Điều 514 Bộ luật dân sự 2015: Đối tượng của hợp đồng dịch vụ

Bình luận Điều 514 BLDS 2015 về đối tượng hợp đồng dịch vụ: công việc có thể thực hiện, hợp pháp, không trái đạo đức.

Điều 514. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ

Đối tượng của hợp đồng dịch vụ là công việc có thể thực hiện được, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Trọng tâm của quy định

Điều 514 Bộ luật Dân sự 2015 thể hiện cách tiếp cận rất rõ của pháp luật: hợp đồng dịch vụ được xác lập quanh một công việc, không phải quanh việc chuyển giao tài sản. Vì vậy, khi xem xét một giao dịch có phải hợp đồng dịch vụ hay không, cần nhìn vào nội dung công việc mà bên cung ứng phải thực hiện cho bên sử dụng dịch vụ.

Quy định này nhằm bảo đảm chỉ những dịch vụ hợp pháp, có thể thực hiện trong thực tiễn và phù hợp chuẩn mực xã hội mới được pháp luật bảo vệ. Đây cũng là “hàng rào” đầu tiên để loại bỏ các thỏa thuận về công việc bất khả thi, trái luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Ba điều kiện để đối tượng được chấp nhận

Thứ nhất, công việc phải có thể thực hiện được. Tính khả thi ở đây được hiểu là công việc có thể được thực hiện bằng hành vi của con người trong đời sống thực tế, chứ không phải nhiệm vụ mơ hồ, không xác định hoặc không thể hoàn thành. Nếu công việc không thể thực hiện ngay từ bản chất, hợp đồng khó có cơ sở pháp lý để vận hành.

Thứ hai, công việc không được vi phạm điều cấm của luật. Đây là giới hạn mang tính bắt buộc, loại trừ mọi dịch vụ bị pháp luật cấm hoặc dịch vụ mà việc thực hiện đòi hỏi hành vi trái luật. Chỉ cần đối tượng rơi vào vùng cấm này, giao dịch sẽ không được coi là hợp lệ.

Thứ ba, công việc phải không trái đạo đức xã hội. Đây là tiêu chí giúp pháp luật kiểm soát những dịch vụ tuy chưa được liệt kê cụ thể là bị cấm nhưng đi ngược các giá trị ứng xử cơ bản của xã hội. Trong thực tiễn, đây là căn cứ quan trọng để đánh giá các loại dịch vụ mới phát sinh, tránh việc lợi dụng khoảng trống pháp luật.

Lưu ý khi áp dụng

Điều 514 không đòi hỏi đối tượng của hợp đồng dịch vụ phải là công việc “phổ biến”, mà chỉ cần đáp ứng đồng thời ba điều kiện nêu trên. Do đó, không phải mọi công việc khó, chuyên môn cao hay mang tính sáng tạo đều bị loại trừ; yếu tố quyết định vẫn là tính khả thi, tính hợp pháp và tính phù hợp đạo đức xã hội.

Một nhầm lẫn thường gặp là coi đối tượng của hợp đồng dịch vụ là kết quả cuối cùng hoặc một tài sản cụ thể. Trên thực tế, kết quả chỉ là hệ quả của việc thực hiện công việc; bản thân đối tượng của hợp đồng vẫn là nghĩa vụ làm việc mà các bên đã thỏa thuận.

Khi rà soát một hợp đồng dịch vụ cụ thể, cần kiểm tra ngay từ đầu ba yếu tố của Điều 514, vì đây là nền tảng để xác định giao dịch có được pháp luật bảo vệ hay không. Nếu một trong ba điều kiện không đạt, rủi ro vô hiệu và tranh chấp thực thi sẽ phát sinh ngay từ khâu xác lập hợp đồng.

Đối tượng của hợp đồng dịch vụ là gì?
Là công việc mà bên cung ứng phải thực hiện cho bên sử dụng dịch vụ, với điều kiện công việc đó có thể làm được, không trái luật và không trái đạo đức xã hội.
Điều 514 có áp dụng cho mọi loại dịch vụ không?
Có, nếu giao dịch được xác lập dưới dạng hợp đồng dịch vụ theo Bộ luật Dân sự và đối tượng của nó là một công việc cụ thể, hợp pháp.
Kết quả của dịch vụ có phải là đối tượng của hợp đồng không?
Không. Đối tượng là công việc phải thực hiện; kết quả chỉ là hệ quả của việc hoàn thành công việc đó.
Chỉ cần công việc không bị cấm là đủ chưa?
Chưa đủ. Công việc còn phải có thể thực hiện được và không trái đạo đức xã hội; ba điều kiện này phải đồng thời đáp ứng.
Nếu đối tượng dịch vụ vi phạm Điều 514 thì hậu quả thế nào?
Giao dịch có nguy cơ không được pháp luật công nhận hoặc bị vô hiệu, tùy mức độ vi phạm và quy định áp dụng trong từng trường hợp.
Mục lục văn bản