Điều 338 Bộ luật dân sự 2015: Nhiều người cùng bảo lãnh
Bình luận Điều 338 BLDS 2015: nguyên tắc bảo lãnh liên đới, quyền của bên có quyền và quyền truy hoàn giữa các người bảo lãnh.
Điều 338. Nhiều người cùng bảo lãnh
Khi nhiều người cùng bảo lãnh một nghĩa vụ thì phải liên đới thực hiện việc bảo lãnh, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định bảo lãnh theo các phần độc lập; bên có quyền có thể yêu cầu bất cứ ai trong số những người bảo lãnh liên đới phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.
Khi một người trong số những người bảo lãnh liên đới đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh thì có quyền yêu cầu những người bảo lãnh còn lại phải thực hiện phần nghĩa vụ của họ đối với mình.
Ý nghĩa của quy định
Điều 338 đặt trọng tâm vào tăng cường khả năng thu hồi nghĩa vụ cho bên có quyền khi có nhiều người cùng đứng ra bảo lãnh. Nhà làm luật không coi nhóm người bảo lãnh là những chủ thể gánh rủi ro riêng rẽ theo tỷ lệ mặc định, mà mặc nhiên tổ chức thành một cơ chế liên đới để bên có quyền không phải truy tìm và chia nhỏ trách nhiệm. Cách thiết kế này làm rõ vai trò của bảo lãnh: bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, chứ không phải tạo thêm lớp thủ tục cho bên có quyền.
Khi nào điều luật được áp dụng
Điều luật được kích hoạt khi có từ hai người trở lên cùng bảo lãnh cho một nghĩa vụ. Nếu không có thỏa thuận khác và pháp luật không quy định bảo lãnh theo các phần độc lập, trách nhiệm giữa những người bảo lãnh sẽ mặc nhiên là liên đới. Khi đó, bên có quyền có thể yêu cầu bất kỳ người bảo lãnh nào trong số họ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ đã được bảo lãnh.
Điểm cần lưu ý là Điều 338 không làm thay đổi bản chất của quan hệ bảo lãnh theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015: người bảo lãnh vẫn là người cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Điều 338 chỉ xử lý tình huống có nhiều người cùng bảo lãnh và xác định cách phân bổ trách nhiệm giữa họ với bên có quyền.
Trọng tâm khi áp dụng
Về mặt thực tiễn, bên có quyền chỉ cần xác định có đủ căn cứ của nghĩa vụ bảo lãnh và sự tham gia của nhiều người bảo lãnh; sau đó, nếu là bảo lãnh liên đới, bên có quyền không phải chọn đúng người “chịu phần của mình” trước khi yêu cầu thực hiện. Người đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh được quyền yêu cầu các người bảo lãnh còn lại hoàn trả phần nghĩa vụ tương ứng đối với mình. Đây là cơ chế phân bổ lại rủi ro nội bộ, không phải là sự giải phóng trách nhiệm đối với bên có quyền.
Vì vậy, trong thực tiễn soạn thảo và đàm phán hợp đồng, nếu muốn tránh liên đới tuyệt đối thì phải có thỏa thuận rõ ràng về bảo lãnh theo phần độc lập hoặc căn cứ vào quy định pháp luật chuyên ngành. Nếu không ghi nhận rõ, mặc định của Điều 338 sẽ nghiêng về phía bảo vệ chủ nợ.
Hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng khi nhiều người cùng bảo lãnh thì mỗi người chỉ chịu trách nhiệm trong phần cam kết của mình. Cách hiểu này không đúng nếu không có thỏa thuận tách phần hoặc quy định pháp luật chuyên biệt, vì nguyên tắc của Điều 338 là liên đới. Một nhầm lẫn khác là coi việc một người đã thanh toán thay cho toàn bộ nghĩa vụ đồng nghĩa với việc các người còn lại được miễn trách nhiệm; thực tế, họ vẫn phải hoàn trả phần nghĩa vụ của mình cho người đã thực hiện thay.
Cũng cần phân biệt rõ giữa quan hệ với bên có quyền và quan hệ nội bộ giữa những người bảo lãnh. Bên có quyền được chọn yêu cầu một người bất kỳ trong nhóm bảo lãnh liên đới, còn việc người đó đòi lại các người khác là vấn đề quyền truy hoàn giữa những người cùng bảo lãnh. Hai quan hệ này không được nhập làm một.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 338 vào tranh chấp cụ thể, cần kiểm tra kỹ hợp đồng bảo lãnh, phụ lục, và các điều khoản thể hiện ý chí của các bên về phạm vi cam kết. Nếu văn bản thể hiện rõ từng người chỉ bảo lãnh một phần độc lập, thì không thể mặc nhiên suy luận liên đới. Ngược lại, nếu chỉ có sự cùng ký hoặc cùng cam kết mà không có cơ chế tách phần, nguyên tắc liên đới thường sẽ là căn cứ áp dụng trực tiếp.
Đối với người bảo lãnh, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc phải thanh toán thay, mà nằm ở việc đã thanh toán xong nhưng không có căn cứ rõ ràng để yêu cầu hoàn trả từ những người bảo lãnh còn lại. Vì vậy, thỏa thuận nội bộ về tỷ lệ chịu trách nhiệm, phương thức hoàn trả và chứng cứ thanh toán là yếu tố rất quan trọng khi tham gia bảo lãnh chung.