Điều 25 Bộ luật dân sự 2015: Quyền nhân thân

Bình luận Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền nhân thân, nguyên tắc không chuyển giao và cơ chế đồng ý của người đại diện.

Điều 25. Quyền nhân thân

1. Quyền nhân thân được quy định trong Bộ luật này là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

2. Việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi phải được người đại diện theo pháp luật của người này đồng ý theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan hoặc theo quyết định của Tòa án.

Việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân của người bị tuyên bố mất tích, người đã chết phải được sự đồng ý của vợ, chồng hoặc con thành niên của người đó; trường hợp không có những người này thì phải được sự đồng ý của cha, mẹ của người bị tuyên bố mất tích, người đã chết, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.

Bản chất của quyền nhân thân

Điều 25 đặt quyền nhân thân vào vị trí một nhóm quyền dân sự đặc biệt, gắn trực tiếp với giá trị tinh thần và tình trạng pháp lý của mỗi cá nhân, nên không thể tùy nghi mua bán, chuyển nhượng như quyền tài sản. Cách quy định này thể hiện rõ quan điểm bảo vệ con người trong pháp luật dân sự: quyền nhân thân là thuộc tính gắn với chính chủ thể, không tách rời nhân thân của họ.

Vì vậy, khi áp dụng điều luật này, cần xác định trước hết đó có phải là quyền nhân thân hay không. Nếu là quyền gắn với cá nhân và pháp luật không cho phép chuyển giao, mọi thỏa thuận chuyển giao trái nguyên tắc sẽ không phù hợp với bản chất của quyền này.

Điểm mấu chốt khi áp dụng

Khoản 1 của Điều 25 đặt ra nguyên tắc chung là không thể chuyển giao, nhưng vẫn mở ngoại lệ khi luật khác có liên quan quy định khác. Đây là điểm cần lưu ý vì không phải mọi quyền nhân thân đều tuyệt đối bất khả chuyển dịch; một số trường hợp đặc thù được pháp luật cho phép ủy quyền, đại diện hoặc đồng ý thay mặt theo cơ chế riêng.

Do đó, khi xử lý một tình huống cụ thể, không dừng ở việc đọc riêng Điều 25 mà phải đối chiếu với điều luật chuyên biệt điều chỉnh quyền nhân thân tương ứng. Cách tiếp cận đúng là xác định quy tắc chung tại Điều 25, sau đó kiểm tra ngoại lệ ở các điều từ Điều 26 đến Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc luật chuyên ngành có liên quan.

Trường hợp cần có sự đồng ý của người đại diện hoặc thân thích

Khoản 2 thiết lập cơ chế bảo vệ đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân của các chủ thể này phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, theo Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan hoặc theo quyết định của Tòa án.

Đối với người bị tuyên bố mất tích hoặc đã chết, điều luật không trao quyền tự quyết cho người đã không còn khả năng trực tiếp thể hiện ý chí mà chuyển sang cơ chế đồng ý của vợ, chồng, con thành niên; nếu không có thì là cha, mẹ. Quy định này nhằm tạo một trật tự ưu tiên rõ ràng, hạn chế tranh chấp về người có quyền thay mặt quyết định trong các vấn đề gắn với nhân thân.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất quyền nhân thân với mọi quyền dân sự gắn với cá nhân và cho rằng hễ là quyền cá nhân thì đều không thể thay thế ý chí. Thực tế, Điều 25 chỉ đặt ra nguyên tắc chung; việc có được đại diện, đồng ý hay không phải xem thêm quy định chuyên ngành và tình trạng pháp lý của chủ thể.

Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng người thân nào cũng có thể tự ý quyết định thay cho người đã chết hoặc mất tích. Điều luật quy định rất chặt về thứ tự chủ thể có quyền đồng ý, vì vậy không thể suy diễn mở rộng ngoài các nhóm được ghi nhận.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng Điều 25, cần kiểm tra đồng thời ba yếu tố: chủ thể của quyền, tình trạng năng lực hành vi của chủ thể và quy định chuyên ngành đối với loại quyền đang xem xét. Nếu thiếu một trong ba yếu tố này, việc xác lập hoặc thực hiện quan hệ dân sự dễ bị xác định là không đúng thẩm quyền hoặc không đúng cơ chế đại diện.

Trong tranh chấp, Điều 25 thường được dùng như căn cứ nền để xác định ai có quyền quyết định, ai có quyền đồng ý và giới hạn nào không được vượt qua. Giá trị thực tiễn lớn nhất của điều luật không nằm ở việc mô tả khái niệm, mà ở việc thiết lập ranh giới pháp lý cho sự định đoạt đối với những quyền gắn chặt với con người.

Quyền nhân thân có được chuyển giao cho người khác không?
Nguyên tắc là không. Chỉ trong trường hợp luật khác có liên quan quy định khác thì mới được áp dụng ngoại lệ theo cơ chế pháp luật chuyên biệt.
Khi nào phải có người đại diện theo pháp luật đồng ý?
Khi xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Ai có quyền đồng ý đối với người bị tuyên bố mất tích hoặc đã chết?
Trước hết là vợ, chồng hoặc con thành niên; nếu không có thì đến cha, mẹ. Chỉ áp dụng theo đúng thứ tự mà Điều 25 quy định.
Điều 25 có áp dụng cho mọi quyền liên quan đến cá nhân không?
Không. Cần xác định đó có phải là quyền nhân thân theo Bộ luật Dân sự và còn phải đối chiếu với điều luật chuyên ngành hoặc quy định ngoại lệ liên quan.
Sai lầm thường gặp khi áp dụng Điều 25 là gì?
Sai lầm thường gặp là xem quyền nhân thân như quyền tài sản, hoặc tự ý mở rộng người có quyền đồng ý vượt quá thứ tự và phạm vi mà điều luật cho phép.
Mục lục văn bản