Điều 200 Bộ luật dân sự 2015: Thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với tài sản được đầu tư vào doanh nghiệp

Bình luận Điều 200 BLDS 2015: quyền của Nhà nước với tài sản sở hữu toàn dân đầu tư vào doanh nghiệp và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 200. Thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với tài sản được đầu tư vào doanh nghiệp

1. Khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được đầu tư vào doanh nghiệp thì Nhà nước thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản đó theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp, quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp và quy định khác của pháp luật có liên quan.

2. Doanh nghiệp thực hiện việc quản lý, sử dụng vốn, đất đai, tài nguyên và các tài sản khác do Nhà nước đầu tư theo quy định của pháp luật có liên quan.

Trọng tâm của Điều 200

Điều 200 đặt ra nguyên tắc: khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được đưa vào doanh nghiệp, quyền của chủ sở hữu không chuyển thành quyền sở hữu tư của doanh nghiệp, mà vẫn do Nhà nước thực hiện theo pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp. Đây là điểm then chốt để phân biệt giữa quyền sở hữuquyền quản lý, sử dụng. Doanh nghiệp chỉ là chủ thể được giao khai thác, sử dụng tài sản theo khuôn khổ pháp luật, không được hiểu là có toàn quyền định đoạt như đối với tài sản thuộc sở hữu riêng.

Khi nào Điều luật được áp dụng

Điều luật này được “kích hoạt” khi có tài sản thuộc sở hữu toàn dân được Nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Nguồn tài sản thường gặp là vốn nhà nước, đất đai, tài nguyên hoặc các tài sản khác thuộc phạm vi tài sản công được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Vì vậy, bước quan trọng đầu tiên trong thực tiễn là xác định đúng nguồn gốc tài sản và căn cứ pháp lý của việc đầu tư vào doanh nghiệp.

Ý nghĩa quản trị và kiểm soát tài sản công

Quy định này thể hiện chủ trương bảo toàn và phát triển tài sản công khi tham gia vào khu vực doanh nghiệp. Nhà nước không buông lỏng tài sản sau khi đầu tư, mà tiếp tục thực hiện quyền chủ sở hữu thông qua cơ chế quản lý vốn nhà nước và các quy định có liên quan. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm tài sản công được sử dụng đúng mục đích, tránh thất thoát, lạm dụng hoặc “tư hữu hóa” sai bản chất.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tế

Không được đồng nhất tài sản nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp với tài sản riêng của doanh nghiệp. Việc quản lý, sử dụng, chuyển nhượng, góp vốn lại, định đoạt hoặc xử lý tài sản phải đối chiếu đồng thời với pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật chuyên ngành về quản lý vốn nhà nước, đất đai, tài nguyên, tài sản công. Nếu chỉ nhìn theo đăng ký tên doanh nghiệp mà bỏ qua nguồn gốc và chế độ pháp lý của tài sản, rất dễ áp dụng sai.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tài sản đã đưa vào doanh nghiệp thì đương nhiên trở thành tài sản “của doanh nghiệp” theo nghĩa sở hữu đầy đủ. Cách hiểu này không đúng với tinh thần của Điều 200, vì Nhà nước vẫn là chủ thể thực hiện quyền sở hữu đối với phần tài sản thuộc sở hữu toàn dân. Một nhầm lẫn khác là chỉ cần doanh nghiệp đang quản lý, sử dụng tài sản thì doanh nghiệp có toàn quyền quyết định; thực tế, quyền đó luôn bị giới hạn bởi cơ chế kiểm soát và mục tiêu bảo toàn vốn, tài sản nhà nước.

Điểm cần nhớ

  • Xác định đúng nguồn gốc tài sản trước khi áp dụng.
  • Phân biệt rõ quyền sở hữu của Nhà nướcquyền quản lý, sử dụng của doanh nghiệp.
  • Mọi quyết định liên quan đến tài sản phải theo đúng pháp luật chuyên ngành và cơ chế quản lý vốn nhà nước.
Điều 200 áp dụng khi nào?
Khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được Nhà nước đưa vào doanh nghiệp để đầu tư, quản lý và khai thác theo cơ chế pháp luật quy định.
Doanh nghiệp có trở thành chủ sở hữu tài sản đó không?
Không. Doanh nghiệp chỉ quản lý, sử dụng tài sản trong phạm vi được giao; quyền chủ sở hữu vẫn do Nhà nước thực hiện.
Có thể coi tài sản này là tài sản riêng của doanh nghiệp không?
Không thể. Cần phân biệt tài sản doanh nghiệp sở hữu tư với tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp.
Khi xử lý tài sản phải căn cứ vào đâu?
Phải căn cứ đồng thời vào pháp luật về doanh nghiệp, pháp luật quản lý vốn nhà nước và các quy định chuyên ngành liên quan.
Mục lục văn bản