Điều 190 Bộ luật dân sự 2015: Quyền sử dụng của chủ sở hữu

Bình luận Điều 190 BLDS 2015 về quyền sử dụng của chủ sở hữu, giới hạn pháp lý và các hiểu sai thường gặp trong áp dụng.

Điều 190. Quyền sử dụng của chủ sở hữu

Chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Trọng tâm của điều luật

Điều 190 xác lập nguyên tắc cơ bản: chủ sở hữu có quyền trực tiếp sử dụng tài sản và khai thác công dụng của nó theo ý chí của mình. Đây là biểu hiện điển hình của quyền sở hữu, gắn với khả năng chi phối thực tế đối với tài sản. Quy định này đồng thời nhấn mạnh rằng quyền sử dụng không phải quyền tuyệt đối, mà phải vận hành trong giới hạn của pháp luật và lợi ích xã hội.

Giới hạn pháp lý cần lưu ý

Điểm mấu chốt của điều luật nằm ở mệnh đề “không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng” đến các lợi ích được bảo vệ. Cụm từ này cho thấy pháp luật không chỉ cấm hành vi gây thiệt hại trực tiếp, mà còn bao quát cả hành vi sử dụng tài sản tạo ra ảnh hưởng bất lợi đối với lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Khi đánh giá một hành vi cụ thể, phải xem xét cả tính chất sử dụng, hậu quả phát sinh và mức độ xâm phạm quyền, lợi ích bị ảnh hưởng.

Điều kiện để áp dụng

Quy định này được kích hoạt khi chủ sở hữu thực hiện hành vi sử dụng tài sản. Khi đó, cơ quan áp dụng pháp luật phải đối chiếu giữa quyền năng của chủ sở hữu với các giới hạn pháp luật đặt ra. Nếu việc sử dụng chỉ phục vụ lợi ích riêng nhưng gây xung đột với lợi ích chung hoặc quyền của chủ thể khác, hành vi đó không còn được bảo vệ như một biểu hiện hợp pháp của quyền sở hữu.

Hiểu đúng để tránh nhầm lẫn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tài sản “của mình” thì được dùng theo bất kỳ cách nào. Cách hiểu này không phù hợp với tinh thần của điều luật, vì quyền sở hữu luôn chịu sự giới hạn bởi trật tự công và quyền của người khác. Nhầm lẫn khác là đồng nhất việc không bị cấm cụ thể trong điều luật với việc được tự do tuyệt đối; trên thực tế, hành vi sử dụng vẫn có thể bị xử lý nếu vi phạm quy định pháp luật liên quan hoặc xâm phạm lợi ích được bảo vệ.

Trong áp dụng thực tiễn, cần phân biệt quyền sử dụng của chủ sở hữu với quyền sử dụng của người không phải chủ sở hữu theo thỏa thuận hoặc theo luật. Điều 190 điều chỉnh trực tiếp quyền sử dụng của chủ sở hữu, còn trường hợp người khác sử dụng tài sản phải căn cứ vào nguồn gốc pháp lý riêng. Vì vậy, khi phân tích tranh chấp, cần xác định đúng chủ thể, đúng căn cứ sử dụng và đúng giới hạn pháp lý tương ứng.

Giá trị thực tiễn

Điều luật này là cơ sở để cân bằng giữa quyền tư của chủ sở hữu và lợi ích chung của xã hội. Trong thực tế, nó giúp đánh giá các hành vi sử dụng tài sản gây tiếng ồn, ô nhiễm, cản trở quyền của người khác hoặc làm phương hại đến lợi ích công cộng. Ý nghĩa lớn nhất của điều luật là khẳng định quyền sở hữu được bảo hộ mạnh mẽ nhưng không tách rời trách nhiệm pháp lý khi việc sử dụng vượt quá giới hạn cho phép.

Chủ sở hữu có được sử dụng tài sản theo ý mình hoàn toàn không?
Không. Chủ sở hữu được sử dụng theo ý chí của mình nhưng phải tôn trọng lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Điều 190 có áp dụng khi việc sử dụng tài sản gây thiệt hại cho người khác không?
Có. Nếu việc sử dụng gây thiệt hại hoặc ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì không còn được xem là sử dụng hợp pháp theo điều luật này.
Điều này khác gì với quyền sử dụng của người không phải chủ sở hữu?
Điều 190 nói về quyền sử dụng của chính chủ sở hữu. Người không phải chủ sở hữu chỉ được sử dụng tài sản khi có căn cứ từ hợp đồng, ủy quyền hoặc quy định của luật.
Khi nào hành vi sử dụng tài sản của chủ sở hữu bị coi là trái luật?
Khi việc sử dụng vượt quá giới hạn cho phép, xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác.
Mục lục văn bản