Điều 306 Bộ luật dân sự 2015: Định giá tài sản bảo đảm
Bình luận Điều 306 Bộ luật Dân sự 2015 về định giá tài sản bảo đảm: thỏa thuận, định giá độc lập, giá thị trường và trách nhiệm bồi thường.
Điều 306. Định giá tài sản bảo đảm
1. Bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm có quyền thỏa thuận về giá tài sản bảo đảm hoặc định giá thông qua tổ chức định giá tài sản khi xử lý tài sản bảo đảm.
Trường hợp không có thỏa thuận thì tài sản được định giá thông qua tổ chức định giá tài sản.
2. Việc định giá tài sản bảo đảm phải bảo đảm khách quan, phù hợp với giá thị trường.
3. Tổ chức định giá phải bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật mà gây thiệt hại cho bên bảo đảm, bên nhận bảo đảm trong quá trình định giá tài sản bảo đảm.
Trọng tâm của Điều 306
Điều 306 cho thấy cách tiếp cận của pháp luật dân sự là tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên nhưng không bỏ ngỏ rủi ro định giá sai lệch. Khi xử lý tài sản bảo đảm, các bên được quyền tự thỏa thuận về giá; chỉ khi không đạt được thỏa thuận thì mới chuyển sang cơ chế định giá qua tổ chức định giá tài sản. Cách thiết kế này vừa tạo tính linh hoạt trong giao dịch, vừa hạn chế tranh chấp ở khâu xử lý tài sản bảo đảm.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điều luật này chỉ “kích hoạt” khi tài sản bảo đảm được xử lý, tức là giai đoạn chuyển từ xác lập bảo đảm sang thu hồi, thanh toán hoặc bán tài sản. Không phải mọi trường hợp định giá tài sản trong giao dịch dân sự đều thuộc phạm vi Điều 306. Trong thực tiễn, nội dung cốt lõi cần kiểm tra là: có thỏa thuận về giá hay chưa, và nếu không có thỏa thuận thì việc định giá phải do tổ chức định giá thực hiện.
Yêu cầu “khách quan, phù hợp với giá thị trường” là chuẩn mực kiểm soát kết quả định giá. Đây không phải là giá tùy ý do một bên ấn định, cũng không phải mức giá mang tính danh nghĩa để hợp thức hóa việc xử lý tài sản. Nếu kết quả định giá chênh lệch lớn, không có căn cứ thị trường, hoặc chịu tác động từ hành vi trái pháp luật, kết quả đó có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Ý nghĩa thực tiễn
Điều 306 nhằm ngăn ngừa hai rủi ro phổ biến: định giá quá thấp để xử lý nhanh tài sản, hoặc định giá quá cao làm cản trở việc thu hồi nợ và thanh toán nghĩa vụ. Vì vậy, tổ chức định giá không chỉ là bên hỗ trợ kỹ thuật mà còn là chủ thể có trách nhiệm pháp lý độc lập. Khoản 3 của điều luật khẳng định rõ: nếu tổ chức định giá có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại, họ phải bồi thường cho bên bảo đảm hoặc bên nhận bảo đảm.
Những hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng bắt buộc phải thuê tổ chức định giá trong mọi trường hợp. Thực ra, pháp luật ưu tiên thỏa thuận giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm; tổ chức định giá chỉ là cơ chế thay thế khi không có thỏa thuận. Một hiểu nhầm khác là coi giá do tổ chức định giá đưa ra là giá “cuối cùng, bất khả tranh cãi”; trên thực tế, giá đó vẫn phải đáp ứng yêu cầu khách quan và phù hợp giá thị trường, nếu sai phạm thì vẫn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Lưu ý khi xử lý tình huống cụ thể
Khi áp dụng Điều 306, cần ghi nhận rõ phương thức định giá, thời điểm định giá, căn cứ định giá và chủ thể thực hiện định giá. Nếu các bên tự thỏa thuận giá, nên thể hiện bằng văn bản để làm căn cứ khi xử lý tài sản. Nếu dùng tổ chức định giá, cần bảo đảm tổ chức đó có đủ điều kiện theo quy định chuyên ngành và quy trình định giá không làm ảnh hưởng quyền lợi của các bên.