Điều 276 Bộ luật dân sự 2015: Đối tượng của nghĩa vụ

Bình luận Điều 276 BLDS 2015 về đối tượng của nghĩa vụ, phạm vi áp dụng và lưu ý khi xác định đối tượng trong thực tiễn.

Điều 276. Đối tượng của nghĩa vụ

1. Đối tượng của nghĩa vụ là tài sản, công việc phải thực hiện hoặc không được thực hiện.

2. Đối tượng của nghĩa vụ phải được xác định.

Trọng tâm của quy định

Điều 276 lựa chọn cách tiếp cận thực tiễn: nghĩa vụ dân sự không chỉ xoay quanh việc giao tài sản, mà còn bao gồm việc thực hiện một công việc hoặc kiềm chế không thực hiện một công việc nhất định. Cách quy định này phản ánh đúng bản chất của quan hệ nghĩa vụ, nơi bên có nghĩa vụ phải đáp ứng một lợi ích cụ thể cho bên có quyền.

Điểm cần nắm là đối tượng của nghĩa vụ không được hiểu chung chung. Đối tượng phải được xác định, tức là phải chỉ ra rõ tài sản nào, công việc nào, hoặc hành vi không được làm nào. Nếu đối tượng mơ hồ, nghĩa vụ rất khó thực hiện, khó đối chiếu trách nhiệm và khó giải quyết tranh chấp.

Ý nghĩa khi áp dụng

Quy định này là “ngưỡng” đầu tiên để đánh giá một nghĩa vụ có đủ rõ ràng hay không. Trong giao kết hợp đồng, mô tả đối tượng càng cụ thể thì khả năng phát sinh tranh chấp càng thấp, nhất là với các nghĩa vụ dịch vụ, xây dựng, bảo mật, không cạnh tranh hoặc không tiết lộ thông tin.

Với nghĩa vụ không được thực hiện, nhiều người thường bỏ qua tính xác định của hành vi cấm đoán. Thực tế, chỉ khi xác định được rõ hành vi bị cấm, phạm vi, thời hạn và hoàn cảnh áp dụng thì mới có cơ sở kết luận việc vi phạm nghĩa vụ.

Dễ nhầm lẫn trong thực tế

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi nghĩa vụ đều phải có đối tượng là tài sản. Cách hiểu này không đúng, vì công việc phải thực hiện hoặc không được thực hiện cũng là đối tượng của nghĩa vụ theo Điều 276.

Nhầm lẫn khác là đồng nhất “có đối tượng” với “đối tượng hợp pháp”. Điều 276 chỉ yêu cầu đối tượng phải được xác định; còn việc đối tượng có bị cấm, có thể giao dịch hay không phải được kiểm tra theo các quy định khác của Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành.

Lưu ý thực tiễn

Khi soạn thảo hoặc rà soát nghĩa vụ, cần mô tả đối tượng theo hướng cụ thể, đo lường được và kiểm chứng được. Với công việc phải thực hiện, nên nêu rõ nội dung, chất lượng, thời hạn, địa điểm hoặc tiêu chuẩn hoàn thành; với nghĩa vụ không được thực hiện, nên chỉ rõ hành vi bị cấm và giới hạn của nó.

Trong tranh chấp, nếu đối tượng không thể xác định từ hợp đồng, thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật, bên yêu cầu thực hiện nghĩa vụ sẽ gặp bất lợi lớn trong việc chứng minh phạm vi nghĩa vụ và hành vi vi phạm.

Đối tượng của nghĩa vụ có bắt buộc là tài sản không?
Không. Điều 276 ghi nhận cả tài sản, công việc phải thực hiện và công việc không được thực hiện là đối tượng của nghĩa vụ.
Thế nào là đối tượng của nghĩa vụ phải được xác định?
Phải chỉ rõ nghĩa vụ hướng tới tài sản nào, công việc nào hoặc hành vi nào bị cấm, đủ để nhận diện và kiểm tra việc thực hiện.
Nghĩa vụ càng chung chung càng dễ bị vô hiệu theo Điều 276 không?
Điều 276 không trực tiếp quy định vô hiệu, nhưng nếu đối tượng không xác định thì nghĩa vụ khó được áp dụng và khó chứng minh khi tranh chấp.
Nghĩa vụ không được thực hiện được hiểu như thế nào?
Đó là nghĩa vụ kiềm chế, không làm một hành vi nhất định theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật, ví dụ không tiết lộ bí mật.
Điều 276 có áp dụng cho hợp đồng dịch vụ không?
Có. Hợp đồng dịch vụ thường có đối tượng là công việc phải thực hiện, nên Điều 276 là căn cứ nền tảng để xác định phạm vi nghĩa vụ.
Mục lục văn bản