Điều 24 Bộ luật dân sự 2015: Hạn chế năng lực hành vi dân sự

Bình luận Điều 24 BLDS 2015 về hạn chế năng lực hành vi dân sự: điều kiện áp dụng, phạm vi đại diện và lưu ý thực tiễn.

Điều 24. Hạn chế năng lực hành vi dân sự

1. Người nghiện ma túy, nghiện các chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản của gia đình thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố người này là người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.

Tòa án quyết định người đại diện theo pháp luật của người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự và phạm vi đại diện.

2. Việc xác lập, thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người bị Tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, trừ giao dịch nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày hoặc luật liên quan có quy định khác.

3. Khi không còn căn cứ tuyên bố một người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự.

Ý nghĩa của quy định

Điều 24 Bộ luật Dân sự 2015 thiết lập một biện pháp bảo vệ dân sự đối với trường hợp cá nhân thành niên có hành vi nghiện ngập dẫn đến nguy cơ làm thất thoát tài sản của gia đình. Mục tiêu chính là ngăn chặn việc tiếp tục tự mình xác lập, thực hiện các giao dịch gây bất lợi về tài sản. Đây là cơ chế can thiệp của Tòa án nhằm cân bằng giữa quyền tự do dân sự và yêu cầu bảo toàn tài sản, trật tự gia đình.

Điều kiện để áp dụng

Muốn áp dụng Điều 24, phải đồng thời có căn cứ về tình trạng nghiện và hậu quả phá tán tài sản gia đình. Không phải mọi người sử dụng ma túy hay chất kích thích đều đương nhiên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự; phải có dấu hiệu thiệt hại thực tế hoặc nguy cơ rõ ràng đối với tài sản. Việc tuyên bố chỉ được thực hiện theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan và phải do Tòa án ra quyết định.

Phạm vi hạn chế cần hiểu đúng

Người bị tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự không bị mất toàn bộ quyền dân sự, mà chỉ bị giới hạn trong việc tự mình xác lập, thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản. Mọi giao dịch loại này phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày hoặc trường hợp luật chuyên ngành cho phép khác. Vì vậy, điều luật không xóa bỏ tư cách chủ thể dân sự, mà chỉ siết cơ chế kiểm soát đối với phần giao dịch có nguy cơ gây hại.

Những nhầm lẫn thường gặp

Thứ nhất, không thể đồng nhất hạn chế năng lực hành vi dân sự với mất năng lực hành vi dân sự; đây là hai chế định khác nhau về căn cứ và mức độ hạn chế. Thứ hai, tình trạng nghiện chưa đủ để làm phát sinh hậu quả pháp lý nếu chưa có quyết định của Tòa án. Thứ ba, giao dịch của người bị hạn chế không phải mọi trường hợp đều vô hiệu; cần xem giao dịch đó có thuộc diện phải có sự đồng ý của người đại diện hay không và có rơi vào ngoại lệ luật định hay không.

Lưu ý thực tiễn

Trong thực tiễn xét xử, yếu tố quan trọng là chứng cứ chứng minh tình trạng nghiện, mức độ phá tán tài sản và quan hệ lợi ích của người yêu cầu. Quyết định của Tòa án phải xác định rõ người đại diện theo pháp luật và phạm vi đại diện để tránh tranh chấp khi giao dịch phát sinh sau đó. Khi căn cứ hạn chế không còn, Tòa án cũng là cơ quan có thẩm quyền hủy bỏ quyết định theo yêu cầu hợp lệ.

Ai có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố một người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự?
Người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan có quyền yêu cầu Tòa án xem xét khi có căn cứ theo Điều 24 Bộ luật Dân sự 2015.[1][6]
Chỉ nghiện ma túy đã đủ để bị hạn chế năng lực hành vi dân sự chưa?
Chưa. Phải có thêm dấu hiệu nghiện dẫn đến phá tán tài sản của gia đình và phải có quyết định của Tòa án.[1][2][6]
Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự có được tự ký hợp đồng không?
Chỉ được tự mình giao dịch đối với nhu cầu sinh hoạt hằng ngày hoặc trường hợp pháp luật chuyên ngành cho phép; giao dịch tài sản thường phải có sự đồng ý của người đại diện.[1][5]
Khi nào Tòa án hủy bỏ quyết định hạn chế năng lực hành vi dân sự?
Khi không còn căn cứ tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự, theo yêu cầu hợp lệ của người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan, Tòa án sẽ hủy bỏ quyết định.[1][3]
Mục lục văn bản