Điều 160 Bộ luật dân sự 2015: Nguyên tắc xác lập, thực hiện quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản
Bình luận Điều 160 Bộ luật Dân sự 2015 về nguyên tắc xác lập, thực hiện quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản.
Điều 160. Nguyên tắc xác lập, thực hiện quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản
1. Quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản được xác lập, thực hiện trong trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định.
Quyền khác đối với tài sản vẫn có hiệu lực trong trường hợp quyền sở hữu được chuyển giao, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.
2. Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình đối với tài sản nhưng không được trái với quy định của luật, gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
3. Chủ thể có quyền khác đối với tài sản được thực hiện mọi hành vi trong phạm vi quyền được quy định tại Bộ luật này, luật khác có liên quan nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu tài sản hoặc của người khác.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 160 không tạo ra một căn cứ xác lập quyền sở hữu mới, mà xác lập nguyên tắc vận hành của quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản. Tinh thần của điều luật là mọi quyền tài sản phải có điểm tựa pháp lý rõ ràng, không thể chỉ dựa trên ý chí chủ quan hay tập quán thực tế nếu pháp luật không thừa nhận. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm tính an toàn pháp lý cho giao lưu dân sự và tránh việc lạm dụng quyền đối với tài sản.
Điều luật cũng thể hiện rõ quan điểm của pháp luật dân sự: quyền sở hữu là quyền rộng, nhưng không phải quyền tuyệt đối. Việc thực hiện quyền luôn phải đặt trong giới hạn của luật và trong sự tôn trọng lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Thứ nhất, quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản chỉ được xác lập, thực hiện khi Bộ luật Dân sự hoặc luật có liên quan quy định. Điều này có nghĩa là muốn khẳng định một quyền tài sản cụ thể, trước hết phải kiểm tra căn cứ luật định; nếu không có căn cứ pháp lý, quyền đó không được mặc nhiên công nhận.
Thứ hai, quyền khác đối với tài sản vẫn có hiệu lực khi quyền sở hữu được chuyển giao, trừ trường hợp luật có quy định khác. Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn, vì nhiều người nhầm rằng khi chủ sở hữu thay đổi thì mọi quyền liên quan cũng chấm dứt. Trên thực tế, các quyền như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt hoặc các quyền hạn chế khác có thể tiếp tục tồn tại nếu pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp bảo đảm.
Thứ ba, chủ sở hữu được quyền định đoạt và khai thác tài sản theo ý chí của mình, nhưng không được vượt quá giới hạn pháp luật. Giới hạn này bao gồm cả việc không gây thiệt hại cho Nhà nước, cộng đồng và người khác. Vì vậy, quyền sở hữu không phải là căn cứ để hợp thức hóa hành vi xâm phạm trật tự công hoặc quyền của chủ thể khác.
Thứ tư, chủ thể có quyền khác đối với tài sản chỉ được hành động trong phạm vi quyền được trao. Họ không có toàn quyền đối với tài sản và càng không được sử dụng quyền đó theo cách làm suy giảm quyền của chủ sở hữu hoặc xâm hại lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.
Những hiểu sai thường gặp
Hiểu sai phổ biến nhất là đồng nhất quyền sở hữu với quyền tuyệt đối, cho rằng chủ sở hữu có thể làm bất cứ điều gì với tài sản của mình. Điều luật này bác bỏ cách hiểu đó bằng việc đặt quyền sở hữu dưới sự kiểm soát của pháp luật và các giới hạn về lợi ích công cộng, trật tự xã hội, quyền của người khác.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng khi tài sản được chuyển giao thì mọi quyền liên quan đều tự động chấm dứt. Điều 160 khẳng định nguyên tắc ngược lại: quyền khác đối với tài sản vẫn có thể tiếp tục có hiệu lực nếu luật không quy định khác. Khi xử lý tranh chấp, phải tách bạch giữa việc chuyển quyền sở hữu và việc tồn tại của các quyền hạn chế đối với tài sản.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng điều luật này vào vụ việc cụ thể, cần xác định đồng thời ba lớp vấn đề: quyền nào đang được xem xét, quyền đó được xác lập từ căn cứ nào, và phạm vi thực hiện quyền đến đâu. Nếu không làm rõ ba yếu tố này, rất dễ nhầm giữa quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch.
Trong tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng, mua bán, tặng cho, thừa kế hoặc bảo đảm, cần kiểm tra xem quyền khác đối với tài sản có được bảo lưu hay không. Nếu có quy định riêng của luật chuyên ngành thì ưu tiên áp dụng quy định đó trước khi vận dụng nguyên tắc chung của Điều 160.
Điều luật này có giá trị định hướng cao, nên khi viện dẫn thực tiễn thường phải đi kèm với quy định cụ thể về căn cứ xác lập, thời điểm xác lập hoặc giới hạn thực hiện quyền trong các điều luật liên quan của Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành.