Điều 334 Bộ luật dân sự 2015: Chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu
Bình luận Điều 334 BLDS 2015 về các căn cứ chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 334. Chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu
Bảo lưu quyền sở hữu chấm dứt trong trường hợp sau đây:
1. Nghĩa vụ thanh toán cho bên bán được thực hiện xong.
2. Bên bán nhận lại tài sản bảo lưu quyền sở hữu.
3. Theo thỏa thuận của các bên.
Điểm cốt lõi của điều luật
Điều 334 Bộ luật Dân sự 2015 không đặt ra một cơ chế phức tạp mà lựa chọn cách tiếp cận rất rõ: bảo lưu quyền sở hữu chỉ tồn tại cho đến khi căn cứ bảo đảm không còn hoặc các bên chấm dứt nó bằng thỏa thuận. Trọng tâm của điều luật là xác định thời điểm quyền của bên bán không còn được “giữ lại” đối với tài sản đã bán.
Về bản chất, đây là quy định đóng vai trò kết thúc biện pháp bảo đảm, bảo đảm sự ổn định của giao dịch và xác định rành mạch thời điểm chuyển dịch đầy đủ quyền sở hữu cho bên mua. Vì vậy, khi áp dụng cần nhìn vào tình trạng thực tế của nghĩa vụ thanh toán, việc thu hồi tài sản và nội dung thỏa thuận giữa các bên.
Các căn cứ làm chấm dứt
1. Nghĩa vụ thanh toán đã hoàn thành
Đây là căn cứ phổ biến nhất và cũng là điểm cần kiểm tra đầu tiên. Khi bên mua đã trả đủ tiền cho bên bán theo hợp đồng, mục đích của bảo lưu quyền sở hữu không còn, nên biện pháp này chấm dứt đương nhiên.
Trong thực tiễn, cần phân biệt “đã thanh toán xong” với việc chỉ mới trả một phần hoặc phát sinh nghĩa vụ trả chậm, phạt vi phạm, lãi chậm trả nếu hợp đồng có quy định riêng. Chỉ khi toàn bộ nghĩa vụ thanh toán được thực hiện xong thì mới có cơ sở xác định bảo lưu quyền sở hữu chấm dứt theo khoản 1.
2. Bên bán nhận lại tài sản
Căn cứ này phản ánh quyền kiểm soát của bên bán trong trường hợp bên mua vi phạm nghĩa vụ và tài sản được thu hồi theo cơ chế đã thỏa thuận hoặc theo quy định liên quan. Khi bên bán đã nhận lại tài sản, quan hệ bảo lưu quyền sở hữu đối với chính tài sản đó không còn tiếp tục.
Điểm cần lưu ý là việc “nhận lại” phải là việc tiếp nhận tài sản trên thực tế, không chỉ là yêu cầu đòi lại. Nếu chỉ có tranh chấp về việc thu hồi mà tài sản chưa được giao trả, thì chưa thể coi là căn cứ chấm dứt theo khoản 2.
3. Theo thỏa thuận của các bên
Pháp luật cho phép các bên chủ động xác lập thời điểm chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu bằng thỏa thuận. Đây là biểu hiện của nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong quan hệ dân sự.
Cách hiểu đúng là thỏa thuận này phải rõ ràng về việc chấm dứt bảo lưu, hoặc ít nhất thể hiện ý chí không tiếp tục duy trì cơ chế giữ quyền sở hữu của bên bán. Nếu thỏa thuận chỉ sửa đổi phương thức thanh toán mà không đề cập đến việc chấm dứt bảo lưu, thì không mặc nhiên làm chấm dứt biện pháp này.
Lưu ý khi áp dụng
- Bảo lưu quyền sở hữu không tự kéo dài vô thời hạn; nó gắn với mục đích bảo đảm nghĩa vụ thanh toán và chấm dứt khi mục đích đó đạt được.
- Không nên nhầm việc “chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu” với việc “hợp đồng hết hiệu lực”; đây là hai vấn đề khác nhau, vì hợp đồng có thể còn tranh chấp trong khi biện pháp bảo lưu đã chấm dứt hoặc ngược lại.
- Trong hồ sơ giao dịch, nên có xác nhận thanh toán xong hoặc biên bản bàn giao/chuyển giao rõ ràng để tránh tranh chấp về thời điểm chấm dứt.
- Đối với tranh chấp thực tế, yếu tố quyết định là chứng cứ về thanh toán, về việc thu hồi tài sản hoặc về thỏa thuận chấm dứt bảo lưu.
Những hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng chỉ cần bên mua đã nhận tài sản thì đương nhiên quyền sở hữu đã chuyển sang bên mua. Thực tế, nếu hợp đồng có bảo lưu quyền sở hữu, việc chuyển dịch đầy đủ quyền sở hữu chỉ hoàn tất khi có căn cứ chấm dứt theo Điều 334.
Một nhầm lẫn khác là coi mọi thỏa thuận sửa đổi hợp đồng đều làm chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu. Pháp luật chỉ công nhận việc chấm dứt khi các bên có thỏa thuận rõ ràng hoặc khi phát sinh một trong hai căn cứ còn lại của điều luật.