Điều 162 Bộ luật dân sự 2015: Chịu rủi ro về tài sản
Bình luận Điều 162 BLDS 2015 về chịu rủi ro về tài sản: ai phải gánh rủi ro, phạm vi áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 162. Chịu rủi ro về tài sản
1. Chủ sở hữu phải chịu rủi ro về tài sản thuộc sở hữu của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.
2. Chủ thể có quyền khác đối với tài sản phải chịu rủi ro về tài sản trong phạm vi quyền của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác với chủ sở hữu tài sản hoặc Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.
Ý nghĩa của quy định
Điều 162 đặt nền tảng cho việc xác định ai phải gánh chịu tổn thất đối với tài sản khi rủi ro xảy ra mà không thể quy trách nhiệm cho một chủ thể khác. Tinh thần của điều luật là gắn rủi ro với quyền tài sản: chủ sở hữu chịu rủi ro đối với tài sản của mình, còn người có quyền khác đối với tài sản thì chịu rủi ro trong phạm vi quyền đó. Đây là cơ chế phân bổ rủi ro mang tính mặc định, nhưng không tuyệt đối vì vẫn có thể bị thay đổi bởi thỏa thuận hoặc quy định pháp luật chuyên biệt.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Trọng tâm của Điều 162 không phải là xác định trách nhiệm bồi thường, mà là xác định bên gánh chịu hậu quả vật chất khi tài sản bị mất mát, hư hỏng, giảm giá trị do sự kiện rủi ro. Muốn áp dụng đúng phải làm rõ ba yếu tố: tài sản thuộc ai, quyền đối với tài sản đang ở mức nào, và có thỏa thuận hoặc quy định luật khác điều chỉnh hay không. Nếu có quy định riêng trong Bộ luật Dân sự hoặc luật chuyên ngành thì quy định đó được ưu tiên áp dụng.
Phạm vi “quyền khác đối với tài sản”
Khoản 2 không trao rủi ro cho mọi người đang quản lý tài sản, mà chỉ áp dụng cho chủ thể có quyền pháp lý khác đối với tài sản như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền khác theo luật. Rủi ro chỉ gắn với phạm vi quyền mà họ đang nắm giữ, không vượt quá giới hạn đó. Vì vậy, không thể đồng nhất người chiếm giữ, người giữ hộ hoặc người sử dụng thực tế với chủ thể phải chịu rủi ro theo Điều 162 nếu họ không có quyền pháp lý tương ứng.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ tài sản hư hỏng thì bên đang nắm giữ tài sản phải chịu rủi ro. Cách hiểu này không đúng, vì Điều 162 phân biệt giữa quyền đối với tài sản và việc chỉ quản lý, cất giữ hay sử dụng thực tế. Nhầm lẫn thứ hai là coi Điều 162 như quy định về lỗi; trên thực tế, điều luật này điều chỉnh phân bổ rủi ro, không đòi hỏi phải chứng minh lỗi của chủ sở hữu hay người có quyền khác.
Lưu ý khi vận dụng vào tranh chấp
Khi giải quyết tranh chấp, cần kiểm tra trước hết hợp đồng và các quy định chuyên ngành có điều khoản chuyển giao rủi ro hay không, vì đây thường là yếu tố quyết định. Trong giao dịch mua bán, thuê tài sản, bảo đảm hoặc chuyển giao quyền khác đối với tài sản, thời điểm giao tài sản, thời điểm đăng ký quyền và thỏa thuận về rủi ro thường làm thay đổi cách áp dụng Điều 162. Do đó, không thể chỉ dựa vào việc ai đang cầm giữ tài sản tại thời điểm xảy ra sự kiện bất lợi để kết luận bên phải chịu rủi ro.