Điều 213 Bộ luật dân sự 2015: Sở hữu chung của vợ chồng
Bình luận Điều 213 BLDS 2015 về sở hữu chung của vợ chồng, quyền định đoạt, chia tài sản và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 213. Sở hữu chung của vợ chồng
1. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia.
2. Vợ chồng cùng nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.
3. Vợ chồng thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.
4. Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.
5. Trường hợp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình thì tài sản chung của vợ chồng được áp dụng theo chế độ tài sản này.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 213 đặt nền tảng pháp lý cho việc xác định và xử lý tài sản chung trong quan hệ hôn nhân. Điểm nhấn của điều luật là thừa nhận sự bình đẳng về quyền tài sản giữa vợ và chồng, đồng thời xác định khối tài sản chung không phải là sở hữu tuyệt đối bất khả phân chia mà có thể tách ra khi có căn cứ pháp luật. Cách thiết kế này nhằm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và tạo sự linh hoạt khi phát sinh tranh chấp, giao dịch hoặc yêu cầu phân chia tài sản.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Về bản chất, sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia. Điều đó có nghĩa là trong thời kỳ hôn nhân, phần quyền của mỗi bên không được xác định tách biệt như đồng sở hữu theo phần, nhưng khi cần thiết vẫn có thể chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án. Vợ chồng có quyền ngang nhau trong chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung; việc một bên đứng tên tài sản không làm mất đi tính chất tài sản chung nếu tài sản đó được hình thành trong thời kỳ hôn nhân theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Điều luật cũng ghi nhận quyền vợ chồng thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau thực hiện giao dịch đối với tài sản chung. Đây là cơ sở quan trọng để xác định tính hợp pháp của các giao dịch dân sự do một bên xác lập. Tuy nhiên, thỏa thuận hoặc ủy quyền chỉ có giá trị trong phạm vi pháp luật cho phép và phải được hiểu cùng với các quy định chuyên ngành về tài sản của vợ chồng.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 213, trước hết phải xác định quan hệ vợ chồng hợp pháp và tài sản đang xem xét có thuộc khối tài sản chung hay không. Nếu vợ chồng đã lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, thì việc xác định, quản lý và chia tài sản phải ưu tiên theo chế độ đó. Đây là điểm thường bị bỏ qua trong thực tiễn, dẫn đến áp dụng máy móc mặc định chế độ pháp định.
Khoản 4 của điều luật chỉ phát huy khi phát sinh nhu cầu chia tài sản chung và có căn cứ hợp pháp để chia. Việc chia có thể xuất phát từ thỏa thuận giữa vợ chồng hoặc từ phán quyết của Tòa án khi có tranh chấp, yêu cầu bảo vệ quyền lợi hoặc cần xử lý tài sản trong các quan hệ pháp lý khác.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tài sản chung của vợ chồng luôn phải có chữ ký của cả hai trong mọi trường hợp mới có giá trị pháp lý. Thực tế, pháp luật cho phép một bên thực hiện giao dịch nếu có thỏa thuận hoặc ủy quyền hợp lệ, hoặc nếu giao dịch thuộc trường hợp pháp luật cho phép một bên tự xác lập. Nhầm lẫn thứ hai là coi việc một người đứng tên tài sản là căn cứ duy nhất để xác định tài sản riêng; cách hiểu này không phù hợp với bản chất sở hữu chung của vợ chồng.
Cũng cần tránh hiểu rằng mọi tài sản hình thành trong hôn nhân đều đương nhiên là tài sản chung trong mọi tình huống. Việc xác định còn phụ thuộc nguồn gốc hình thành, thỏa thuận chế độ tài sản, chứng cứ chứng minh tài sản riêng, và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 213 vào tranh chấp, trọng tâm không chỉ là tài sản thuộc về ai mà còn là cách chứng minh nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành và ý chí pháp lý của các bên. Trong các vụ việc liên quan đến thi hành án, chuyển nhượng, thế chấp hoặc chia tài sản khi ly hôn, việc xác định đúng bản chất sở hữu chung hợp nhất có ý nghĩa quyết định đối với hiệu lực giao dịch và phạm vi xử lý tài sản.
Đối với giao dịch lớn hoặc tài sản có đăng ký, cần đối chiếu thêm quy định của Luật Hôn nhân và gia đình để xác định có phải tài sản chung hay không, có cần sự đồng ý của cả hai hay không, và hình thức thỏa thuận/ủy quyền có đáp ứng điều kiện pháp luật hay không. Điều 213 không đứng độc lập mà là mắt xích trung tâm trong toàn bộ cơ chế pháp lý về tài sản của vợ chồng.