Điều 211 Bộ luật dân sự 2015: Sở hữu chung của cộng đồng
Bình luận Điều 211 BLDS 2015 về sở hữu chung của cộng đồng: bản chất, điều kiện áp dụng, quản lý và các hiểu sai thường gặp.
Điều 211. Sở hữu chung của cộng đồng
1. Sở hữu chung của cộng đồng là sở hữu của dòng họ, thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc, cộng đồng tôn giáo và cộng đồng dân cư khác đối với tài sản được hình thành theo tập quán, tài sản do các thành viên của cộng đồng cùng nhau đóng góp, quyên góp, được tặng cho chung hoặc từ các nguồn khác phù hợp với quy định của pháp luật nhằm mục đích thỏa mãn lợi ích chung hợp pháp của cộng đồng.
2. Các thành viên của cộng đồng cùng quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản chung theo thỏa thuận hoặc theo tập quán vì lợi ích chung của cộng đồng nhưng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
3. Tài sản chung của cộng đồng là tài sản chung hợp nhất không phân chia.
Bản chất của sở hữu chung cộng đồng
Điều 211 ghi nhận một hình thức sở hữu đặc biệt của dòng họ, thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc, cộng đồng tôn giáo và các cộng đồng dân cư khác. Nhà làm luật không chỉ bảo vệ tài sản do các thành viên cùng đóng góp, quyên góp hoặc được tặng cho chung, mà còn bảo vệ cả những tài sản hình thành theo tập quán lâu đời, nếu phục vụ lợi ích chung hợp pháp của cộng đồng.
Quy định này thể hiện sự tôn trọng đối với thiết chế cộng đồng truyền thống trong đời sống xã hội Việt Nam. Giá trị được bảo vệ không phải là quyền lợi riêng lẻ của từng thành viên, mà là lợi ích chung gắn với bản sắc, sinh hoạt và nhu cầu chung của cộng đồng.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 211, trước hết phải xác định tài sản thuộc về một cộng đồng được pháp luật thừa nhận, chứ không phải tài sản chung ngẫu nhiên của một nhóm người. Tiếp theo, tài sản phải có nguồn gốc phù hợp với quy định của luật, như hình thành theo tập quán, do cộng đồng đóng góp, quyên góp, được tặng cho chung hoặc từ nguồn khác hợp pháp.
Quan trọng hơn, tài sản đó phải nhằm đáp ứng lợi ích chung hợp pháp của cộng đồng. Nếu tài sản được xác lập cho mục đích cá nhân, hoặc chỉ một số người trong cộng đồng có quyền hưởng lợi riêng, thì không thể mặc nhiên coi là sở hữu chung của cộng đồng.
Cách quản lý và định đoạt
Các thành viên trong cộng đồng cùng quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung theo thỏa thuận hoặc theo tập quán. Điều này cho thấy pháp luật ưu tiên cơ chế tự quản của cộng đồng, nhưng sự tự quản đó phải đặt trong giới hạn pháp luật và đạo đức xã hội.
Vì vậy, một quyết định của cá nhân tự xưng đại diện cộng đồng không đương nhiên có giá trị nếu không có căn cứ từ thỏa thuận, tập quán hoặc cơ chế đại diện hợp lệ. Khi phát sinh tranh chấp, trọng tâm không chỉ là ai đang giữ tài sản, mà là tài sản đó có thật sự thuộc sở hữu chung cộng đồng hay không và việc định đoạt có đúng quy trình cộng đồng hay không.
Điểm dễ nhầm trong thực tiễn
Một nhầm lẫn thường gặp là đồng nhất sở hữu chung của cộng đồng với tài sản của người đứng tên quản lý. Người được giao giữ đất, giữ nhà thờ họ, giữ đình chùa hoặc quản lý tài sản cộng đồng không vì thế mà trở thành chủ sở hữu riêng.
Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng tài sản có yếu tố cộng đồng thì có thể chia đều cho các thành viên khi có mâu thuẫn. Thực tế, Điều 211 xác định đây là sở hữu chung hợp nhất không phân chia, nên không thể yêu cầu chia phần như tài sản chung theo phần.
Ý nghĩa áp dụng
Điều luật này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp về đất hương hỏa, nhà thờ họ, đình, miếu, cơ sở sinh hoạt cộng đồng hoặc tài sản do cộng đồng dân cư quản lý lâu dài. Khi giải quyết tranh chấp, cần xem xét kỹ nguồn gốc tài sản, tập quán địa phương, người có quyền đại diện và mục đích sử dụng thực tế của tài sản.
Điểm mấu chốt là phải bảo vệ đúng chủ thể sở hữu và đúng tính chất không phân chia của tài sản. Mọi hành vi tự ý chuyển nhượng, chia tách hoặc xác lập quyền riêng đối với tài sản cộng đồng đều phải được đánh giá rất chặt chẽ theo Điều 211 và các quy định chung của Bộ luật Dân sự.