Điều 5 Bộ luật dân sự 2015: Áp dụng tập quán

Bình luận Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015 về áp dụng tập quán: điều kiện, giới hạn và lưu ý thực tiễn khi giải quyết tranh chấp dân sự.

Điều 5. Áp dụng tập quán

1. Tập quán là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong một lĩnh vực dân sự.

2. Trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán nhưng tập quán áp dụng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.

Ý nghĩa của quy định

Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015 thể hiện quan điểm ưu tiên thỏa thuận của các bên, sau đó mới đến quy định của pháp luật, và chỉ khi cả hai đều không có thì mới xem xét tập quán. Cách thiết kế này cho thấy tập quán không đứng ngang hàng với văn bản quy phạm pháp luật, mà là cơ chế bổ trợ để lấp khoảng trống điều chỉnh trong quan hệ dân sự. Nhà làm luật thừa nhận thực tiễn đa dạng của đời sống dân sự, nhất là ở cộng đồng dân cư, vùng miền, dân tộc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp đặc thù. Đồng thời, quy định này ngăn việc viện dẫn tập quán tùy tiện để phủ nhận các chuẩn mực pháp lý cơ bản.

Điều kiện để áp dụng

Muốn áp dụng tập quán, phải có đủ các dấu hiệu then chốt: quan hệ dân sự cụ thể; các bên không có thỏa thuận; pháp luật không quy định trực tiếp; và có một tập quán rõ ràng, được hình thành, lặp đi lặp lại lâu dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi. Tập quán phải có nội dung đủ rõ để xác định quyền, nghĩa vụ của các bên, không thể là thói quen giao tiếp chung chung hoặc cách làm việc mang tính ngẫu nhiên. Nếu tồn tại văn bản pháp luật điều chỉnh vấn đề đang tranh chấp, thì tập quán không được ưu tiên thay thế quy phạm đó. Đây là điểm nhiều người dễ nhầm: tập quán chỉ được dùng khi luật chưa “chạm” tới quan hệ cần giải quyết.

Giới hạn bắt buộc

Dù được thừa nhận, tập quán vẫn bị giới hạn bởi các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, một tập quán dù phổ biến đến đâu cũng không thể được áp dụng nếu xâm phạm tự do, bình đẳng, thiện chí, trung thực, không lạm dụng quyền, hoặc làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác. Trong thực tiễn, đây là “hàng rào an toàn” để bảo đảm tập quán không trở thành nguồn hợp thức hóa các ứng xử trái chuẩn mực pháp lý. Cơ quan giải quyết tranh chấp phải kiểm tra cả tính tồn tại lẫn tính hợp pháp của tập quán trước khi viện dẫn.

Lưu ý thực tiễn

Không phải mọi “thói quen địa phương” đều là tập quán theo nghĩa pháp lý. Muốn được chấp nhận, tập quán cần được chứng minh bằng thực tiễn lặp lại, phạm vi áp dụng tương đối ổn định và nội dung đủ cụ thể. Khi tranh chấp phát sinh, bên viện dẫn tập quán thường phải nêu được nguồn gốc, phạm vi cộng đồng áp dụng và cách thức áp dụng nhất quán trong thực tế. Nếu không chứng minh được các yếu tố này, yêu cầu áp dụng tập quán thường không có giá trị thuyết phục.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng cứ không có điều luật viết sẵn thì đương nhiên được áp dụng bất kỳ tập quán nào. Thực tế, tập quán chỉ được dùng sau khi đã loại trừ thỏa thuận và quy định pháp luật trực tiếp. Một hiểu nhầm khác là xem tập quán như một nguồn luật độc lập, có thể đứng trên hoặc ngang bằng luật thành văn; Điều 5 không thừa nhận cách hiểu này. Quy định này chủ yếu bảo đảm tính linh hoạt của pháp luật dân sự, nhưng vẫn đặt dưới sự kiểm soát của các nguyên tắc chung và trật tự pháp lý hiện hành.

Trọng tâm cần nhớ

  • Tập quán là nguồn áp dụng bổ trợ, không phải ưu tiên đầu tiên.
  • Chỉ áp dụng khi không có thỏa thuậnpháp luật không quy định.
  • Tập quán phải rõ ràng, ổn định, được thừa nhận rộng rãi.
  • Tập quán không được trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Khi nào Tòa án được áp dụng tập quán trong vụ việc dân sự?
Chỉ khi các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định trực tiếp. Tập quán cũng phải rõ ràng, được thừa nhận rộng rãi và không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Thỏa thuận của các bên có ưu tiên hơn tập quán không?
Có. Trong quan hệ dân sự, thỏa thuận của các bên được ưu tiên trước. Chỉ khi không có thỏa thuận mới xem xét pháp luật, và sau đó mới đến tập quán.
Có thể dùng tập quán nếu đã có luật thành văn điều chỉnh không?
Không. Nếu pháp luật đã quy định trực tiếp, cơ quan giải quyết tranh chấp phải áp dụng quy định đó, không dùng tập quán để thay thế.
Mọi thói quen địa phương có được coi là tập quán không?
Không. Tập quán phải là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng, hình thành lâu dài, lặp đi lặp lại và được cộng đồng thừa nhận, áp dụng rộng rãi.
Tập quán có thể trái với nguyên tắc của Bộ luật Dân sự không?
Không. Dù được thừa nhận trong thực tiễn, tập quán vẫn phải phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự; nếu trái thì không được áp dụng.
Mục lục văn bản