Điều 235 Bộ luật dân sự 2015: Xác lập quyền sở hữu theo bản án, quyết định của Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác
Bình luận Điều 235 BLDS 2015 về xác lập quyền sở hữu theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án và cơ quan có thẩm quyền.
Điều 235. Xác lập quyền sở hữu theo bản án, quyết định của Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác
Quyền sở hữu có thể được xác lập căn cứ vào bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác.
Bản chất của Điều 235
Điều 235 đặt ra một căn cứ xác lập quyền sở hữu mang tính quyền lực nhà nước: quyền sở hữu được hình thành từ bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác. Quy định này nhằm bảo đảm rằng khi tranh chấp, chia tài sản, xử lý tài sản hoặc công nhận quyền trong những trường hợp luật định đã được giải quyết bằng phán quyết cuối cùng, quyền sở hữu của người được xác định thắng kiện hoặc được công nhận sẽ có cơ sở pháp lý rõ ràng. Đây là cơ chế bảo vệ sự ổn định của giao lưu dân sự và tính chung thẩm của quyết định tư pháp, hành chính. Nội dung này cũng được thể hiện nhất quán trong thực tiễn hướng dẫn và giải thích pháp luật về Điều 235 Bộ luật Dân sự 2015.
Điểm mấu chốt khi áp dụng
Điều kiện quan trọng nhất là bản án, quyết định phải có hiệu lực pháp luật. Chỉ khi quyết định đã hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị hoặc đã được giải quyết theo thủ tục tố tụng và có hiệu lực cuối cùng thì mới làm phát sinh căn cứ xác lập quyền sở hữu. Vì vậy, một bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực, hoặc một quyết định đang bị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, không đương nhiên đủ để xác lập quyền sở hữu theo Điều 235.
Điều luật này không tự động làm phát sinh quyền sở hữu trong mọi trường hợp có phán quyết của cơ quan nhà nước. Phán quyết đó phải là phán quyết có nội dung làm căn cứ xác định ai là chủ sở hữu, ai được nhận tài sản, hoặc ai được công nhận quyền đối với tài sản. Nói cách khác, Điều 235 là căn cứ pháp lý hậu quả của một quá trình giải quyết tranh chấp hoặc thủ tục có thẩm quyền, chứ không phải là căn cứ tạo lập quyền từ sự thỏa thuận dân sự thông thường.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có bản án là quyền sở hữu đã phát sinh ngay. Thực tế, chỉ bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật mới đủ giá trị làm căn cứ xác lập quyền sở hữu. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất mọi quyết định của cơ quan nhà nước với căn cứ xác lập quyền sở hữu; trên thực tế, chỉ những quyết định do cơ quan có thẩm quyền ban hành trong phạm vi luật cho phép và có nội dung làm thay đổi, công nhận hoặc xác định quyền đối với tài sản mới có giá trị áp dụng theo điều này.
Cũng cần phân biệt Điều 235 với các căn cứ xác lập quyền sở hữu khác như do hợp đồng, do thừa kế, do chiếm hữu ngay tình hoặc do luật quy định. Điều 235 thường xuất hiện khi quyền sở hữu vốn đang có tranh chấp, cần Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền “chốt” lại chủ thể có quyền cuối cùng. Vì vậy, điều luật này mang tính công nhận và phân xử hơn là một căn cứ phát sinh độc lập từ hành vi của chủ sở hữu.
Lưu ý thực tiễn
Trong vụ việc cụ thể, cần đọc kỹ phần quyết định của bản án hoặc quyết định hành chính để xác định rõ tài sản nào được công nhận, giao cho ai, phạm vi quyền đến đâu và nghĩa vụ kèm theo là gì. Nếu phán quyết chỉ nêu nguyên tắc chung mà không xác định rõ đối tượng tài sản hoặc chủ thể hưởng quyền, việc áp dụng vào đăng ký, sang tên hoặc xác lập quyền sở hữu sẽ gặp vướng mắc. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy các tranh chấp liên quan đến tài sản đứng tên hộ, tài sản bị xử lý bằng bản án, hoặc tài sản đã được chuyển dịch sau khi có phán quyết là những tình huống thường phải đối chiếu rất chặt với Điều 235 và hiệu lực của chính bản án, quyết định đó.
Về mặt áp dụng, Điều 235 thường là căn cứ quan trọng để hoàn tất thủ tục đăng ký, ghi nhận hoặc thi hành quyền đối với tài sản sau khi có phán quyết cuối cùng. Do đó, khi tư vấn hoặc giải quyết tranh chấp, cần luôn kiểm tra đồng thời thẩm quyền, hiệu lực pháp luật và nội dung tuyên quyết định của văn bản làm căn cứ.