Điều 210 Bộ luật dân sự 2015: Sở hữu chung hợp nhất
Bình luận Điều 210 BLDS 2015 về sở hữu chung hợp nhất: bản chất, dấu hiệu áp dụng, hiểu nhầm thường gặp và lưu ý thực tiễn.
Điều 210. Sở hữu chung hợp nhất
1. Sở hữu chung hợp nhất là sở hữu chung mà trong đó, phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu chung không được xác định đối với tài sản chung.
Sở hữu chung hợp nhất bao gồm sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia và sở hữu chung hợp nhất không phân chia.
2. Các chủ sở hữu chung hợp nhất có quyền, nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản thuộc sở hữu chung.
Bản chất của sở hữu chung hợp nhất
Điều 210 không nhằm mô tả một cách sở hữu “chia đều theo đầu người”, mà xác lập một chế độ sở hữu trong đó phần quyền của từng đồng chủ sở hữu không được định danh riêng trên tài sản. Đây là điểm phân biệt cơ bản với sở hữu chung theo phần, nơi mỗi người có một phần quyền sở hữu xác định. Cách thiết kế này cho thấy pháp luật ưu tiên bảo vệ tính thống nhất của khối tài sản chung, nhất là trong các quan hệ gia đình, cộng đồng hoặc các trường hợp tài sản cần được quản lý như một chỉnh thể.
Ý nghĩa khi áp dụng
Trọng tâm của điều luật là: khi đã là sở hữu chung hợp nhất thì việc xử lý tài sản không thể xuất phát từ ý chí đơn phương của một người đối với “phần của mình”, vì phần đó chưa được xác định riêng. Mọi hành vi sử dụng, khai thác hoặc định đoạt tài sản phải đặt trong cơ chế đồng thuận hoặc cơ chế pháp luật chuyên biệt. Vì vậy, điều luật này là điểm xuất phát để xem xét tiếp các quy định về quản lý và định đoạt tài sản chung trong Bộ luật Dân sự.
Dấu hiệu để áp dụng
Điều 210 được kích hoạt khi có đồng sở hữu nhưng không xác định được phần quyền sở hữu riêng của từng chủ sở hữu trên tài sản chung. Từ dấu hiệu này, phải tiếp tục xác định loại sở hữu chung hợp nhất là có thể phân chia hay không phân chia, vì hệ quả pháp lý và khả năng xử lý tài sản sẽ khác nhau. Trong thực tiễn, việc xác định đúng loại sở hữu là bước then chốt trước khi đánh giá giao dịch, tranh chấp hoặc yêu cầu chia tài sản.
Những hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng đồng sở hữu hợp nhất đồng nghĩa với việc mỗi người đương nhiên có một phần bằng nhau theo số lượng người. Thực ra, Điều 210 chỉ xác lập quyền và nghĩa vụ ngang nhau, chứ không đồng nhất với việc chia phần hiện vật hoặc chia giá trị theo tỷ lệ cứng. Một nhầm lẫn khác là coi mọi tài sản do nhiều người cùng đứng tên đều là sở hữu chung hợp nhất; trên thực tế còn phải xét căn cứ hình thành quyền sở hữu và tính chất pháp lý của tài sản.
Lưu ý thực tiễn
Khi giải quyết tranh chấp, cần tách bạch hai câu hỏi: tài sản có phải sở hữu chung hợp nhất hay không, và nếu đúng thì cơ chế định đoạt được thực hiện thế nào theo quy định liên quan. Điều 210 mới trả lời về bản chất và nguyên tắc bình đẳng, chưa phải là căn cứ trực tiếp để suy ra quyền bán, tặng cho, thế chấp hay chia tài sản. Muốn áp dụng đúng, phải kết hợp điều này với các quy định về sở hữu chung, định đoạt tài sản chung và, nếu có, quy định chuyên ngành đối với từng loại tài sản.
Giá trị thực tiễn
Điều luật này giúp tránh xử lý tài sản chung theo tư duy “ai cũng có một phần riêng để tự quyết”. Nó buộc người áp dụng pháp luật quay về đúng bản chất của khối tài sản chung, từ đó bảo đảm sự ổn định trong giao dịch và hạn chế tranh chấp phát sinh từ việc tự ý định đoạt. Trong nhiều vụ việc, việc xác định đúng sở hữu chung hợp nhất là yếu tố quyết định để đánh giá hiệu lực giao dịch và trách nhiệm của các đồng chủ sở hữu.