Điều 365 Bộ luật dân sự 2015: Chuyển giao quyền yêu cầu
Bình luận Điều 365 BLDS 2015 về chuyển giao quyền yêu cầu: điều kiện, ngoại lệ, thông báo và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 365. Chuyển giao quyền yêu cầu
1. Bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ có thể chuyển giao quyền yêu cầu đó cho người thế quyền theo thỏa thuận, trừ trường hợp sau đây:
a) Quyền yêu cầu cấp dưỡng, yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín;
b) Bên có quyền và bên có nghĩa vụ có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định về việc không được chuyển giao quyền yêu cầu.
2. Khi bên có quyền yêu cầu chuyển giao quyền yêu cầu cho người thế quyền thì người thế quyền trở thành bên có quyền yêu cầu. Việc chuyển giao quyền yêu cầu không cần có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ.
Người chuyển giao quyền yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ biết về việc chuyển giao quyền yêu cầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Trường hợp bên chuyển giao quyền yêu cầu không thông báo về việc chuyển giao quyền mà phát sinh chi phí cho bên có nghĩa vụ thì bên chuyển giao quyền yêu cầu phải thanh toán chi phí này.
Ý nghĩa của quy định
Điều 365 phản ánh quan điểm của Bộ luật Dân sự 2015 về tính lưu thông của quyền tài sản: quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ có thể được chuyển dịch như một tài sản dân sự, nếu không thuộc trường hợp pháp luật cấm hoặc các bên đã loại trừ. Quy định này tạo điều kiện cho giao dịch dân sự, xử lý công nợ, tài trợ vốn và chuyển nhượng các quyền đòi nợ hợp pháp. Đồng thời, điều luật vẫn đặt ra giới hạn để bảo vệ các quyền nhân thân và những quan hệ mà việc chuyển giao là không phù hợp với bản chất của quyền.
Điều kiện để áp dụng
Để Điều 365 được kích hoạt, trước hết phải tồn tại một quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hợp pháp thuộc về bên chuyển giao. Quyền này chỉ được chuyển giao khi có thỏa thuận giữa bên có quyền và người thế quyền, và không rơi vào các trường hợp bị loại trừ tại khoản 1 Điều 365 Bộ luật Dân sự 2015. Việc chuyển giao không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, nhưng phải được thông báo bằng văn bản cho họ, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Những điểm trọng tâm khi áp dụng
Thứ nhất, cần phân biệt rõ chuyển giao quyền yêu cầu với thay đổi nội dung nghĩa vụ. Điều luật chỉ thay đổi chủ thể có quyền đòi thực hiện nghĩa vụ, chứ không đương nhiên làm phát sinh nghĩa vụ mới hoặc sửa đổi nghĩa vụ cũ. Thứ hai, người thế quyền trở thành bên có quyền yêu cầu ngay khi việc chuyển giao được xác lập theo thỏa thuận; từ thời điểm đó, họ là người có quyền đứng ra đòi thực hiện nghĩa vụ. Thứ ba, nghĩa vụ thông báo có ý nghĩa thực tiễn rất lớn vì liên quan trực tiếp đến việc bên có nghĩa vụ biết phải thực hiện cho ai để tránh tranh chấp phát sinh.
Các trường hợp không được chuyển giao
Điều luật loại trừ trước hết các quyền yêu cầu gắn chặt với nhân thân như cấp dưỡng và bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín. Đây là những quyền mang tính cá biệt, không thuần túy tài sản nên không thể tự do chuyển dịch như quyền đòi nợ thông thường. Ngoài ra, nếu chính các bên đã thỏa thuận không chuyển giao, hoặc pháp luật có quy định cấm chuyển giao, thì thỏa thuận chuyển giao sẽ không có hiệu lực đối với quyền đó.
Lưu ý thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có hợp đồng chuyển giao thì bên có nghĩa vụ bắt buộc phải công nhận ngay. Trên thực tế, nếu không được thông báo hợp lệ, bên có nghĩa vụ có thể gặp rủi ro khi thực hiện nghĩa vụ cho nhầm chủ thể, và người chuyển giao còn phải chịu chi phí phát sinh do việc không thông báo. Vì vậy, khi áp dụng Điều 365, cần kiểm tra đồng thời: tính chuyển giao được của quyền, thỏa thuận giữa các bên, và chứng cứ về việc thông báo cho bên có nghĩa vụ.
Trong thực tiễn, quy định này thường được dùng để chuyển nhượng khoản phải thu, nhưng không phải mọi quyền đòi đều có thể “mua bán” như hàng hóa. Cốt lõi của Điều 365 là cho phép thay đổi người thụ hưởng quyền yêu cầu trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời giữ nguyên sự an toàn pháp lý cho bên có nghĩa vụ khi họ đã được thông tin đầy đủ.