Điều 362 Bộ luật dân sự 2015: Nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế thiệt hại
Bình luận Điều 362 BLDS 2015 về nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế thiệt hại, tiêu chí áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 362. Nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế thiệt hại
Bên có quyền phải áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để thiệt hại không xảy ra hoặc hạn chế thiệt hại cho mình.
Ý nghĩa của quy định
Điều 362 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận một chuyển hướng quan trọng: người có quyền không chỉ chờ yêu cầu bồi thường mà còn phải chủ động áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn thiệt hại phát sinh hoặc hạn chế mức độ thiệt hại.
Quy định này nhằm tránh tình trạng tổn thất bị kéo dài, gia tăng do sự thụ động của chính bên bị xâm hại. Đồng thời, nó cân bằng lợi ích giữa các bên, bảo đảm bồi thường chỉ tương ứng với phần thiệt hại mà người có quyền đã thực sự nỗ lực giảm thiểu.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Trọng tâm của Điều 362 không nằm ở việc buộc bên có quyền phải tự mình khắc phục toàn bộ hậu quả, mà là yêu cầu một phản ứng kịp thời, phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
Tiêu chí “cần thiết, hợp lý” là thước đo then chốt. Khi đánh giá, phải xem xét khả năng thực tế, mức độ khẩn cấp, chi phí bỏ ra và tính tương xứng giữa biện pháp áp dụng với nguy cơ thiệt hại.
Trong thực tiễn, nếu bên có quyền chậm trễ hoặc không thực hiện biện pháp hợp lý để giảm thiệt hại, bên có nghĩa vụ có cơ sở yêu cầu giảm mức bồi thường tương ứng với phần tổn thất lẽ ra đã có thể được ngăn chặn hoặc hạn chế.
Điều kiện để áp dụng
Quy định này thường được đặt ra khi có nguy cơ thiệt hại đang hình thành hoặc thiệt hại đã phát sinh và còn khả năng hạn chế thêm tổn thất.
Muốn áp dụng đúng Điều 362, cần xác định: có thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại; bên có quyền có điều kiện thực tế để thực hiện biện pháp hợp lý; và việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng đã làm thiệt hại tăng lên.
Hiểu đúng, tránh nhầm lẫn
Điều 362 không biến bên bị thiệt hại thành người chịu toàn bộ rủi ro. Nghĩa vụ ở đây là nghĩa vụ phòng tránh và giảm thiểu trong phạm vi hợp lý, không phải nghĩa vụ phải tự gánh thay hậu quả do bên vi phạm gây ra.
Cũng không thể hiểu máy móc rằng cứ không tự khắc phục ngay là mất hoàn toàn quyền bồi thường. Chỉ phần thiệt hại lẽ ra có thể tránh được bằng biện pháp cần thiết, hợp lý mới là căn cứ để điều chỉnh mức bồi thường.
Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp, cần chứng minh rõ cả khả năng áp dụng biện pháp lẫn quan hệ nhân quả giữa sự chậm trễ và phần thiệt hại tăng thêm. Đây là điểm mấu chốt để tránh áp dụng Điều 362 một cách hình thức.
Lưu ý thực tiễn
Trong hồ sơ tranh chấp, bên có quyền nên lưu giữ chứng cứ về việc đã thông báo, yêu cầu xử lý, thuê khắc phục khẩn cấp, hoặc thực hiện các biện pháp giảm thiểu hợp lý. Những tài liệu này có ý nghĩa trực tiếp khi chứng minh đã tuân thủ nghĩa vụ theo Điều 362.
Ngược lại, bên có nghĩa vụ nếu muốn yêu cầu giảm bồi thường phải chỉ ra được khoản thiệt hại nào lẽ ra đã không xảy ra hoặc đã giảm bớt nếu bên kia hành động kịp thời. Việc lập luận chung chung rằng “bên bị thiệt hại cũng có lỗi” là chưa đủ cơ sở pháp lý.