Điều 337 Bộ luật dân sự 2015: Thù lao

Bình luận Điều 337 Bộ luật Dân sự 2015 về thù lao bảo lãnh: khi nào phát sinh, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 337. Thù lao

Bên bảo lãnh được hưởng thù lao nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận.

Ý nghĩa của quy định

Điều 337 thể hiện quan điểm của pháp luật dân sự rằng bảo lãnh trước hết là một quan hệ hỗ trợ nghĩa vụ, không mặc nhiên là dịch vụ có thù lao. Vì vậy, nếu các bên không thỏa thuận gì thêm thì bên bảo lãnh không có quyền yêu cầu trả tiền công chỉ dựa trên việc đã thực hiện bảo lãnh. Quy định này giúp giữ đúng bản chất tự nguyện, thỏa thuận của biện pháp bảo đảm.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Điều luật chỉ kích hoạt khi có thỏa thuận giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Thỏa thuận này có thể được lập trực tiếp trong hợp đồng bảo lãnh hoặc trong một điều khoản riêng, miễn là đủ căn cứ xác định ý chí của các bên. Nội dung cốt lõi cần làm rõ gồm mức thù lao, phương thức trả, thời điểm trả và trường hợp chấm dứt quyền hưởng thù lao.

Trong thực tiễn, tranh chấp thường không nằm ở việc có hay không có bảo lãnh, mà nằm ở việc có thỏa thuận về thù lao hay không. Nếu thỏa thuận không rõ ràng, bên yêu cầu thanh toán phải chứng minh được đây là nghĩa vụ đã được các bên thống nhất. Việc chỉ tồn tại sự giúp đỡ, quan hệ thân quen hoặc bảo lãnh vì lợi ích chung không đương nhiên làm phát sinh thù lao.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng hễ bên bảo lãnh phải gánh rủi ro thì luôn được trả công. Cách hiểu này không đúng, vì Điều 337 đặt điều kiện bắt buộc là có thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận, bên bảo lãnh chỉ có quyền và nghĩa vụ theo quan hệ bảo lãnh, không có thêm quyền đòi thù lao.

Nhầm lẫn thứ hai là đồng nhất thù lao bảo lãnh với lãi, phí vay hoặc khoản bồi hoàn chi phí. Đây là các nghĩa vụ khác nhau về căn cứ phát sinh và cách xác định. Khi soạn thảo hoặc giải quyết tranh chấp, cần tách bạch rõ khoản nào là thù lao bảo lãnh, khoản nào là chi phí thực tế, và khoản nào là nghĩa vụ tài chính của giao dịch chính.

Lưu ý thực tiễn

Để tránh tranh chấp, thỏa thuận về thù lao nên được ghi nhận rõ bằng văn bản, nhất là khi giá trị nghĩa vụ được bảo lãnh lớn hoặc thời hạn bảo lãnh dài. Cần xác định cụ thể bên nào trả, trả một lần hay theo kỳ, và xử lý thế nào khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt trước hạn. Khi giải quyết vụ việc, yếu tố quyết định thường không phải là thiện chí của các bên mà là chứng cứ về thỏa thuận thù lao.

Quy định tại Điều 337 cũng cho thấy pháp luật không can thiệp ấn định mức thù lao, mà tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên. Vì vậy, nếu các bên không thống nhất rõ từ đầu, việc yêu cầu thanh toán sau này sẽ rất khó được chấp nhận. Trong thực hành hợp đồng, đây là điều khoản nên được thiết kế cụ thể, tránh chỉ ghi chung chung về việc “bên được bảo lãnh sẽ thanh toán chi phí phát sinh”.

Bên bảo lãnh có mặc nhiên được nhận thù lao không?
Không. Chỉ khi bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận về thù lao thì quyền nhận thù lao mới phát sinh.
Thỏa thuận thù lao bảo lãnh phải lập thành văn bản riêng không?
Không bắt buộc là văn bản riêng, nhưng cần có căn cứ rõ ràng để chứng minh các bên đã thống nhất về việc trả thù lao.
Nếu hợp đồng bảo lãnh không ghi mức thù lao thì sao?
Khi không có nội dung thể hiện rõ thỏa thuận về thù lao, bên bảo lãnh khó có cơ sở yêu cầu thanh toán theo Điều 337.
Thù lao bảo lãnh có giống chi phí bảo lãnh không?
Không. Thù lao là khoản trả công theo thỏa thuận; chi phí là khoản thanh toán cho chi phí thực tế phát sinh, nếu các bên có căn cứ riêng.
Có thể thỏa thuận trả thù lao bằng hiện vật hoặc dịch vụ không?
Có, nếu các bên thỏa thuận rõ và nội dung đó không trái quy định pháp luật, đạo đức xã hội.
Mục lục văn bản