Điều 198 Bộ luật dân sự 2015: Thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân

Bình luận Điều 198 BLDS 2015 về Nhà nước đại diện chủ sở hữu và Chính phủ quản lý tài sản thuộc sở hữu toàn dân.

Điều 198. Thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân

1. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là đại diện, thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân.

2. Chính phủ thống nhất quản lý và bảo đảm sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm tài sản thuộc sở hữu toàn dân.

Ý nghĩa của điều luật

Điều 198 không đi vào cách chiếm hữu, sử dụng, định đoạt từng loại tài sản, mà xác lập cơ chế đại diện chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân. Đây là nền tảng để phân biệt giữa quyền sở hữu của cá nhân, pháp nhân với tài sản công, tài sản thuộc về toàn dân nhưng do Nhà nước thay mặt thực hiện quyền của chủ sở hữu. Trọng tâm của điều luật là bảo đảm tài sản công được quản lý thống nhất, tránh phân tán thẩm quyền và sử dụng kém hiệu quả.

Phạm vi áp dụng

Điều luật chỉ phát sinh ý nghĩa khi tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân, như đất đai, tài nguyên thiên nhiên, một số tài sản công do pháp luật quy định. Khi đã thuộc nhóm này, Nhà nước không “sở hữu” theo nghĩa cá nhân, mà thực hiện quyền sở hữu với tư cách đại diện cho chủ thể toàn dân. Vì vậy, mọi việc quản lý, khai thác, chuyển giao, giao sử dụng phải bám vào quy định của luật chuyên ngành và thẩm quyền được giao.

Điểm cốt lõi cần hiểu đúng

Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, còn Chính phủ là đầu mối quản lý thống nhất. Hai vai trò này không đồng nhất: đại diện chủ sở hữu là địa vị pháp lý gắn với tài sản, còn thống nhất quản lý là chức năng điều hành, tổ chức thực hiện. Cách hiểu đúng giúp tránh nhầm lẫn giữa “tài sản của Nhà nước” theo nghĩa quản lý hành chính và quyền sở hữu theo nghĩa pháp lý.

Lưu ý khi áp dụng thực tiễn

Trong tranh chấp hoặc thủ tục hành chính liên quan tài sản công, cần xác định trước hết tài sản đó có thuộc sở hữu toàn dân hay không, rồi mới xét đến cơ quan có thẩm quyền quyết định. Không được suy diễn rằng mọi cơ quan nhà nước đều có quyền định đoạt tài sản công. Mọi hành vi quản lý, khai thác phải phục vụ yêu cầu đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm, đây là tiêu chuẩn pháp lý xuyên suốt của điều luật.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi tài sản thuộc sở hữu toàn dân như tài sản thuộc sở hữu riêng của cơ quan nhà nước. Cách hiểu này sai vì cơ quan nhà nước chỉ là chủ thể được giao quản lý hoặc thực hiện quyền theo thẩm quyền, không đương nhiên có quyền sở hữu độc lập. Nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần tài sản do Nhà nước quản lý thì đều áp dụng Điều 198; thực tế phải phân biệt rõ tài sản thuộc sở hữu toàn dân với tài sản nhà nước được giao quản lý, sử dụng theo cơ chế khác.

Giá trị thực tiễn

Điều 198 là điều khoản “khung”, làm điểm tựa cho toàn bộ nhóm quy định về tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong Bộ luật Dân sự. Khi xử lý một tình huống cụ thể, điều cần kiểm tra không phải là ý chí chủ quan của cơ quan quản lý, mà là căn cứ pháp lý về loại tài sản, thẩm quyền và mục đích sử dụng. Đây là điều khoản định hướng quản trị tài sản công, chứ không phải quy phạm cho phép tự do quyết định ngoài luật.

Điều 198 điều chỉnh vấn đề gì?
Điều này quy định Nhà nước đại diện chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân và Chính phủ thống nhất quản lý việc sử dụng tài sản đó.
Điều 198 có phải là quy định về sở hữu của cơ quan nhà nước không?
Không. Cơ quan nhà nước không phải chủ sở hữu riêng; họ chỉ thực hiện quyền theo thẩm quyền đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân.
Khi nào áp dụng Điều 198?
Khi tài sản đã được xác định thuộc sở hữu toàn dân và cần xác định cơ chế đại diện chủ sở hữu, quản lý hoặc sử dụng theo luật.
Điều 198 có cho phép mọi cơ quan nhà nước tự quyết tài sản công không?
Không. Điều luật nhấn mạnh quản lý thống nhất; thẩm quyền cụ thể phải căn cứ luật chuyên ngành và phân công pháp luật.
Sai lầm phổ biến nhất khi hiểu Điều 198 là gì?
Sai lầm phổ biến là đồng nhất tài sản thuộc sở hữu toàn dân với tài sản riêng của Nhà nước hoặc của từng cơ quan nhà nước.
Mục lục văn bản