Điều 389 Bộ luật dân sự 2015: Thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng

Bình luận Điều 389 Bộ luật Dân sự 2015 về thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng và điểm cần lưu ý khi áp dụng.

Điều 389. Thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng

1. Bên đề nghị giao kết hợp đồng có thể thay đổi, rút lại đề nghị giao kết hợp đồng trong trường hợp sau đây:

a) Bên được đề nghị nhận được thông báo về việc thay đổi hoặc rút lại đề nghị trước hoặc cùng với thời điểm nhận được đề nghị;

b) Điều kiện thay đổi hoặc rút lại đề nghị phát sinh trong trường hợp bên đề nghị có nêu rõ về việc được thay đổi hoặc rút lại đề nghị khi điều kiện đó phát sinh.

2. Khi bên đề nghị thay đổi nội dung của đề nghị thì đó là đề nghị mới.

Trọng tâm của quy định

Điều 389 đặt ra nguyên tắc cân bằng giữa tự do định đoạt của bên đề nghị và sự ổn định, tin cậy trong giao kết hợp đồng. Pháp luật không tuyệt đối khóa chặt đề nghị ngay khi được gửi đi, nhưng chỉ cho phép thay đổi hoặc rút lại trong những trường hợp được xác định rõ để tránh làm xáo trộn quá trình thương lượng. Cách thiết kế này phản ánh quan điểm: đề nghị giao kết không chỉ là một thông điệp thương lượng, mà còn có thể tạo ra sự ràng buộc nhất định đối với bên đề nghị.

Khi nào được thay đổi, rút lại đề nghị?

Điều luật chỉ thừa nhận hai “cửa” để bên đề nghị thay đổi hoặc rút lại đề nghị. Thứ nhất, bên được đề nghị phải nhận được thông báo thay đổi hoặc rút lại trước hoặc cùng thời điểm nhận được đề nghị. Thứ hai, nếu bên đề nghị đã nêu rõ trước về khả năng thay đổi hoặc rút lại và điều kiện phát sinh đúng như đã công bố, thì việc thay đổi hoặc rút lại mới có giá trị. Đây là các điều kiện mang tính chặt chẽ, nhằm ngăn việc bên đề nghị tùy tiện rút lại sau khi bên kia đã bắt đầu dự liệu hoặc chuẩn bị giao kết.

Điểm cần phân biệt: thay đổi đề nghị và đề nghị mới

Khoản 2 là điểm đặc biệt quan trọng: mọi thay đổi nội dung của đề nghị đều được coi là đề nghị mới. Nghĩa là, nếu bên đề nghị sửa bất kỳ nội dung cốt lõi nào, thì về mặt pháp lý không còn là cùng một đề nghị ban đầu nữa. Hệ quả thực tiễn là bên nhận thay đổi không đương nhiên bị ràng buộc bởi nội dung cũ, mà phải xem xét lại từ đầu như đang đứng trước một đề nghị mới. Đây là điểm dễ bị hiểu nhầm nhất khi các bên trao đổi qua email, tin nhắn hoặc văn bản nhiều vòng.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tế

Để áp dụng đúng Điều 389, cần kiểm tra kỹ thời điểm bên được đề nghị nhận thông báo, vì yếu tố thời điểm quyết định tính hợp lệ của việc thay đổi hoặc rút lại. Nếu thông báo đến chậm hơn đề nghị gốc, bên đề nghị không thể viện dẫn Điều 389 để phủ nhận hiệu lực của đề nghị đã gửi. Ngoài ra, nếu bên đề nghị đã tuyên bố rõ điều kiện được rút lại nhưng điều kiện đó chưa phát sinh, việc rút lại vẫn không hợp lệ. Trong tranh chấp, chứng cứ về thời điểm gửi, thời điểm nhận và nội dung thông báo thường là yếu tố quyết định.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần chưa ký hợp đồng thì bên đề nghị có thể rút lại bất kỳ lúc nào. Cách hiểu này không đúng, vì quyền rút lại đã bị giới hạn bởi chính Điều 389 và còn phải đặt trong tương quan với quy định về hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng. Một nhầm lẫn khác là coi mọi sửa đổi nhỏ đều là “rút lại” đề nghị cũ; thực tế, chỉ cần thay đổi nội dung là pháp luật đã chuyển sang cơ chế đề nghị mới, kéo theo việc xem xét chấp nhận lại từ đầu.

Khi nào bên đề nghị được rút lại đề nghị giao kết hợp đồng?
Khi bên được đề nghị nhận được thông báo rút lại trước hoặc cùng lúc với đề nghị, hoặc khi điều kiện rút lại đã được nêu rõ và điều kiện đó phát sinh.
Nếu sửa một điều khoản trong đề nghị thì có còn là đề nghị cũ không?
Không. Theo khoản 2 Điều 389 Bộ luật Dân sự 2015, thay đổi nội dung đề nghị được coi là một đề nghị mới.
Chỉ cần chưa ký hợp đồng thì có thể rút lại đề nghị bất cứ lúc nào không?
Không. Việc rút lại phải đáp ứng đúng điều kiện và đúng thời điểm theo Điều 389; không phải lúc nào chưa ký cũng được rút.
Thông báo rút lại đến sau khi bên kia đã nhận đề nghị thì có hiệu lực không?
Không, nếu bên được đề nghị đã nhận đề nghị trước hoặc cùng lúc mà chưa nhận được thông báo rút lại thì việc rút lại không hợp lệ.
Điều khoản này có ý nghĩa gì trong thực tiễn đàm phán hợp đồng?
Nó buộc các bên kiểm soát chặt thời điểm gửi, nhận và nội dung đề nghị, tránh rủi ro bị ràng buộc hoặc tranh chấp do thay đổi nội dung tùy tiện.
Mục lục văn bản