Điều 23 Bộ luật dân sự 2015: Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Bình luận Điều 23 BLDS 2015 về người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi: điều kiện áp dụng, giám hộ và hủy bỏ quyết định.

Điều 23. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

1. Người thành niên do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của người này, người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi và chỉ định người giám hộ, xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.

2. Khi không còn căn cứ tuyên bố một người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Ý nghĩa của quy định

Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015 nhằm tạo một “vùng đệm” bảo vệ cho người thành niên có suy giảm nhận thức hoặc khả năng kiểm soát hành vi nhưng chưa đến mức bị tuyên mất năng lực hành vi dân sự. Cách tiếp cận này bảo đảm người đó vẫn được tôn trọng tư cách chủ thể, đồng thời có cơ chế giám hộ để hạn chế rủi ro trong giao dịch và đời sống dân sự. Đây là quy định thể hiện rõ nguyên tắc bảo vệ người yếu thế nhưng không tước bỏ quá mức quyền dân sự của họ.

Điều kiện để áp dụng

Để Tòa án xem xét tuyên bố theo Điều 23, phải đồng thời có các yếu tố cốt lõi: người đó là người thành niên; có tình trạng thể chất hoặc tinh thần làm họ không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi; và tình trạng này chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự. Việc xác định không dựa trên cảm nhận chủ quan của gia đình hay cơ quan quản lý mà phải dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần. Chỉ khi có yêu cầu từ chính người đó, người có quyền lợi liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án mới ra quyết định tuyên bố và chỉ định người giám hộ.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Bản chất của Điều 23 là quyết định tư pháp về tình trạng pháp lý của một cá nhân, không phải chẩn đoán y khoa thuần túy. Quyết định của Tòa án vừa làm căn cứ xác định người giám hộ, vừa làm cơ sở để xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ. Do đó, khi áp dụng điều luật này trong thực tế, trọng tâm không chỉ là chứng minh tình trạng sức khỏe mà còn phải chứng minh mối liên hệ giữa tình trạng đó với khả năng nhận thức, làm chủ hành vi.

Những nhầm lẫn thường gặp

Không phải mọi trường hợp bệnh tật, tuổi cao hoặc hạn chế thể chất đều đương nhiên thuộc Điều 23. Điều luật chỉ áp dụng khi tình trạng đó làm suy giảm đáng kể năng lực nhận thức, kiểm soát hành vi và chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự. Cũng cần phân biệt rõ với trường hợp mất năng lực hành vi dân sự: ở Điều 23, người được tuyên bố vẫn chưa bị đặt vào tình trạng pháp lý nghiêm ngặt nhất, nên việc can thiệp của Tòa án phải đúng mức và có căn cứ chặt chẽ.

Khả năng hủy bỏ quyết định

Khoản 2 Điều 23 cho thấy tình trạng pháp lý này không cố định. Khi không còn căn cứ tuyên bố người đó là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, Tòa án phải hủy bỏ quyết định theo yêu cầu hợp lệ. Quy định này phản ánh nguyên tắc linh hoạt, bảo đảm người đương sự được khôi phục đầy đủ vị thế pháp lý khi tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần đã thay đổi.

Điều 23 áp dụng cho ai?
Áp dụng cho người thành niên có suy giảm nhận thức, làm chủ hành vi do tình trạng thể chất hoặc tinh thần, nhưng chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự.
Muốn Tòa án tuyên bố theo Điều 23 cần giấy tờ gì?
Cần có yêu cầu hợp lệ và kết luận giám định pháp y tâm thần làm căn cứ chính để Tòa án xem xét, quyết định.
Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi có bị mất quyền dân sự không?
Không. Họ vẫn là chủ thể quyền dân sự; Tòa án chỉ chỉ định giám hộ và xác định phạm vi quyền, nghĩa vụ để bảo vệ họ.
Khi nào quyết định tuyên bố bị hủy bỏ?
Khi không còn căn cứ cho thấy họ thuộc trường hợp này, và việc hủy bỏ được thực hiện theo yêu cầu hợp lệ gửi Tòa án.
Điều 23 khác gì với mất năng lực hành vi dân sự?
Điều 23 áp dụng cho trường hợp chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự, nên mức độ can thiệp pháp lý nhẹ hơn và linh hoạt hơn.
Mục lục văn bản