Điều 367 Bộ luật dân sự 2015: Không chịu trách nhiệm sau khi chuyển giao quyền yêu cầu
Bình luận Điều 367 Bộ luật Dân sự 2015 về việc người chuyển giao quyền yêu cầu không phải chịu trách nhiệm về khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Điều 367. Không chịu trách nhiệm sau khi chuyển giao quyền yêu cầu
Người chuyển giao quyền yêu cầu không phải chịu trách nhiệm về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ sau khi chuyển giao quyền yêu cầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Ý nghĩa của quy định
Điều luật này thể hiện rõ quan điểm của pháp luật dân sự: quyền yêu cầu là một loại quyền tài sản có thể lưu thông, nhưng người chuyển giao không mặc nhiên trở thành “người bảo lãnh” cho khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ. Sau khi chuyển giao, rủi ro về việc bên có nghĩa vụ có thực hiện hay không được chuyển sang bên nhận quyền, nếu các bên không có thỏa thuận khác. Cách thiết kế này giúp giao dịch chuyển giao quyền yêu cầu vận hành ổn định, tránh kéo dài trách nhiệm của bên chuyển giao sau khi họ đã rời khỏi quan hệ.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Trọng tâm của Điều 367 không nằm ở việc xác định nghĩa vụ có tồn tại hay không, mà ở việc phân bổ trách nhiệm sau chuyển giao. Bên chuyển giao chỉ không phải chịu trách nhiệm về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ; còn các vấn đề khác như tính hợp pháp của việc chuyển giao, thông báo cho bên có nghĩa vụ, hoặc hiệu lực của thỏa thuận chuyển giao vẫn phải được xem xét theo các điều tương ứng của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là Điều 365 và Điều 366. Vì vậy, khi áp dụng Điều 367 cần tách bạch giữa “trách nhiệm do chuyển giao” và “trách nhiệm do vi phạm cam kết riêng”, nếu có.
Điều kiện để quy định này phát huy tác dụng
Quy định được áp dụng khi đã có việc chuyển giao quyền yêu cầu hợp lệ từ bên có quyền sang người thế quyền. Nếu hợp đồng chuyển giao có điều khoản cam kết bảo đảm khả năng thanh toán, khả năng thực hiện nghĩa vụ hoặc có nội dung bảo đảm khác, thì thỏa thuận đó sẽ làm thay đổi nguyên tắc mặc định của Điều 367. Nói cách khác, đây là quy định mang tính bổ sung: luật đặt ra mặc định không chịu trách nhiệm, nhưng các bên được quyền thỏa thuận phân chia lại rủi ro.
Những hiểu nhầm thường gặp
Không ít trường hợp nhầm rằng người chuyển giao luôn phải chịu trách nhiệm nếu bên có nghĩa vụ không trả nợ, không thực hiện công việc hoặc mất khả năng thực hiện. Cách hiểu đó không đúng với Điều 367, vì trách nhiệm này không đương nhiên phát sinh sau khi quyền đã được chuyển giao. Tuy nhiên, cũng không thể suy rộng rằng người chuyển giao hoàn toàn “miễn trách” trong mọi tình huống; nếu họ có cam kết riêng, cung cấp thông tin sai lệch, hoặc che giấu tình trạng quyền yêu cầu, thì trách nhiệm sẽ được xem xét theo chính cam kết và căn cứ pháp luật liên quan.
Lưu ý thực tiễn
Trong giao dịch chuyển giao quyền yêu cầu, các bên nên ghi rõ có hay không việc bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ, bảo đảm thu hồi nợ, hoặc cam kết hoàn trả nếu nghĩa vụ không được thực hiện. Nếu không có điều khoản này, bên nhận chuyển giao phải tự chịu rủi ro về năng lực thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ. Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong các giao dịch mua bán khoản phải thu, chuyển nhượng quyền đòi nợ, hoặc chuyển giao quyền yêu cầu có giá trị lớn.