Điều 234 Bộ luật dân sự 2015: Xác lập quyền sở hữu do được thừa kế

Bình luận Điều 234 Bộ luật Dân sự 2015 về xác lập quyền sở hữu do thừa kế, trọng tâm áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 234. Xác lập quyền sở hữu do được thừa kế

Người thừa kế được xác lập quyền sở hữu đối với tài sản thừa kế theo quy định tại Phần thứ tư của Bộ luật này.

Ý nghĩa của Điều 234

Điều 234 là quy định mang tính “cầu nối” giữa chế định thừa kế và chế định quyền sở hữu. Điều luật này không tự tạo ra một cơ chế xác lập quyền mới, mà khẳng định rằng khi một người nhận di sản hợp lệ thì quyền sở hữu đối với tài sản thừa kế được xác lập theo các quy định của Phần thứ tư Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, trọng tâm của điều luật nằm ở việc dẫn chiếu sang toàn bộ quy trình thừa kế: mở thừa kế, xác định người thừa kế, chia di sản và hoàn tất việc chuyển dịch tài sản.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Muốn áp dụng Điều 234, trước hết phải có di sản hợp phápngười thừa kế có quyền hưởng di sản. Quyền sở hữu của người thừa kế không hình thành từ ý chí đơn phương, mà phải dựa trên căn cứ thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, cùng với điều kiện người nhận không thuộc trường hợp bị loại trừ quyền hưởng di sản, từ chối nhận di sản hoặc không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế. Trong thực tiễn, Điều 234 thường được dùng để khẳng định kết quả pháp lý cuối cùng: tài sản đã chuyển từ khối di sản sang tài sản thuộc quyền sở hữu của người thừa kế.

Về thời điểm, cần phân biệt giữa thời điểm mở thừa kếthời điểm xác lập đầy đủ quyền sở hữu trên thực tế. Mở thừa kế là mốc làm phát sinh quyền, nghĩa vụ thừa kế; còn việc xác lập quyền sở hữu đối với từng loại tài sản có thể còn cần thủ tục đăng ký, sang tên hoặc phân chia di sản. Do đó, không nên hiểu máy móc rằng cứ có di chúc là quyền sở hữu tự động chuyển ngay cho người được chỉ định mà không cần xem xét các điều kiện của phần thừa kế liên quan.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất quyền được hưởng di sản với quyền sở hữu đã hoàn tất. Thực tế, người thừa kế có quyền đối với di sản theo quy định của luật thừa kế, nhưng để xác lập quyền sở hữu đối với từng tài sản cụ thể còn phải căn cứ vào kết quả chia di sản và thủ tục pháp lý tương ứng. Một nhầm lẫn khác là cho rằng Điều 234 tự thân xác định người thừa kế, trong khi điều luật này chỉ ghi nhận hệ quả pháp lý sau khi các quy định về thừa kế đã được áp dụng đúng.

Lưu ý thực tiễn

Khi xử lý tranh chấp hoặc hồ sơ khai nhận di sản, cần kiểm tra đồng thời: thời điểm người để lại di sản chết, nội dung di chúc nếu có, hàng thừa kế theo pháp luật, tình trạng chấp nhận hay từ chối nhận di sản, và việc tài sản có thuộc diện phải đăng ký hay không. Với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, việc xác lập quyền trên giấy tờ thường đòi hỏi thêm thủ tục hành chính hoặc công chứng, chứng thực theo quy định chuyên ngành. Điều 234 vì thế có giá trị chủ yếu ở việc xác định nguyên tắc chuyển dịch quyền, còn cách thức hoàn tất quyền sở hữu phải đọc cùng các quy định về thừa kế và pháp luật có liên quan.

Điều 234 có tự động làm phát sinh quyền sở hữu cho người thừa kế không?
Không. Điều 234 chỉ khẳng định quyền sở hữu được xác lập theo quy định về thừa kế; còn người thừa kế phải có căn cứ hưởng di sản và hoàn tất thủ tục tương ứng.
Khi nào quyền đối với di sản được xác định?
Từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người để lại di sản chết. Sau đó mới xác định người thừa kế, phần di sản và thủ tục chuyển dịch.
Có cần sang tên mới được coi là đã có quyền sở hữu không?
Với tài sản phải đăng ký, sang tên là bước cần thiết để hoàn tất việc xác lập và chứng minh quyền sở hữu trên thực tế.
Người được chỉ định trong di chúc có đương nhiên là chủ sở hữu không?
Không đương nhiên. Còn phải xét tính hợp pháp của di chúc, tư cách người hưởng di sản và các điều kiện của pháp luật thừa kế.
Điều 234 có áp dụng cho mọi loại tài sản không?
Có, nhưng cách xác lập quyền sở hữu phụ thuộc vào tính chất từng tài sản và quy định pháp luật chuyên ngành, nhất là tài sản phải đăng ký.
Mục lục văn bản