Điều 164 Bộ luật dân sự 2015: Biện pháp bảo vệ quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản
Bình luận Điều 164 BLDS 2015 về tự bảo vệ, yêu cầu hoàn trả tài sản, chấm dứt cản trở và bồi thường thiệt hại.
Điều 164. Biện pháp bảo vệ quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản
1. Chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền tự bảo vệ, ngăn chặn bất kỳ người nào có hành vi xâm phạm quyền của mình bằng những biện pháp không trái với quy định của pháp luật.
2. Chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền yêu cầu Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác buộc người có hành vi xâm phạm quyền phải trả lại tài sản, chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật việc thực hiện quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 164 thể hiện quan điểm nhất quán của Bộ luật Dân sự: quyền tài sản không chỉ được công nhận trên giấy tờ mà phải có cơ chế bảo vệ thực chất. Nhà làm luật trao cho chủ sở hữu và chủ thể có quyền khác đối với tài sản quyền chủ động ngăn chặn xâm phạm ngay từ đầu, đồng thời mở đường cho việc yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khôi phục lại tình trạng hợp pháp. Cách thiết kế này nhằm cân bằng giữa quyền tự bảo vệ của cá nhân với yêu cầu giữ trật tự, an toàn và tránh hành vi trả đũa vượt quá giới hạn pháp luật.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điều luật này không tạo ra một quyền “tự xử” tuyệt đối. Chủ thể chỉ được áp dụng các biện pháp tự bảo vệ không trái với quy định của pháp luật; vì vậy, các hành vi như dùng vũ lực, cưỡng đoạt, phá hoại tài sản của người khác hoặc chiếm giữ trái phép sẽ không được bảo vệ bởi điều này. Khi xâm phạm đã xảy ra hoặc hành vi cản trở kéo dài, chủ thể có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền buộc trả lại tài sản, chấm dứt cản trở và bồi thường thiệt hại.
Điều kiện để “kích hoạt” cơ chế bảo vệ
Trước hết phải có quyền đối với tài sản được pháp luật công nhận, bao gồm quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với tài sản. Tiếp theo phải có hành vi xâm phạm hoặc cản trở trái pháp luật, chẳng hạn chiếm giữ, sử dụng, ngăn cản khai thác, hoặc làm mất khả năng thực hiện quyền tài sản. Chỉ khi có căn cứ về quyền và có hành vi xâm phạm tương ứng thì mới đặt ra việc tự bảo vệ hoặc yêu cầu cơ quan nhà nước can thiệp.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chủ tài sản có thể tự ý thu hồi, cưỡng chế hoặc khóa tài sản bằng mọi cách. Thực tế, Điều 164 chỉ cho phép biện pháp hợp pháp, nên việc tự bảo vệ phải dừng ở mức phòng vệ, ngăn chặn, bảo quản hoặc ghi nhận hiện trạng theo đúng luật. Một hiểu nhầm khác là chỉ chủ sở hữu mới được viện dẫn điều này; trên thực tế, cả chủ thể có quyền khác đối với tài sản như người có quyền hưởng dụng, quyền sử dụng hoặc quyền chiếm hữu hợp pháp cũng có thể yêu cầu bảo vệ.
Lưu ý thực tiễn
Trong tranh chấp, cần phân biệt rõ giữa biện pháp bảo vệ quyền và biện pháp giải quyết tranh chấp. Tự bảo vệ là phản ứng ban đầu, còn yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền là con đường chính thức để buộc hoàn trả tài sản, chấm dứt cản trở và bồi thường thiệt hại. Khi áp dụng, chứng cứ về quyền đối với tài sản, hành vi xâm phạm, mức độ thiệt hại và quan hệ nhân quả là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ quyền.