Điều 208 Bộ luật dân sự 2015: Xác lập quyền sở hữu chung

Phân tích Điều 208 Bộ luật Dân sự 2015 về căn cứ xác lập sở hữu chung theo thỏa thuận, pháp luật hoặc tập quán.

Điều 208. Xác lập quyền sở hữu chung

Quyền sở hữu chung được xác lập theo thỏa thuận, theo quy định của pháp luật hoặc theo tập quán.

Ý nghĩa của điều luật

Điều 208 đặt ra nguyên tắc rất ngắn gọn nhưng có vai trò nền tảng: sở hữu chung không tự nhiên phát sinh chỉ vì nhiều người cùng liên quan đến một tài sản, mà phải có một căn cứ pháp lý rõ ràng. Ba căn cứ được ghi nhận là thỏa thuận, quy định của pháp luật hoặc tập quán. Cách thiết kế này cho thấy pháp luật ưu tiên ý chí của các bên, đồng thời vẫn mở đường cho các trường hợp sở hữu chung phát sinh do luật định hoặc do tập quán được thừa nhận.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Muốn xác lập sở hữu chung, trước hết phải xác định có hay không một căn cứ hợp lệ làm phát sinh quyền. Nếu các bên tự thống nhất cùng đứng tên, cùng góp tài sản hoặc cùng nhận tài sản thì căn cứ là thỏa thuận. Nếu pháp luật quy định tài sản, phần tài sản hoặc quan hệ tài sản đó đương nhiên thuộc nhiều chủ thể thì căn cứ là quy định của pháp luật. Trường hợp không có thỏa thuận và cũng không có quy định trực tiếp, tập quán chỉ được viện dẫn khi tập quán đó phù hợp nguyên tắc chung của pháp luật dân sự và không trái đạo đức xã hội.

Lưu ý về cách hiểu đúng

Điều luật này chỉ nói về căn cứ xác lập, không phải điều khoản quy định đầy đủ chế độ sở hữu chung. Vì vậy, sau khi xác định đã có sở hữu chung, phải tiếp tục áp dụng các điều từ Điều 207 trở đi để xác định loại sở hữu chung, phần quyền của mỗi chủ sở hữu, việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Một nhầm lẫn thường gặp là đồng nhất “cùng sử dụng” với “cùng sở hữu”; thực tế, việc cùng sử dụng tài sản chưa đủ để suy ra quyền sở hữu chung nếu không có căn cứ pháp lý rõ ràng.

Giá trị thực tiễn

Trong tranh chấp nhà đất, tài sản thừa kế, tài sản do nhiều người cùng góp vốn hoặc tài sản hình thành từ cộng đồng sử dụng lâu dài, Điều 208 là điểm xuất phát để xác định quan hệ sở hữu chung có được công nhận hay không. Khi hồ sơ không thể hiện rõ tỷ lệ, thỏa thuận hoặc căn cứ luật định, việc chứng minh tập quán và phạm vi áp dụng của tập quán trở nên rất quan trọng. Điều này giúp tránh suy diễn sở hữu chung từ những quan hệ sử dụng tài sản mang tính thực tế nhưng chưa đủ căn cứ pháp lý.

Điều 208 có phải chỉ cần nhiều người cùng sử dụng tài sản là thành sở hữu chung không?
Không. Cùng sử dụng chỉ là dấu hiệu thực tế, còn sở hữu chung phải có căn cứ xác lập hợp pháp theo thỏa thuận, luật hoặc tập quán.
Tập quán có thể làm phát sinh sở hữu chung trong mọi trường hợp không?
Không. Tập quán chỉ được áp dụng khi phù hợp pháp luật dân sự và không trái đạo đức xã hội; đồng thời phải đủ cơ sở chứng minh.
Thỏa thuận miệng có làm phát sinh sở hữu chung không?
Có thể, nếu thỏa thuận đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự và đủ chứng cứ chứng minh nội dung, ý chí của các bên.
Điều 208 có xác định phần sở hữu của mỗi người không?
Không. Điều này chỉ xác định căn cứ phát sinh sở hữu chung; phần quyền của mỗi chủ sở hữu được xem xét theo các điều khoản tiếp theo hoặc theo thỏa thuận.
Khi nào sở hữu chung phát sinh theo quy định của pháp luật?
Khi văn bản luật quy định tài sản hoặc quan hệ tài sản đó thuộc nhiều chủ thể, như các trường hợp tài sản chung do pháp luật ấn định.
Mục lục văn bản