Điều 187 Bộ luật dân sự 2015: Quyền chiếm hữu của người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản
Bình luận Điều 187 BLDS 2015 về chiếm hữu theo ủy quyền quản lý tài sản và giới hạn xác lập quyền sở hữu.
Điều 187. Quyền chiếm hữu của người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản
1. Người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản thực hiện việc chiếm hữu tài sản đó trong phạm vi, theo cách thức, thời hạn do chủ sở hữu xác định.
2. Người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản không thể trở thành chủ sở hữu đối với tài sản được giao theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này.
Ý nghĩa của quy định
Điều 187 bảo vệ trực tiếp quyền sở hữu bằng cách xác lập rõ: người được giao quản lý chỉ là người thực hiện việc chiếm hữu thay cho chủ sở hữu, không phải người có quyền sở hữu độc lập đối với tài sản. Cách thiết kế này nhằm ngăn việc “nắm giữ lâu ngày” bị hiểu thành căn cứ đương nhiên chuyển hóa thành sở hữu. Đây là ranh giới rất quan trọng trong các quan hệ gia đình, quản lý hộ tài sản, gửi giữ, trông coi, đại diện quản lý nhà đất, phương tiện, hàng hóa.
Điểm trọng tâm khi áp dụng
Phạm vi chiếm hữu của người được ủy quyền luôn bị khóa bởi ba yếu tố: phạm vi, cách thức và thời hạn do chủ sở hữu xác định. Vì vậy, khi xem xét một tranh chấp, cần kiểm tra nội dung ủy quyền, hành vi thực tế và thời hạn giao quản lý, thay vì chỉ nhìn vào việc ai đang trực tiếp giữ tài sản. Nếu người quản lý vượt quá giới hạn được giao, phần vượt quá đó không còn là chiếm hữu hợp pháp theo Điều 187.
Không thể chiếm hữu để trở thành chủ sở hữu
Khoản 2 là điểm then chốt: người được ủy quyền quản lý không thể trở thành chủ sở hữu đối với tài sản được giao theo cơ chế thời hiệu tại Điều 236 Bộ luật Dân sự 2015. Quy định này loại trừ trường hợp đang giữ tài sản nhân danh chủ sở hữu nhưng lại lấy chính việc giữ tài sản đó làm căn cứ xác lập sở hữu. Nói cách khác, chiếm hữu có nguồn gốc từ ủy quyền không thể “chuyển hóa” thành chiếm hữu không có căn cứ pháp luật để hưởng lợi từ thời hiệu.
Những hiểu nhầm thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng cứ quản lý, sử dụng tài sản lâu năm thì đương nhiên có quyền sở hữu. Cách hiểu này không đúng nếu việc quản lý xuất phát từ ủy quyền của chủ sở hữu, vì ngay từ đầu người quản lý đã thừa nhận quyền của chủ sở hữu và thực hiện thay mặt họ. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất chiếm hữu thực tế với quyền sở hữu; trên thực tế, người được giao quản lý có thể nắm giữ tài sản, nhưng quyền đó vẫn là quyền của chủ sở hữu được thực hiện thông qua người khác.
Lưu ý thực tiễn
Trong tranh chấp, giấy ủy quyền, thỏa thuận quản lý, chứng cứ giao nhận tài sản và phạm vi sử dụng thực tế là tài liệu quyết định. Nếu không chứng minh được việc chiếm hữu phát sinh từ ủy quyền, quan hệ pháp lý có thể được đánh giá theo hướng khác, nhất là khi người đang giữ tài sản tự xác lập quyền đối kháng với chủ sở hữu. Khi áp dụng Điều 187, trọng tâm không nằm ở thời gian giữ tài sản mà ở nguồn gốc của việc chiếm hữu và giới hạn mà chủ sở hữu đã đặt ra.