình thức hợp đồng vận chuyển tài sản, giá trị của vận đơn và lưu ý khi áp dụng.
Điều 531. Hình thức hợp đồng vận chuyển tài sản
1. Hợp đồng vận chuyển tài sản được giao kết bằng văn bản, bằng lời nói hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể.
2. Vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương khác là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng giữa các bên.
Trọng tâm của quy định
Điều 531 đặt trọng tâm vào tính linh hoạt của hình thức giao kết trong hoạt động vận chuyển tài sản. Nhà làm luật không bắt buộc một khuôn thức duy nhất, vì giao dịch vận chuyển thường phát sinh nhanh, số lượng lớn và diễn ra trong môi trường thực tiễn đa dạng. Do đó, hợp đồng có thể hình thành bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi cụ thể, miễn là thể hiện được sự thỏa thuận giữa các bên.
Quy định này phù hợp với bản chất của hợp đồng vận chuyển tài sản là giao dịch dịch vụ mang tính thực tiễn cao, cần bảo đảm khả năng xác lập nhanh và thuận tiện. Tuy nhiên, sự linh hoạt về hình thức không làm giảm yêu cầu về chứng cứ khi có tranh chấp. Vì vậy, bên tham gia giao dịch vẫn nên lưu giữ tài liệu, chứng từ thể hiện nội dung thỏa thuận và quá trình giao nhận.
Vận đơn có ý nghĩa gì
Khoản 2 của Điều luật cần được hiểu đúng: vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng, chứ không đồng nhất với toàn bộ hợp đồng. Nói cách khác, chứng từ này giúp xác nhận rằng hợp đồng đã được hình thành giữa các bên, đồng thời hỗ trợ chứng minh nội dung cơ bản của giao dịch khi phát sinh tranh chấp.
Đây là điểm thường bị hiểu nhầm trong thực tế. Nhiều trường hợp cho rằng chỉ cần có vận đơn là đã đủ thay thế hoàn toàn mọi chứng cứ khác hoặc ngược lại, không có văn bản thì hợp đồng vô hiệu. Cách hiểu đó không chính xác, vì Điều 531 thừa nhận nhiều hình thức giao kết và chỉ xác định giá trị chứng cứ của vận đơn, chứng từ vận chuyển tương đương.
Điều kiện để áp dụng hiệu quả
Để áp dụng đúng Điều 531, trước hết phải có quan hệ hợp đồng vận chuyển tài sản theo Điều 530 Bộ luật Dân sự 2015. Tiếp đó, phải xác định được có sự thỏa thuận giữa bên vận chuyển và bên thuê vận chuyển về việc chuyển tài sản đến địa điểm đã định và trả cước phí. Nếu các bên chỉ có trao đổi sơ bộ mà chưa hình thành sự thống nhất ý chí, chưa thể coi là hợp đồng đã được giao kết.
Trong tranh chấp, yếu tố mấu chốt không nằm ở tên gọi của giấy tờ mà ở việc tài liệu đó có phản ánh được việc chấp nhận vận chuyển, đối tượng vận chuyển, thời điểm giao nhận và các điều kiện cơ bản hay không. Hành vi cụ thể như giao hàng, nhận hàng, thanh toán cước, thực hiện vận chuyển cũng có thể là căn cứ chứng minh hợp đồng đã được xác lập.
Lưu ý khi áp dụng thực tiễn
Điều luật này không nên được hiểu theo hướng chỉ cần một hình thức là đủ, mà phải xem xét toàn bộ chuỗi chứng cứ giao kết và thực hiện. Trong thực tiễn, hợp đồng bằng lời nói hoặc bằng hành vi thường khó chứng minh hơn khi có tranh chấp về giá cước, thời hạn giao hàng, trách nhiệm mất mát, hư hỏng tài sản. Vì vậy, với các giao dịch có giá trị lớn hoặc rủi ro cao, văn bản và chứng từ kèm theo vẫn là lựa chọn an toàn hơn.
Đối với doanh nghiệp vận tải, Điều 531 cho phép vận hành linh hoạt nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu chuẩn hóa chứng từ nội bộ. Đối với bên thuê vận chuyển, cần giữ vận đơn, phiếu gửi, biên nhận, tin nhắn, email hoặc tài liệu tương đương để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.
Hiểu đúng để áp dụng đúng
- Hợp đồng vận chuyển tài sản không bắt buộc phải lập thành văn bản.
- Vận đơn là chứng cứ của việc giao kết, không phải lúc nào cũng là toàn bộ nội dung hợp đồng.
- Hành vi giao nhận, thanh toán, chấp nhận vận chuyển có thể là căn cứ chứng minh giao kết.
- Khi tranh chấp, giá trị chứng minh của tài liệu thực tế quan trọng hơn tên gọi của giấy tờ.