Điều 18 Bộ luật dân sự 2015: Không hạn chế năng lực pháp luật dân sự của cá nhân

Bình luận Điều 18 BLDS 2015: nguyên tắc không hạn chế năng lực pháp luật dân sự, ngoại lệ luật định và cách áp dụng thực tiễn.

Điều 18. Không hạn chế năng lực pháp luật dân sự của cá nhân

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân không bị hạn chế, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.

Ý nghĩa của quy định

Điều 18 thể hiện quan điểm nhất quán của pháp luật dân sự: năng lực pháp luật dân sự là thuộc tính pháp lý gắn với tư cách con người, không phụ thuộc vào khả năng nhận thức, mức độ tài sản hay năng lực hành vi. Quy định này bảo đảm mọi cá nhân đều có nền tảng pháp lý để trở thành chủ thể của quan hệ dân sự. Đây là cơ sở để bảo vệ sự bình đẳng trong việc có quyền và nghĩa vụ dân sự.

Trọng tâm cần nắm

Điều luật không có nghĩa là mọi quyền dân sự đều được thực hiện tự do trong mọi trường hợp. Nó chỉ khẳng định năng lực pháp luật dân sự của cá nhân không bị hạn chế một cách tùy tiện; việc thực hiện từng quyền cụ thể vẫn phải tuân theo các điều kiện của pháp luật chuyên ngành và Bộ luật Dân sự. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa năng lực pháp luật dân sựnăng lực hành vi dân sự: cái thứ nhất là khả năng có quyền, cái thứ hai là khả năng tự mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ.

Trường hợp ngoại lệ

Câu chữ “trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác” cho thấy việc hạn chế chỉ được chấp nhận khi có căn cứ luật định rõ ràng. Ngoại lệ này thường xuất hiện dưới dạng quy định cấm hoặc hạn chế đối với một nhóm chủ thể nhất định, hoặc đối với một giao dịch, một quyền cụ thể. Không được suy diễn rằng vì cá nhân yếu thế, mất năng lực hành vi hay chưa đủ tuổi nên bị hạn chế năng lực pháp luật dân sự nói chung.

Nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất việc không có năng lực hành vi dân sự với việc không có năng lực pháp luật dân sự. Thực tế, người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức vẫn có năng lực pháp luật dân sự; điểm khác chỉ nằm ở cách thức họ thực hiện quyền và nghĩa vụ. Một nhầm lẫn khác là cho rằng các bên có thể thỏa thuận loại trừ hoặc thu hẹp năng lực pháp luật dân sự của nhau; thỏa thuận đó không làm phát sinh hiệu lực nếu trái luật.

Lưu ý khi áp dụng

Khi xử lý một tình huống cụ thể, cần xác định chính xác: có quy định luật nào đang hạn chế quyền dân sự được nêu hay không, và hạn chế đó áp dụng cho tư cách chủ thể hay chỉ cho việc thực hiện quyền. Nếu không có căn cứ luật định, mọi sự loại trừ năng lực pháp luật dân sự đều phải coi là không phù hợp với Điều 18. Trong tranh chấp, điều này thường được dùng để bác bỏ lập luận cho rằng một cá nhân “không thể có” một quyền dân sự chỉ vì hoàn cảnh cá nhân của họ.

Điều 18 có làm thay đổi năng lực hành vi dân sự không?
Không. Điều 18 chỉ nói về năng lực pháp luật dân sự, tức khả năng có quyền và nghĩa vụ; năng lực hành vi dân sự được điều chỉnh bởi quy định khác.
Cá nhân có thể tự thỏa thuận hạn chế năng lực pháp luật dân sự của mình không?
Không. Thỏa thuận đó không có giá trị nếu không có căn cứ luật định, vì năng lực pháp luật dân sự không thể bị hạn chế tùy ý.
Khi nào năng lực pháp luật dân sự của cá nhân bị hạn chế?
Chỉ khi Bộ luật Dân sự hoặc luật khác có liên quan quy định rõ một ngoại lệ hoặc hạn chế đối với quyền, giao dịch, hay nhóm chủ thể cụ thể.
Người chưa thành niên có năng lực pháp luật dân sự không?
Có. Họ vẫn có năng lực pháp luật dân sự; khác biệt nằm ở năng lực hành vi dân sự và cơ chế đại diện khi xác lập, thực hiện giao dịch.
Điều 18 được dùng trong thực tiễn tranh chấp như thế nào?
Điều này thường được viện dẫn để bác lập luận hạn chế quyền dân sự của một cá nhân nếu không có căn cứ luật định rõ ràng.
Mục lục văn bản