Điều 293 Bộ luật dân sự 2015: Phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm
Bình luận Điều 293 BLDS 2015 về phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm, bao gồm lãi, phạt, bồi thường và nghĩa vụ trong tương lai.
Điều 293. Phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm
1. Nghĩa vụ có thể được bảo đảm một phần hoặc toàn bộ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật; nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định phạm vi bảo đảm thì nghĩa vụ coi như được bảo đảm toàn bộ, kể cả nghĩa vụ trả lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại.
2. Nghĩa vụ được bảo đảm có thể là nghĩa vụ hiện tại, nghĩa vụ trong tương lai hoặc nghĩa vụ có điều kiện.
3. Trường hợp bảo đảm nghĩa vụ trong tương lai thì nghĩa vụ được hình thành trong thời hạn bảo đảm là nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Trọng tâm của điều luật
Điều 293 đặt ra nguyên tắc xác định phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm: ưu tiên thỏa thuận của các bên, sau đó mới đến quy định của pháp luật. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật cũng không giới hạn, nghĩa vụ được hiểu là được bảo đảm toàn bộ, bao gồm cả lãi, tiền phạt và bồi thường thiệt hại. Cách thiết kế này phản ánh ý chí của nhà làm luật nhằm bảo vệ sự an toàn của giao dịch bảo đảm và hạn chế khoảng trống pháp lý khi xử lý tài sản bảo đảm.
Phạm vi bảo đảm không mặc nhiên “chỉ gốc”
Trong thực tiễn, sai lầm thường gặp là cho rằng tài sản bảo đảm chỉ gắn với khoản nợ gốc. Điều 293 khẳng định nếu không có thỏa thuận loại trừ thì phạm vi bảo đảm bao trùm cả nghĩa vụ phụ phát sinh từ quan hệ chính. Khi soạn hợp đồng bảo đảm, nếu muốn giới hạn trách nhiệm ở một khoản cụ thể, điều khoản phải ghi rõ phạm vi bảo đảm và các khoản được loại trừ.
Đối tượng được bảo đảm có thể là nghĩa vụ tương lai
Khoản 2 cho phép bảo đảm cả nghĩa vụ hiện tại, nghĩa vụ trong tương lai và nghĩa vụ có điều kiện. Đây là cơ sở quan trọng để các giao dịch tín dụng, cấp hạn mức, bảo lãnh hoặc bảo đảm theo chuỗi nghĩa vụ vận hành linh hoạt. Tuy nhiên, để “kích hoạt” áp dụng, nghĩa vụ phải xác định được quan hệ pháp lý làm nền tảng bảo đảm và phải có căn cứ để nhận diện phạm vi của nghĩa vụ đó.
Ghi nhớ khi bảo đảm nghĩa vụ trong tương lai
Khoản 3 quy định: nếu bảo đảm cho nghĩa vụ trong tương lai, thì các nghĩa vụ hình thành trong thời hạn bảo đảm là đối tượng được bảo đảm, trừ khi có thỏa thuận khác. Quy định này giúp tránh tranh chấp về việc nghĩa vụ nào nằm trong phạm vi bảo đảm khi nghĩa vụ gốc chưa phát sinh tại thời điểm xác lập biện pháp bảo đảm. Điểm mấu chốt là thời hạn bảo đảm và thỏa thuận khác phải được xác định rõ ngay từ đầu.
Những hiểu nhầm cần tránh
Một là, không thể mặc định mọi khoản phát sinh đều được bảo đảm nếu hợp đồng đã giới hạn phạm vi. Hai là, không nên nhầm giữa phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và giá trị tài sản bảo đảm; phạm vi là phần nghĩa vụ được “phủ”, còn giá trị tài sản là giới hạn thực tế khi xử lý. Ba là, đối với nghĩa vụ tương lai, không phải mọi nghĩa vụ phát sinh sau này đều đương nhiên được bảo đảm, mà chỉ những nghĩa vụ hình thành trong thời hạn đã thỏa thuận hoặc theo luật.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 293, cần kiểm tra đồng thời nội dung hợp đồng bảo đảm, quy định pháp luật chuyên ngành và thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Điều khoản càng cụ thể về khoản nợ gốc, lãi, phạt, bồi thường và thời hạn bảo đảm thì càng giảm rủi ro tranh chấp. Trong xử lý tài sản bảo đảm, việc xác định đúng phạm vi nghĩa vụ là bước đầu tiên để xác định phần nào được ưu tiên thanh toán, phần nào chỉ còn là nghĩa vụ thông thường.