Điều 506 Bộ luật dân sự 2015: Tài sản chung của các thành viên hợp tác
Bình luận ngắn gọn Điều 506 BLDS 2015 về tài sản chung, định đoạt và chia tài sản của các thành viên hợp tác.
Điều 506. Tài sản chung của các thành viên hợp tác
1. Tài sản do các thành viên đóng góp, cùng tạo lập và tài sản khác theo quy định của pháp luật là tài sản chung theo phần của các thành viên hợp tác.
Trường hợp có thỏa thuận về góp tiền mà thành viên hợp tác chậm thực hiện thì phải có trách nhiệm trả lãi đối với phần tiền chậm trả theo quy định tại Điều 357 của Bộ luật này và phải bồi thường thiệt hại.
2. Việc định đoạt tài sản là quyền sử dụng đất, nhà, xưởng sản xuất, tư liệu sản xuất khác phải có thỏa thuận bằng văn bản của tất cả các thành viên; việc định đoạt tài sản khác do đại diện của các thành viên quyết định, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
3. Không được phân chia tài sản chung trước khi chấm dứt hợp đồng hợp tác, trừ trường hợp tất cả các thành viên hợp tác có thỏa thuận.
Việc phân chia tài sản chung quy định tại khoản này không làm thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ được xác lập, thực hiện trước thời điểm tài sản được phân chia.
Trọng tâm của điều luật
Điều 506 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra cơ chế pháp lý cho khối tài sản phục vụ hoạt động hợp tác: tài sản do các thành viên đóng góp, cùng tạo lập và tài sản khác theo quy định của pháp luật đều thuộc sở hữu chung theo phần của các thành viên hợp tác.
Ý nghĩa cốt lõi của quy định này là bảo đảm tài sản được sử dụng ổn định cho mục tiêu hợp tác, tránh việc một thành viên tự ý tách phần, định đoạt hoặc rút tài sản làm ảnh hưởng đến toàn bộ quan hệ hợp đồng hợp tác.
Điều kiện để áp dụng
Quy định tại Điều 506 được kích hoạt khi tồn tại quan hệ hợp đồng hợp tác và có khối tài sản hình thành từ việc góp vốn, cùng tạo lập hoặc từ nguồn tài sản khác được pháp luật thừa nhận. Nếu có thỏa thuận góp tiền mà thành viên chậm thực hiện, thành viên đó phải chịu lãi đối với phần chậm trả và bồi thường thiệt hại theo Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015.
Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa nghĩa vụ góp tài sản, nghĩa vụ quản lý tài sản chung và nghĩa vụ thanh toán khi vi phạm cam kết góp vốn. Đây là ba nhóm quan hệ khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn.
Nguyên tắc định đoạt tài sản
Đối với quyền sử dụng đất, nhà, xưởng sản xuất và tư liệu sản xuất khác, việc định đoạt phải có thỏa thuận bằng văn bản của tất cả các thành viên. Với tài sản khác, quyền quyết định thuộc về đại diện của các thành viên, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Điểm cần lưu ý là luật ưu tiên cơ chế đồng thuận đối với tài sản có tính chất nền tảng, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động hợp tác. Còn với tài sản thông thường, luật trao quyền cho đại diện để bảo đảm tính linh hoạt trong quản trị.
Hạn chế chia tài sản trước khi chấm dứt hợp đồng
Nguyên tắc chung là không được phân chia tài sản chung trước khi chấm dứt hợp đồng hợp tác. Chỉ khi tất cả các thành viên hợp tác có thỏa thuận thì việc chia trước mới hợp lệ.
Nhiều người hiểu nhầm rằng chỉ cần một thành viên yêu cầu rút phần tài sản của mình là có thể chia ngay. Cách hiểu này không đúng, vì điều luật đặt lợi ích của khối hợp tác và việc thực hiện hợp đồng lên trên yêu cầu riêng lẻ của từng thành viên.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tế
Việc phân chia tài sản chung trước hoặc sau khi chấm dứt hợp đồng không làm thay đổi hay chấm dứt các quyền, nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chia. Do đó, các nghĩa vụ nợ, nghĩa vụ thanh toán hoặc trách nhiệm đã xác lập vẫn phải được xử lý độc lập với việc phân chia tài sản.
Khi giải quyết tranh chấp, cần xác định rõ nguồn gốc tài sản, thỏa thuận góp vốn, cơ chế đại diện và thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Đây là các dữ kiện then chốt để xác định tài sản nào thuộc khối chung, ai có quyền định đoạt và việc chia tài sản có hợp pháp hay không.