Điều 340 Bộ luật dân sự 2015: Quyền yêu cầu của bên bảo lãnh

Bình luận Điều 340 BLDS 2015 về quyền yêu cầu hoàn trả của bên bảo lãnh, phạm vi áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 340. Quyền yêu cầu của bên bảo lãnh

Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Trọng tâm của Điều 340

Điều 340 ghi nhận quyền truy đòi của bên bảo lãnh đối với bên được bảo lãnh sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thay. Đây là cơ chế cân bằng lợi ích trong quan hệ bảo lãnh: người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ để bảo vệ bên có quyền, nhưng không phải gánh chịu rủi ro cuối cùng nếu nghĩa vụ gốc thuộc về người được bảo lãnh.

Về bản chất, quy định này khẳng định bên được bảo lãnh mới là chủ thể phải chịu trách nhiệm chính về nghĩa vụ. Bên bảo lãnh chỉ là người thực hiện thay trong phạm vi cam kết, nên sau khi đã trả thay thì có quyền yêu cầu hoàn trả đúng phần đã thực hiện, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Điều kiện để quyền yêu cầu phát sinh

Quyền của bên bảo lãnh không phát sinh một cách tự động từ việc có hợp đồng bảo lãnh, mà gắn với việc đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Nghĩa là phải có hành vi thực hiện thay cho bên được bảo lãnh và có căn cứ xác định phần nghĩa vụ đã thực hiện. Nếu chưa thực hiện hoặc chỉ mới phát sinh cam kết bảo lãnh thì chưa có cơ sở để yêu cầu hoàn trả theo Điều 340.

Phạm vi yêu cầu bị giới hạn ở phần nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện. Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn, vì bên bảo lãnh không được mở rộng yêu cầu vượt quá số tiền, tài sản hoặc giá trị nghĩa vụ mình đã gánh thay. Nếu có thỏa thuận riêng về phạm vi hoàn trả, lãi, chi phí hoặc cơ chế thanh toán, thỏa thuận đó sẽ được ưu tiên áp dụng trong giới hạn pháp luật cho phép.

Dễ nhầm lẫn khi áp dụng

Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bên bảo lãnh đương nhiên có quyền đòi lại toàn bộ thiệt hại phát sinh. Điều 340 chỉ bảo vệ trong phạm vi nghĩa vụ đã thực hiện, không đồng nghĩa với quyền yêu cầu mọi khoản tổn thất liên quan nếu không có căn cứ thỏa thuận hoặc quy định khác. Cũng cần phân biệt quyền yêu cầu này với quyền của bên nhận bảo lãnh đối với bên bảo lãnh; đây là hai quan hệ pháp lý khác nhau.

Một nhầm lẫn khác là coi việc bên bảo lãnh đã trả thay là đủ để đòi ngay từ bên được bảo lãnh mọi khoản mình muốn. Trên thực tế, việc đòi hỏi phải dựa vào đúng phạm vi đã thực hiện và căn cứ hợp đồng hoặc thỏa thuận kèm theo. Nếu các bên đã có thỏa thuận khác về việc hoàn trả, thời điểm hoàn trả hoặc miễn truy đòi thì phải ưu tiên áp dụng thỏa thuận đó.

Lưu ý thực tiễn

Trong tranh chấp, bên bảo lãnh cần chứng minh ba điểm cốt lõi: đã có quan hệ bảo lãnh hợp lệ, đã thực hiện nghĩa vụ thay, và xác định rõ giá trị đã thực hiện để làm căn cứ yêu cầu hoàn trả. Đây là bộ chứng cứ quan trọng nhất để bảo vệ quyền truy đòi. Khi soạn thảo hợp đồng, nên quy định rõ phạm vi hoàn trả, thời hạn thanh toán và nghĩa vụ thông báo để tránh tranh cãi về sau.

Điều 340 có ý nghĩa thực tiễn lớn vì giúp bảo đảm tính an toàn cho người bảo lãnh, khuyến khích các chủ thể chấp nhận bảo lãnh khi có cơ chế thu hồi lại phần đã thực hiện. Đồng thời, quy định này ngăn việc bên được bảo lãnh hưởng lợi từ nghĩa vụ mà không phải hoàn trả cho người đã thay mình thực hiện.

Khi nào bên bảo lãnh được yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả?
Khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thay cho bên được bảo lãnh. Quyền yêu cầu chỉ phát sinh trong phạm vi phần nghĩa vụ đã thực hiện.
Bên bảo lãnh có được yêu cầu vượt quá số tiền đã trả thay không?
Không. Điều 340 giới hạn quyền yêu cầu trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Điều 340 có áp dụng nếu hợp đồng có thỏa thuận khác không?
Có, nhưng thỏa thuận khác sẽ được ưu tiên áp dụng nếu không trái quy định pháp luật và phù hợp với quan hệ bảo lãnh.
Quyền này có tự động phát sinh khi ký hợp đồng bảo lãnh không?
Không. Phải có việc bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay thì mới phát sinh quyền yêu cầu hoàn trả theo Điều 340.
Điều 340 có cho phép đòi thêm thiệt hại, lãi hay chi phí không?
Chỉ khi có căn cứ từ thỏa thuận hoặc quy định pháp luật liên quan. Bản thân Điều 340 chỉ xác lập quyền yêu cầu trong phạm vi đã thực hiện.
Mục lục văn bản