Điều 343 Bộ luật dân sự 2015: Chấm dứt bảo lãnh

Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 343 BLDS 2015: căn cứ chấm dứt bảo lãnh, điểm cần lưu ý và sai lầm thường gặp.

Điều 343. Chấm dứt bảo lãnh

Bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp sau đây:

1. Nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt.

2. Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.

3. Bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

4. Theo thỏa thuận của các bên.

Ý nghĩa của quy định

Điều 343 thể hiện đúng bản chất của bảo lãnh là biện pháp bảo đảm phụ trợ cho nghĩa vụ được bảo lãnh. Vì vậy, bảo lãnh không tồn tại độc lập mà gắn chặt với số phận pháp lý của nghĩa vụ chính. Khi nghĩa vụ chính đã chấm dứt, việc duy trì bảo lãnh là không còn căn cứ thực tế và pháp lý.

Các căn cứ chấm dứt cần nắm

Điểm trọng tâm của Điều 343 là bốn căn cứ chấm dứt đã được liệt kê rõ. Trong đó, căn cứ quan trọng nhất trong thực tiễn là nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt, vì đây là hệ quả trực tiếp của tính chất phụ thuộc giữa bảo lãnh và nghĩa vụ chính.

Trường hợp việc bảo lãnh bị hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác cho thấy pháp luật tôn trọng quyền định đoạt của các bên và cho phép điều chỉnh biện pháp bảo đảm phù hợp hơn với tình hình thực hiện nghĩa vụ. Căn cứ này chỉ phát sinh khi có hành vi pháp lý rõ ràng làm mất hiệu lực của bảo lãnh cũ hoặc thay bằng cơ chế bảo đảm khác.

Căn cứ thứ ba là bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Khi đó, quan hệ bảo lãnh đối với bên nhận bảo lãnh đã hoàn tất, nhưng bên bảo lãnh có thể phát sinh quyền yêu cầu hoàn trả hoặc yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ hoàn lại theo quan hệ nội bộ giữa các bên, nếu có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận.

Căn cứ cuối cùng là theo thỏa thuận của các bên. Đây là điểm quan trọng trong thực tiễn giao kết, vì các bên có thể dự liệu sẵn thời điểm, sự kiện hoặc điều kiện làm chấm dứt bảo lãnh, miễn không trái quy định bắt buộc của pháp luật.

Điểm dễ hiểu sai khi áp dụng

Một nhầm lẫn thường gặp là cho rằng bảo lãnh đương nhiên chấm dứt khi hết một “thời hạn bảo lãnh” nếu hợp đồng không ghi rõ. Điều 343 không quy định riêng trường hợp này, nên việc chấm dứt theo thời hạn chỉ có cơ sở khi các bên đã thỏa thuận cụ thể hoặc khi thời hạn gắn với việc chấm dứt nghĩa vụ chính.

Nhầm lẫn khác là coi việc thay đổi hợp đồng chính luôn làm chấm dứt bảo lãnh. Thực tế, chỉ khi việc sửa đổi làm thay đổi phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh hoặc có thỏa thuận chấm dứt, thay thế bảo lãnh thì mới đặt ra căn cứ chấm dứt theo Điều 343.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng Điều 343, cần xác định trước hết nghĩa vụ chính đã chấm dứt hay chưa, sau đó mới xem xét các căn cứ độc lập khác như hủy bỏ, thay thế hoặc thỏa thuận chấm dứt. Trong tranh chấp, việc chứng minh đúng căn cứ chấm dứt có ý nghĩa quyết định đối với việc xác định bên bảo lãnh còn bị ràng buộc hay không.

Để hạn chế rủi ro, điều khoản bảo lãnh nên quy định rõ thời hạn, sự kiện chấm dứt và phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh. Cách thiết kế này giúp tránh tranh chấp về việc bảo lãnh còn hiệu lực hay đã kết thúc trong từng tình huống cụ thể.

Khi nào bảo lãnh chấm dứt theo Điều 343?
Bảo lãnh chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt, khi bảo lãnh bị hủy bỏ hoặc thay thế, khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ, hoặc theo thỏa thuận.
Hết thời hạn bảo lãnh có đương nhiên làm bảo lãnh chấm dứt không?
Không tự động, nếu thời hạn đó không được thỏa thuận rõ. Cần căn cứ vào hợp đồng bảo lãnh, thỏa thuận của các bên hoặc sự chấm dứt của nghĩa vụ chính.
Nếu nghĩa vụ chính đã hoàn thành thì bảo lãnh còn hiệu lực không?
Không. Khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt, bảo lãnh cũng chấm dứt theo vì đây là biện pháp bảo đảm phụ thuộc.
Bên bảo lãnh đã trả thay thì quan hệ bảo lãnh còn không?
Không còn đối với bên nhận bảo lãnh, vì nghĩa vụ bảo lãnh đã được thực hiện xong. Khi đó chỉ còn vấn đề hoàn trả hoặc truy đòi theo quan hệ nội bộ nếu có căn cứ.
Mục lục văn bản