Điều 36 Bộ luật dân sự 2015: Quyền xác định lại giới tính
Bình luận Điều 36 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền xác định lại giới tính, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 36. Quyền xác định lại giới tính
1. Cá nhân có quyền xác định lại giới tính.
Việc xác định lại giới tính của một người được thực hiện trong trường hợp giới tính của người đó bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác mà cần có sự can thiệp của y học nhằm xác định rõ giới tính.
2. Việc xác định lại giới tính được thực hiện theo quy định của pháp luật.
3. Cá nhân đã thực hiện việc xác định lại giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được xác định lại theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan.
Ý nghĩa của quy định
Điều 36 thể hiện cách tiếp cận của pháp luật dân sự Việt Nam: bảo vệ quyền nhân thân gắn với tình trạng giới tính thực tế của cá nhân, đồng thời giới hạn chặt chẽ phạm vi áp dụng. Quyền này không mở cho mọi trường hợp muốn “đổi giới tính”, mà chỉ dành cho người có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa định hình chính xác cần có can thiệp y học để xác định rõ giới tính.
Vì vậy, điểm cốt lõi của điều luật là xác định lại giới tính, không phải chuyển đổi giới tính theo ý chí cá nhân. Cách hiểu này phù hợp với thực tiễn áp dụng và cũng là cơ sở để phân biệt điều luật này với các quy định chuyên ngành về chuyển đổi giới tính sau này.
Điều kiện để được áp dụng
Để “kích hoạt” Điều 36, trước hết cá nhân phải thuộc một trong hai trường hợp luật định: giới tính bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác. Thứ hai, việc xác định lại giới tính phải cần đến sự can thiệp của y học nhằm làm rõ giới tính, tức phải có căn cứ chuyên môn chứ không chỉ dựa trên mong muốn chủ quan.
Thứ ba, thủ tục xác định lại giới tính phải thực hiện theo quy định của pháp luật, chủ yếu là quy định chuyên ngành về y tế và hộ tịch. Do đó, Điều 36 không tự thân tạo ra toàn bộ trình tự thủ tục, mà đóng vai trò là căn cứ pháp lý nền tảng cho việc công nhận và bảo vệ kết quả xác định lại giới tính.
Những điểm cần hiểu đúng
Không phải ai cũng được yêu cầu xác định lại giới tính. Điều luật giới hạn chặt đối tượng áp dụng, nên người đã có giới tính sinh học hoàn thiện, rõ ràng không thuộc phạm vi của quy định này. Đây là điểm thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn khi đồng nhất xác định lại giới tính với nhu cầu thay đổi giới tính nói chung.
Xác định lại giới tính kéo theo hệ quả pháp lý đầy đủ. Sau khi đã thực hiện theo đúng quy định, cá nhân có quyền và nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch, đồng thời được xác lập các quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được xác định lại. Nói cách khác, kết quả y học phải được chuyển hóa thành tình trạng pháp lý được Nhà nước công nhận.
Yếu tố y học là điều kiện trung tâm. Điều 36 không cho phép tự xác định giới tính bằng tuyên bố cá nhân hay bằng thay đổi giấy tờ đơn lẻ. Việc công nhận phải dựa trên kết quả chuyên môn hợp lệ, sau đó mới phát sinh nghĩa vụ đăng ký hộ tịch và các quyền nhân thân tương ứng.
Lưu ý khi áp dụng
Khi giải quyết vụ việc cụ thể, cần tách bạch ba lớp vấn đề: căn cứ y học, thủ tục pháp luật chuyên ngành và hệ quả hộ tịch. Chỉ khi đủ căn cứ chuyên môn và hoàn tất thủ tục pháp luật thì giới tính mới được công nhận lại trong quan hệ pháp lý.
Trong thực tiễn, sai lầm phổ biến là coi điều này như một quyền tự do tuyệt đối hoặc coi việc xác định lại giới tính chỉ là thay đổi thông tin hành chính. Thực chất, đây là một chế định nhân thân đặc thù, vừa bảo vệ người có bất thường về giới tính, vừa bảo đảm tính khách quan, chặt chẽ trong quản lý hộ tịch và y tế.
Giá trị thực tiễn của điều luật
Điều 36 giúp khẳng định rằng người có tình trạng giới tính không rõ ràng hoặc bị khuyết tật bẩm sinh được pháp luật bảo vệ để sống đúng với giới tính thực tế của mình. Đồng thời, quy định này ngăn ngừa việc lạm dụng danh nghĩa “xác định lại giới tính” để hợp thức hóa các thay đổi tùy ý không có cơ sở y học.