Điều 209 Bộ luật dân sự 2015: Sở hữu chung theo phần
Bình luận Điều 209 Bộ luật Dân sự 2015 về sở hữu chung theo phần, cách nhận diện phần quyền và ý nghĩa thực tiễn khi áp dụng.
Điều 209. Sở hữu chung theo phần
1. Sở hữu chung theo phần là sở hữu chung mà trong đó phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu được xác định đối với tài sản chung.
2. Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền, nghĩa vụ đối với tài sản thuộc sở hữu chung tương ứng với phần quyền sở hữu của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Bản chất của sở hữu chung theo phần
Điều 209 Bộ luật Dân sự 2015 cho thấy nhà làm luật không chỉ ghi nhận việc nhiều người cùng có quyền đối với một tài sản, mà còn yêu cầu phần quyền sở hữu của từng chủ sở hữu phải được xác định. Đây là dấu hiệu phân biệt quan trọng với sở hữu chung hợp nhất, nơi quyền của các chủ sở hữu không tách bạch theo phần.
Ý nghĩa thực tiễn của quy định này là khi đã xác định được sở hữu chung theo phần, mọi vấn đề về khai thác tài sản, phân chia lợi ích, phân bổ nghĩa vụ và định đoạt phần quyền đều phải xuất phát từ tỷ lệ quyền sở hữu đã được xác lập. Vì vậy, điều luật đóng vai trò là điểm xuất phát để giải quyết tranh chấp đồng sở hữu.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Trọng tâm của Điều 209 là mỗi chủ sở hữu gắn với một phần quyền cụ thể đối với tài sản chung, và phần quyền đó là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ tương ứng. Nếu có thỏa thuận khác thì thỏa thuận đó được ưu tiên, miễn không trái quy định pháp luật.
Trong thực tế, phần quyền sở hữu thường được thể hiện qua tỷ lệ góp vốn, tỷ lệ ghi nhận trong giấy tờ sở hữu, hoặc căn cứ khác do các bên xác lập. Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh tỷ lệ phần quyền là khâu quyết định.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 209, trước hết phải có một tài sản thuộc sở hữu chung, tức tài sản có nhiều chủ thể cùng có quyền sở hữu. Tiếp theo, phần quyền của từng người phải được xác định rõ bằng thỏa thuận, giấy tờ pháp lý hoặc căn cứ hợp pháp khác.
Nếu không xác định được phần quyền của từng chủ sở hữu, việc giải quyết sẽ phải xem xét theo quy định khác của pháp luật về sở hữu chung và chứng cứ cụ thể của từng vụ việc, chứ không thể mặc nhiên coi là sở hữu chung theo phần.
Nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có nhiều người cùng đứng tên thì đương nhiên là sở hữu chung theo phần. Thực tế, yếu tố quyết định không phải chỉ là số lượng chủ sở hữu, mà là phần quyền của từng người đã được xác định hay chưa.
Nhầm lẫn thứ hai là đồng nhất quyền của các chủ sở hữu theo phần với quyền đối với toàn bộ tài sản. Quy định tại khoản 2 Điều 209 cho thấy quyền và nghĩa vụ của mỗi người chỉ tương ứng với phần quyền sở hữu của mình, trừ khi có thỏa thuận khác.
Lưu ý thực tiễn
Khi xử lý tài sản chung theo phần, cần ưu tiên kiểm tra giấy tờ xác lập quyền sở hữu, nội dung thỏa thuận giữa các bên và căn cứ hình thành tài sản chung. Đây là cơ sở để xác định đúng tỷ lệ quyền, tránh nhầm lẫn giữa quyền đối với phần tài sản và quyền đối với toàn bộ tài sản.
Điều 209 thường được áp dụng cùng các quy định về định đoạt phần quyền sở hữu, chia tài sản chung và chấm dứt sở hữu chung trong Bộ luật Dân sự 2015. Vì vậy, khi tư vấn hoặc giải quyết tranh chấp, không nên đọc điều luật này tách rời khỏi toàn bộ chế định về sở hữu chung.