Điều 393 Bộ luật dân sự 2015: Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng
Bình luận ngắn gọn Điều 393 BLDS 2015 về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và nguyên tắc im lặng không mặc nhiên là đồng ý.
Điều 393. Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng
1. Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị.
2. Sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên.
Trọng tâm của Điều 393
Điều 393 đặt ra nguyên tắc rất rõ: chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng phải là sự trả lời của bên được đề nghị và phải chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị. Quy định này nhằm bảo đảm ý chí giao kết được thể hiện minh bạch, tránh tình trạng một bên bị ràng buộc bởi sự suy đoán hoặc diễn giải chủ quan từ phía bên kia.
Về bản chất, đây là quy tắc bảo vệ tính tự nguyện của giao kết hợp đồng và sự ổn định của giao dịch dân sự. Khi chưa có sự chấp nhận đúng nghĩa theo điều luật, đề nghị mới chỉ là lời mời giao kết, chưa làm phát sinh hợp đồng.
Điều kiện để được coi là chấp nhận
Để kích hoạt hiệu lực của quy định này, cần có đủ hai dấu hiệu cốt lõi: bên được đề nghị phải có phản hồi và phản hồi đó phải thể hiện sự đồng ý hoàn toàn với đề nghị. Nếu bên được đề nghị sửa đổi, bổ sung hoặc đặt điều kiện mới, thì về nguyên tắc đó không còn là chấp nhận mà là một đề nghị mới hoặc phản hồi không làm phát sinh hợp đồng theo nội dung ban đầu.
Thực tiễn áp dụng thường nhấn mạnh rằng chấp nhận phải tương ứng với nội dung đã được đề nghị, đặc biệt đối với các điều khoản chủ yếu của hợp đồng. Đây là điểm người áp dụng pháp luật cần kiểm tra đầu tiên khi xem xét thời điểm hợp đồng được giao kết.
Im lặng không mặc nhiên là đồng ý
Khoản 2 của Điều 393 thể hiện quan điểm lập pháp thận trọng: sự im lặng không được mặc nhiên xem là chấp nhận đề nghị. Cách tiếp cận này tránh việc gán ý chí pháp lý cho một trạng thái không biểu lộ rõ ràng, nhất là trong các quan hệ dân sự thông thường.
Tuy nhiên, điều luật vẫn dành ngoại lệ cho hai trường hợp: có thỏa thuận trước giữa các bên hoặc giữa các bên đã hình thành thói quen giao dịch coi im lặng là đồng ý. Vì vậy, khi tranh chấp phát sinh, không chỉ nhìn vào việc “có im lặng hay không”, mà phải kiểm tra lịch sử giao dịch, cách thức liên hệ và sự thống nhất thực tế giữa các bên.
Những hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bên nhận đề nghị giữ im lặng sau khi nhận được chào hàng thì tự động bị ràng buộc. Cách hiểu này không phù hợp với Điều 393, vì mặc định pháp luật là không suy đoán sự chấp nhận từ im lặng, trừ khi có căn cứ ngoại lệ rõ ràng.
Một hiểu sai khác là coi mọi phản hồi “gần giống đồng ý” đều là chấp nhận đề nghị. Trên thực tế, nếu phản hồi còn kèm điều kiện, sửa đổi nội dung hoặc chỉ thể hiện nhu cầu thương lượng tiếp, thì chưa đủ để làm phát sinh hợp đồng theo đề nghị ban đầu.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tế
Khi đánh giá một hợp đồng đã được giao kết hay chưa, cần xác định đúng thời điểm chấp nhận và đúng hình thức thể hiện ý chí của bên được đề nghị. Nếu phát sinh tranh chấp, chứng cứ về email, tin nhắn, văn bản phản hồi, lịch sử thực hiện giao dịch và thói quen giữa các bên sẽ có giá trị rất lớn.
Trong các quan hệ thương mại lặp lại, việc các bên thường xuyên giao dịch mà không cần phản hồi bằng văn bản có thể làm thay đổi cách đánh giá pháp lý về im lặng. Vì vậy, doanh nghiệp nên quy định rõ cơ chế phản hồi, thời hạn trả lời và hiệu lực của im lặng ngay trong hợp đồng hoặc trong điều khoản giao dịch mẫu.