Điều 197 Bộ luật dân sự 2015: Tài sản thuộc sở hữu toàn dân

Bình luận Điều 197 BLDS 2015 về tài sản thuộc sở hữu toàn dân, vai trò Nhà nước đại diện chủ sở hữu và các lưu ý áp dụng.

Điều 197. Tài sản thuộc sở hữu toàn dân

Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Ý nghĩa của quy định

Điều 197 không chỉ liệt kê các loại tài sản đặc biệt, mà còn khẳng định một nguyên tắc quản lý nền tảng: những tài sản gắn với lợi ích công cộng, tài nguyên quốc gia và hạ tầng do Nhà nước đầu tư không được nhìn nhận như tài sản tư thông thường. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm các nguồn lực thiết yếu được quản lý thống nhất, sử dụng đúng mục đích và phục vụ lợi ích chung. Đây cũng là cơ sở để phân biệt rành mạch giữa quyền sở hữuquyền sử dụng trong nhiều quan hệ dân sự và đất đai.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Đối với nhóm tài sản này, chủ thể tư nhân không thể tự xác lập quyền sở hữu bằng giao dịch dân sự thông thường. Người dân, doanh nghiệp thường chỉ được Nhà nước giao quyền sử dụng, khai thác hoặc quản lý theo cơ chế pháp luật chuyên ngành. Vì vậy, khi xem xét một tình huống cụ thể, phải xác định trước tài sản đó có thuộc nhóm tài sản công thuộc sở hữu toàn dân hay không, rồi mới đánh giá quyền và nghĩa vụ phát sinh.

Điều luật cũng cho thấy vai trò của Nhà nước là đại diện chủ sở hữu chứ không phải chủ thể sở hữu theo nghĩa tư thông thường. Từ đó, quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân luôn bị giới hạn bởi trình tự, mục đích và thẩm quyền do luật định. Đây là điểm mấu chốt để tránh nhầm lẫn giữa việc Nhà nước quản lý tài sản với việc Nhà nước tự do định đoạt như một chủ sở hữu cá nhân.

Những hiểu sai thường gặp

Hiểu sai phổ biến nhất là cho rằng “sở hữu toàn dân” đồng nghĩa với “ai cũng có quyền sở hữu ngang nhau” hoặc “người dân được toàn quyền định đoạt”. Thực tế, quyền sở hữu được thực hiện thông qua Nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu, còn cá nhân và tổ chức chỉ có thể có các quyền được trao bởi luật. Một nhầm lẫn khác là coi mọi tài sản do Nhà nước quản lý đều mặc nhiên thuộc sở hữu toàn dân; trên thực tế phải xác định đúng căn cứ pháp lý và chế độ quản lý của từng loại tài sản.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng Điều 197, cần đối chiếu với pháp luật chuyên ngành như pháp luật đất đai, tài nguyên nước, khoáng sản và quản lý tài sản công. Cùng một tài sản nhưng cơ chế quản lý, giao quyền sử dụng, thu hồi, khai thác hoặc chuyển giao có thể rất khác nhau tùy loại tài sản và mục đích sử dụng. Vì vậy, Điều 197 chủ yếu đóng vai trò định hướng chế độ sở hữu, còn quyền cụ thể của các bên phải được xác định từ văn bản chuyên ngành tương ứng.

Đất đai có phải là tài sản thuộc sở hữu toàn dân không?
Có. Đất đai là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý; người dân chỉ có quyền sử dụng đất theo luật.
Người dân có được sở hữu riêng đất đai không?
Không. Cá nhân, tổ chức không có quyền sở hữu riêng đối với đất đai; họ chỉ được Nhà nước giao, cho thuê hoặc công nhận quyền sử dụng đất.
Tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý có phải lúc nào cũng là sở hữu toàn dân không?
Có trong phạm vi Điều 197, nhưng việc quản lý, sử dụng, định đoạt vẫn phải theo cơ chế pháp luật chuyên ngành và đúng thẩm quyền.
Điều 197 có tự tạo ra quyền sử dụng cho người dân không?
Không. Điều luật chỉ xác lập chế độ sở hữu và nguyên tắc quản lý; quyền sử dụng cụ thể phải phát sinh từ quyết định hoặc căn cứ pháp luật chuyên ngành.
Mục lục văn bản